| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | E6B2-CWZ6C 100P/R 2M |
| Loại | Incremental Rotary Encoder |
| Số xung/vòng (P/R) | 100 |
| Điện áp nguồn cấp | 5 – 24 VDC ±5% |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 75 mA |
| Ngõ ra | NPN Open Collector |
| Tần số đáp ứng tối đa | 100 kHz |
| Độ phân giải | 100 xung/vòng |
| Pha ngõ ra | A, B, Z |
| Sai lệch pha | 90° ± 45° (giữa A và B) |
| Tín hiệu Zero | Có (Z) |
| Điện áp ngõ ra (Mức cao) | VCC – 0.5 V min. |
| Điện áp ngõ ra (Mức thấp) | 0.4 V max. |
| Dòng tải ngõ ra | Tối đa 35 mA |
| Tốc độ vòng quay tối đa cho phép | 6000 rpm |
| Mô-men khởi động | Tối đa 0.98 mN.m |
| Moment quán tính | Tối đa 1 x 10^-7 kg.m² |
| Chịu rung động | 10 – 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, 2 giờ mỗi hướng X, Y, Z |
| Chịu va đập | 980 m/s², 10 lần mỗi hướng X, Y, Z |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 70 °C (không đóng băng) |
| Nhiệt độ bảo quản | -25 đến 85 °C (không đóng băng) |
| Độ ẩm hoạt động | 35 – 85% RH (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm bảo quản | 35 – 85% RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IEC60529 IP50 |
| Vật liệu vỏ | Nhôm |
| Đường kính trục | 6 mm |
| Kiểu kết nối | Cáp |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Khối lượng | Khoảng 150 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























