Thông số kỹ thuật AZBIL FL7M-7J6HD-CN03A
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | AZBIL |
| Mã sản phẩm | FL7M-7J6HD-CN03A |
| Dòng sản phẩm | FL7M Series |
| Loại cảm biến | Cảm biến tiệm cận cảm ứng từ |
| Phương thức đấu nối | 2 dây DC |
| Hình dạng | Hình trụ ren M18 × 1 |
| Kiểu lắp đặt | Đầu chìm (Shielded) |
| Khoảng cách phát hiện định mức | 7 mm ±10% |
| Khoảng cách cài đặt an toàn | 0 đến 5.6 mm |
| Vật thể phát hiện tiêu chuẩn | Sắt 18 × 18 × 1 mm |
| Vật thể phát hiện | Kim loại từ tính |
| Độ trễ (Differential travel) | Tối đa 15% khoảng cách phát hiện |
| Điện áp nguồn cấp | 12 đến 24 V DC (Dải điện áp hoạt động: 10 đến 30 V DC) |
| Độ gợn sóng (Ripple) | Tối đa 10% (P-P) |
| Dòng điện tải (Dòng điều khiển) | 3 đến 100 mA |
| Dòng điện rò | Tối đa 0.55 mA (tại 24 V DC) |
| Điện áp dư (Điện áp rơi) | Tối đa 3.3 V (tại dòng tải 100 mA) |
| Tần số đáp ứng | 500 Hz |
| Trạng thái ngõ ra | Thường mở (NO) |
| Đèn chỉ thị | Đèn LED đỏ (báo hoạt động ngõ ra), Đèn LED xanh lá (chỉ thị vị trí cài đặt ổn định) |
| Kiểu kết nối | Đầu nối đúc sẵn M12 kèm đoạn cáp dài 0.3 m |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau mạ niken |
| Vật liệu bề mặt phát hiện | Polyarylate |
| Cấp bảo vệ | IP67 (IEC 60529) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25 đến +70°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 đến +70°C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 95% RH (không đóng băng, không ngưng tụ) |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 50 MΩ (ở 500 V DC) |
| Độ bền điện môi | 1000 V AC 50/60 Hz trong 1 phút |
| Độ bền chống rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ cho mỗi trục X, Y, Z |
| Độ bền chống va đập | 980 m/s² (100G), 10 lần theo mỗi hướng X, Y, Z |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























