Thông số kỹ thuật G2R-1-SND-S DC24
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại rơ le | Trung gian |
| Mã sản phẩm | G2R-1-SND-S DC24 |
| Cấu hình tiếp điểm | SPDT (1NO, 1NC) |
| Điện áp cuộn coil | 24VDC |
| Dòng điện cuộn coil | 19.2mA (tham khảo) |
| Công suất tiêu thụ cuộn coil | 460mW |
| Điện trở cuộn coil | 1250 Ω |
| Điện áp đóng (Pick-up) | 70% điện áp định mức (16.8 VDC) |
| Điện áp nhả (Drop-out) | 5% điện áp định mức (1.2 VDC) |
| Điện áp chuyển mạch tối đa | 380VAC, 125VDC |
| Dòng điện chuyển mạch tối đa | 16A |
| Công suất chuyển mạch tối đa (AC) | 4000VA |
| Công suất chuyển mạch tối đa (DC) | 480W |
| Điện trở tiếp xúc | 50 mΩ (tối đa) |
| Điện trở cách điện | 1000 MΩ (tối thiểu, ở 500 VDC) |
| Độ bền điện môi giữa các tiếp điểm | 1000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền điện môi giữa cuộn coil và tiếp điểm | 2000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Thời gian tác động (hoạt động) | 8 ms (tối đa) |
| Thời gian nhả | 5 ms (tối đa) |
| Tuổi thọ cơ học | 50.000.000 hoạt động |
| Tuổi thọ điện | 100.000 hoạt động (ở tải định mức) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40°C đến 70°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 85% RH |
| Tiêu chuẩn | UL, CSA, VDE |
| Kiểu chân cắm | PCB (Through Hole) |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 29.0 x 12.7 x 15.7 mm (không bao gồm chân) |
| Trọng lượng | ~14g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























