Thông số kỹ thuật EA-300
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phương pháp phân tích | Phát xạ quang phổ plasma cảm ứng laser (LIBS) |
| Bước sóng laser | 1064 nm |
| Năng lượng xung laser | Tối đa 10 mJ |
| Tần số xung laser | 1-100 Hz |
| Đường kính điểm laser | Xấp xỉ 50 μm |
| Thời gian xung laser | 10 ns |
| Phạm vi phân tích nguyên tố | Li → U (phụ thuộc vào vật liệu) |
| Thời gian đo | Tối thiểu 1 giây (điểm đơn) |
| Không gian đo | Khí quyển |
| Hệ thống quan sát | Camera màu độ phân giải cao |
| Độ phóng đại quan sát | 50x – 200x |
| Giai đoạn XY | Tự động |
| Phạm vi di chuyển trục XY | 100 mm x 100 mm |
| Độ phân giải trục XY | 1 μm |
| Giai đoạn Z | Tự động |
| Phạm vi di chuyển trục Z | 30 mm |
| Độ phân giải trục Z | 1 μm |
| Nguồn cấp | 100 – 240 VAC, 50/60 Hz |
| Công suất tiêu thụ | Tối đa 500 VA |
| Nhiệt độ hoạt động | 15 – 30 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 20 – 80 % RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước thiết bị chính | 450 (W) x 600 (D) x 500 (H) mm (ước chừng) |
| Trọng lượng thiết bị chính | Xấp xỉ 40 kg |
| Kết nối | Ethernet, USB |
| Phần mềm | Chuyên dụng (đi kèm) |
| Loại mẫu | Rắn, lỏng, bột (yêu cầu chuẩn bị mẫu) |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























