| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mã hóa | Tăng dần (Incremental) |
| Số xung/vòng (P/R) | 2000 |
| Điện áp nguồn cấp | 5 – 24 VDC ±5%, ripple (p-p): 5% max. |
| Dòng tiêu thụ | 80 mA max. |
| Ngõ ra | NPN cực thu hở (Open Collector) |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Pha ngõ ra | A, B, Z |
| Điện áp ngõ ra mức cao (High) | VCC – 0.5 V min. |
| Điện áp ngõ ra mức thấp (Low) | 0.4 V max. (ở sink current 35 mA) |
| Dòng ngõ ra tối đa | 35 mA |
| Kiểu kết nối | Cáp |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Đường kính trục | 6 mm |
| Kiểu trục | Trục đặc |
| Tốc độ quay tối đa cho phép | 6000 rpm |
| Mô men quán tính rôto | 1 x 10^-7 kg.m² max. |
| Khởi động mô-men xoắn | 0.3 mN.m max. |
| Chịu rung | 10 to 500 Hz, 50 m/s² for 2 hours each in X, Y, and Z directions |
| Chịu sốc | 1000 m/s² for 3 times each in X, Y, and Z directions |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 to 70°C (không đóng băng) |
| Nhiệt độ bảo quản | -25 to 85°C (không đóng băng) |
| Độ ẩm hoạt động và bảo quản | 35 to 85% RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IEC60529: IP50 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Khối lượng | Khoảng 150 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























