Thông số kỹ thuật EX-501
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, bao gồm ripple (P-P) 10% trở xuống |
| Công suất tiêu thụ | Bình thường: 900 mW (75 mA ở 12 V, 38 mA ở 24 V), Eco on: 750 mW (63 mA ở 12 V, 32 mA ở 24 V), Eco full: 600 mW (50 mA ở 12 V, 25 mA ở 24 V) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN/PNP, chuyển đổi được |
| Loại ngõ ra | Thu gom cực hở NPN hoặc PNP |
| Điện áp ngõ ra tối đa | 30 VDC |
| Dòng điện ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Điện áp dư | 1 V trở xuống (dây dài 2 m) |
| Chế độ hoạt động | LIGHT-ON/DARK-ON |
| Thời gian đáp ứng | 16 μs (FINE), 250 μs (TURBO), 1 ms (SUPER), 4 ms (ULTRA), 8 ms (MEGA) |
| Chức năng hẹn giờ | OFF/ON delay/OFF delay/One-shot |
| Thời gian hẹn giờ | 0.5 đến 5000 ms |
| Đầu vào bên ngoài | Đầu vào 1: Điều khiển laser ON/OFF, Đầu vào 2: Tự động zero/ Điều chỉnh độ nhạy (có thể chọn) |
| Điện áp đầu vào | Điện áp cao: 4.5 V trở lên, Điện áp thấp: 1 V trở xuống |
| Dòng điện đầu vào | 3 mA (đoản mạch) |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến +55°C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường | 35 đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Chống rung | 10 đến 55 Hz, biên độ gấp đôi 1.5 mm, 2 giờ mỗi trục X, Y và Z |
| Chống sốc | 500 m/s2 (khoảng 50 G) mỗi trục X, Y và Z, 3 lần |
| Vật liệu vỏ | Polycarbonate |
| Trọng lượng | Khoảng 75 g |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















