Thông số kỹ thuật FPXHC40T
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số điểm I/O | 40 |
| Số điểm đầu vào | 24 |
| Số điểm đầu ra | 16 |
| Loại đầu ra | Transistor (NPN) |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Dòng tiêu thụ (24 VDC) | 50 mA (TYP.) |
| Dải điện áp đầu vào | 20.4 đến 27.6 VDC |
| Dòng điện đầu vào | 7 mA/điểm (24 VDC) |
| Điện áp đầu ra | 5 đến 24 VDC |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 0.5 A/điểm, 2 A/COM |
| Điện áp cách ly | 1500 VAC trong 1 phút (giữa các đầu cuối I/O và nguồn) |
| Thời gian quét | 0.08 µs/bước lệnh (LD) |
| Dung lượng bộ nhớ chương trình | 32 kSteps |
| Dung lượng bộ nhớ dữ liệu | 12 kWords |
| Số lượng Timer | 256 |
| Số lượng Counter | 256 |
| Cổng giao tiếp | RS232C, RS485 |
| Số lượng cổng RS232C | 1 |
| Số lượng cổng RS485 | 1 |
| Tốc độ truyền thông RS232C | 115200 bps (tối đa) |
| Tốc độ truyền thông RS485 | 115200 bps (tối đa) |
| Phương pháp lắp đặt | DIN rail |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +55 °C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn | UL, CE, KC |
| Kích thước (W x H x D) | 90 x 90 x 60 mm |
| Trọng lượng | 280 g |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















