Thông số kỹ thuật E6C3-CWZ5GH 3600P/R 2M
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | E6C3-CWZ5GH 3600P/R 2M |
| Loại mã hóa | Tuyệt đối (Incremental) |
| Số xung/vòng (P/R) | 3600 |
| Điện áp nguồn cấp | 5 – 24 VDC ±5% |
| Dòng tiêu thụ | 80 mA max. |
| Ngõ ra | NPN collector hở |
| Tần số đáp ứng tối đa | 300 kHz |
| Pha ngõ ra | A, B, Z (Zero) |
| Thời gian đáp ứng ngõ ra | 1 µs max. |
| Mô men khởi động | 0.98 mN.m max. |
| Mô men quán tính | 1 x 10^-7 kg.m^2 |
| Độ rung cho phép | 10 – 55 Hz, 1.5 mm biên độ kép, 2 giờ mỗi hướng X, Y, Z |
| Độ bền va đập | 980 m/s² (100 G), 3 lần mỗi hướng X, Y, Z |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +70°C (Không đóng băng) |
| Nhiệt độ bảo quản | -25°C đến +85°C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm hoạt động và bảo quản | 35% đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ (SUS420J2) |
| Đường kính trục | Ø6 mm |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Kiểu kết nối | Cáp |
| Trọng lượng | Approx. 150 g |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















