Thông số kỹ thuật FRN0006E3N-7G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số pha nguồn cấp | 1 pha |
| Điện áp nguồn cấp | 200…240VAC |
| Công suất | 0.75kW (HHD), 1.1kW (HND) |
| Dòng điện ngõ ra | 5A (HHD), 6A (HND) |
| Tần số ra Max | 8kHZ (HHD), 4kHZ (HND) |
| Bàn phím (Bán riêng) | TP-A1-E2C, TP-E1U |
| Loại | Biến tần |
| Tần số ngõ vào | 50Hz, 60Hz |
| Dòng điện ngõ vào | 9.7A (HHD), 13.8A (HND) |
| Điện áp ngõ ra | 200…240VAC |
| Khả năng chịu quá tải | 120% at 60 s (HND), 120% at 60 s (ND), 150% at 60 s (HD), 150% at 60 s(HHD), 200% for 0.5s (HHD) |
| Ứng dụng | Băng tải, Quạt, Máy in, Bơm, Máy cuộn chỉ, Máy kéo dây kim loại |
| Kiểu thiết kế | Biến tần tiêu chuẩn |
| Bàn phím | Có tích hợp |
| Bộ phanh | Có tích hợp |
| Điện trở | Không |
| Cuộn kháng xoay chiều | Không |
| Cuộn kháng 1 chiều | Không |
| Lọc EMC | Không |
| Đầu vào digital | 5 |
| Đầu vào analog | 3 |
| Đầu vào xung | 1 |
| Đầu ra transistor | 2 |
| Đầu ra rơ le | 1 |
| Đầu ra analog | 3 |
| Phương pháp điều khiển/ Chế độ điều khiển | Điều khiển V/F, Điều khiển vector mô-men xoắn động, V/f control with slip compensation, V/f control with speed sensor (PG option card required), Vector control with speed sensor (PG option card required), Điều khiển vector không có cảm biến tốc độ, Vector control with magnetic pole position sensor (PG option card required), Điều khiển vector không cần sử dụng cảm biến vị trí cực từ |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ quá dòng, Bảo vệ quá tốc độ, Bảo vệ điện áp thấp, Bảo vệ điện trở phanh quá nhiệt, Bảo vệ biến tần hoạt động nhiệt, Short-circuit protection, Bảo vệ lỗi nối đất, Bảo vệ mất pha ngõ vào, Bảo vệ mất pha ngõ ra, Bảo vệ quá nhiệt |
| Tính năng độc đáo | Ethernet built-in type |
| Giao diện truyền thông | RJ45 |
| Giao thức truyền thông | Ethernet, USB |
| Kết nối với PC | Ethernet RJ45 port, USB mini B |
| Kiểu đầu nối điện | Bắt vít |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp trên tường |
| Tích hợp quạt làm mát | Có |
| Môi trường hoạt động | Tiêu chuẩn, Rung |
| Nhiệt độ môi trường | -10…55°C |
| Độ ẩm môi trường | 95% max. |
| Khối lượng tương đối | 8.4kg |
| Chiều rộng tổng thể | 68mm |
| Chiều cao tổng thể | 127mm |
| Chiều sâu tổng thể | 165mm |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Tiêu chuẩn | IEC, EN, RoHS, UL, cUL, KC, BTL |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















