Thông số kỹ thuật EPS1-100
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | EPS1-40 / EPS1-60 / EPS1-80 / EPS1-100 / EPS1-125 / EPS1-150 / EPS2-40 / EPS2-60 / EPS2-80 / EPS2-100 / EPS2-125 / EPS2-150 / EPS3-40 / EPS3-60 / EPS3-80 |
| Dòng điện định mức (Rated current) | 40A max. / 60A max. / 80A max. / 100A max. / 125A max. / 150A max. |
| Cầu chì bảo vệ (Protection fuse) | 40A / 63A / 80A / 100A / 125A / 160A |
| Thời gian dòng điện đột biến (Surge current duration) | 410A / 1200A / 1500A / 1600A / 2000A / 2250A |
| Điện áp cách điện tối thiểu (Min. block voltage) | 600VAC / 800VAC / 1600VAC |
| Quạt làm mát (Cooling fan) | 60×60/12VDC / 80×80/12VDC |
| Nguồn điện chính (Main power supply) | 180~440VAC 50/60Hz |
| Nguồn điện phụ (Aux. power supply) | 220/380 VAC ± 20% 50/60Hz |
| Dòng rò (Leakage current) | 25 mA max. |
| Điện trở xung (Surge resistance) | Over 4KV |
| Điện trở nhiễu (Noise resistance) | ± 2KV/1 μs |
| Phương pháp đầu vào (Input method) | 4~20mA/0~20mA/1~5V/2~10V/0~5V/0~10V or VR-10kΩ selectable |
| Phương pháp điều khiển (Control method) | Zero cross control or phase angle control selectable; Excluding EPS2- & TPS2- |
| Điều khiển đầu ra (Output control) | Auto output or manual output selectable |
| Phạm vi đầu ra (Output range) | 0~100% |
| Độ phân giải đầu vào (Input resolution) | 0.39% |
| Giới hạn thấp đầu ra (Output low limit) | 0~100% (L.000~L.100) settable |
| Giới hạn cao đầu ra (Output high limit) | 0~199% (H.000~H.199) settable |
| Khởi động mềm (Soft start) | 0~199 sec (t.00~t.199) settable |
| Cường độ điện môi (Dielectric strength) | Over 2.5KV |
| Cường độ cách điện (Isolation strength) | Over 100MΩ / 500VDC |
| Nhiệt độ hoạt động (Operating temp) | -20°C~+80°C; 35~85%RH |
| Vật liệu vỏ (Housing material) | Intensive PC+ABS (UL-94V0) |
| Bản quyền | Haiphongtech.vn |
Kích thước EPS1-100

Sơ đồ đấu nối EPS1-100

Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















