Thông số kỹ thuật FRN45G1S-2A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số pha nguồn cấp | 3 pha |
| Điện áp nguồn cấp | 200…240VAC |
| Công suất | 45kW (HD), 55kW (LD) |
| Dòng điện ngõ ra | 180A (HD), 215A (LD) |
| Tần số ra Max | 500Hz |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-E1U |
| Loại | Biến tần |
| Tần số ngõ vào | 50Hz, 60Hz |
| Dòng điện ngõ vào | 225A (HD), 270A (LD) |
| Điện áp ngõ ra | 200…240VAC |
| Khả năng chịu quá tải | 120% at 60 s (LD), 150% at 60 s (HD) |
| Ứng dụng | Hệ thống đỗ xe tự động, Máy in |
| Kiểu thiết kế | Biến tần tiêu chuẩn |
| Bàn phím | Có tích hợp |
| Bộ phanh | Không |
| Điện trở | Không |
| Cuộn kháng xoay chiều | Không |
| Cuộn kháng 1 chiều | Không |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 7 |
| Đầu vào analog | 2 |
| Đầu vào xung | No |
| Đầu ra transistor | 4 |
| Đầu ra rơ le | 2 |
| Đầu ra analog | 2 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Điều khiển vector không sử dụng cảm biến tốc độ, Điều khiển V/F, Điềukhiển V/f có tính năng bù trượt, Điều khiển V/f bằng cảm biến tốc độ (Yêu cầu có thẻ tùy chọn PG.), Điều khiển vector có sử dụng cảm biến tốc độ |
| Chức năng hoạt động | Điều chỉnh độ lợi/bù tín hiệu tương tự, Giới hạn tần số, Bảo vệ quá tải, Điều khiển pid, Bù trượt |
| Tính năng độc đáo | Điều khiển động cơ |
| Giao diện truyền thông | RS485 |
| Giao thức truyền thông | Modbus RTU |
| Kết nối với PC | USB port, RJ45 |
| Kiểu đầu nối điện | Bắt vít |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp trên tường |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà |
| Nhiệt độ môi trường | -10…50°C |
| Độ ẩm môi trường | 5…95% |
| Khối lượng tương đối | 42kg |
| Chiều rộng tổng thể | 361.2mm |
| Chiều cao tổng thể | 740mm |
| Chiều sâu tổng thể | 276.3mm |
| Cấp bảo vệ | IP00 |
| Tiêu chuẩn | EN, ISO, UL |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















