Thông số kỹ thuật F3SJ-B0625N25
| Thông tin | Chi tiết |
| Loại | Thu-phát |
| Nguồn cấp | SELV/PELV 24 VDC ±20% (ripple p-p 10% max.) |
| Dòng tiêu thụ | Phát: 68mA max., Thu: 52mA max. |
| Khoảng cách phát hiện | 0.2 – 7m |
| Vật phát hiện chuẩn | Vật mờ đục, đường kính 25mm |
| Thông tin | Chi tiết |
| Loại | Thu-phát |
| Nguồn cấp | SELV/PELV 24 VDC ±20% (ripple p-p 10% max.) |
| Dòng tiêu thụ | Phát: 68mA max., Thu: 52mA max. |
| Khoảng cách phát hiện | 0.2 – 7m |
| Thông tin | Chi tiết |
| Loại | Thu-phát |
| Nguồn cấp | SELV/PELV 24 VDC ±20% (ripple p-p 10% max.) |
| Dòng tiêu thụ | Phát: 68mA max., Thu: 52mA max. |
| Thông tin | Chi tiết |
| Loại | Thu-phát |
| Thông tin | Chi tiết |
| Loại | Thu-phát |
| Nguồn cấp | SELV/PELV 24 VDC ±20% (ripple p-p 10% max.) |
| Thông tin | Chi tiết |
| Loại | Thu-phát |
| Nguồn cấp | SELV/PELV 24 VDC ±20% (ripple p-p 10% max.) |
| Dòng tiêu thụ | Phát: 68mA max., Thu: 52mA max. |
| Khoảng cách phát hiện | 0.2 – 7m |
Kích thước F3SJ-B0625N25

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















