Thông số kỹ thuật FP0H-C32ET
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | FP0H-C32ET |
| Hãng sản xuất | Panasonic |
| Loại CPU | FP0H |
| Số ngõ vào số | 16 |
| Loại ngõ vào số | Sink/Source |
| Điện áp ngõ vào | 24 VDC |
| Dòng điện ngõ vào | 7 mA (Typ.) |
| Số ngõ ra số | 16 |
| Loại ngõ ra số | Transistor (NPN) |
| Điện áp ngõ ra | 5-24 VDC |
| Dòng điện ngõ ra | 0.5 A/điểm, 8A/COM |
| Thời gian đáp ứng ngõ vào | 1.5/5/10/20/70 ms (lựa chọn) |
| Thời gian đáp ứng ngõ ra | 0.1 ms |
| Bộ nhớ chương trình | 32k steps |
| Dung lượng Data Memory | 12 kwords |
| Loại pin | Lithium |
| Tuổi thọ pin | 5 năm (ở 25°C) |
| Cổng giao tiếp | RS232C, RS485 |
| Tốc độ truyền thông RS232C | 115.2 kbps max. |
| Tốc độ truyền thông RS485 | 115.2 kbps max. |
| Số lượng bộ đếm tốc độ cao | 6 |
| Tần số bộ đếm tốc độ cao | 50 kHz (1 phase), 25 kHz (2 phase) |
| Nguồn cấp | 24 VDC |
| Dải điện áp hoạt động | 20.4 – 28.8 VDC |
| Dòng tiêu thụ | 400 mA |
| Phương pháp lập trình | IEC 61131-3 |
| Phần mềm lập trình | FPWIN Pro |
| Nhiệt độ hoạt động | -20°C đến +60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 5% đến 95% RH (không ngưng tụ) |
| Tiêu chuẩn | CE, cULus |
| Kích thước (W x H x D) | 90 x 90 x 60 mm |
| Khối lượng | 200 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm PANASONIC. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























