Thông số kỹ thuật EPS (Specification / Material)
Điện
Điện áp định mức: 300V
Dòng điện định mức:
CE: 50A (Total)
UL: 40A (Total)
Impulse voltage: 4,000V
Dây dẫn phù hợp
Primary wire
Solid wire: AWG 20–8 / Ø0.5–10 mm²
Stranded wire: AWG 20–8 / Ø0.5–10 mm² (dùng ferrule 6 mm)
Secondary wire
Solid wire: AWG 24–12 / Ø0.34–4 mm²
Stranded wire: AWG 24–14 / Ø0.34–4 mm² (dùng ferrule 2.5 mm)
Chiều dài tuốt dây: 10–12 mm
Vật liệu
Cover & Button: PA66
Pin header: Copper, tin plated
Wire guard: Stainless steel
Môi trường làm việc
Nhiệt độ:
Hoạt động: -10℃ ~ +50℃
Bảo quản: -20℃ ~ +60℃
Độ ẩm:
Hoạt động: 30–85%RH
Bảo quản: 30–85%RH
Lắp đặt & chứng nhận
Phương pháp lắp: DIN Rail (Channel)
Chứng nhận: CE, UL
Khối lượng: ~55g (sản phẩm ~43g)
Lựa chọn ferrule (khi dùng dây mềm)
AWG/㎟: 20/0.5 → 8/10.0
Chiều dài ferrule (A): 10–12 mm
Đường kính B: 1.3 – 4.9 mm
Đường kính C: 3.1 – 8.4 mm
(Tuân thủ DIN46228)
Kích thước (Dimension)
Chiều rộng: 28.6 mm
Chiều cao: 63.5 mm
Chiều sâu: 24.4 mm
Sơ đồ đấu dây
Dạng phân phối nguồn dọc
1 ngõ vào chính, 20 ngõ ra thứ cấp
Kết nối push-in, không vít
Dụng cụ phù hợp
Tuốc nơ vít dẹt
Kích thước: 2.6 mm
Kích thước

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng SAMWON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.




























