Thông số kỹ thuật Omron E5EWL-R1TC-300
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Omron |
| Mã sản phẩm | E5EWL-R1TC-300 |
| Dòng sản phẩm | E5EWL |
| Loại sản phẩm | Bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số |
| Kích thước chuẩn | 1/8 DIN |
| Kích thước mặt trước | 48 × 96 mm |
| Chiều sâu thân | 60 mm phía sau mặt panel |
| Nguồn cấp | 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Phạm vi điện áp hoạt động | 85 đến 110% điện áp nguồn định mức |
| Công suất tiêu thụ | 3.5 VA |
| Loại đầu vào | Thermocouple |
| Cảm biến nhiệt tương thích | K, J, T, R, S |
| Số ngõ vào nhiệt độ | 1 |
| Ngõ ra điều khiển | Relay SPST-NO |
| Định mức ngõ ra điều khiển | 250 VAC, 3 A với tải điện trở |
| Tải tối thiểu ngõ ra điều khiển | 5 V, 10 mA |
| Tuổi thọ điện relay điều khiển | 100.000 lần đóng cắt theo điều kiện định mức của Omron |
| Số ngõ ra cảnh báo | 1 |
| Ngõ ra cảnh báo | Relay SPST-NO |
| Định mức relay cảnh báo | 250 VAC, 1 A với tải điện trở |
| Tải tối thiểu relay cảnh báo | 5 V, 10 mA |
| Phương pháp điều khiển | ON/OFF hoặc 2-PID |
| Auto-tuning | Có |
| Chu kỳ lấy mẫu | 250 ms |
| Phương pháp cài đặt | Cài đặt kỹ thuật số bằng các phím trên mặt trước |
| Kiểu hiển thị | LED 7 đoạn |
| Số chữ số | 4 chữ số |
| Hiển thị | Dual Display – PV và SV |
| Chiều cao ký tự PV | 20 mm |
| Độ chính xác hiển thị Thermocouple | ±0.5% giá trị hiển thị hoặc ±1°C, lấy giá trị lớn hơn, ±1 digit tối đa; có ngoại lệ tại một số vùng nhiệt độ thấp |
| Hysteresis | 0.1 đến 999.9°C/°F, bước 0.1 |
| Proportional Band – P | 0.1 đến 999.9°C/°F, bước 0.1 |
| Integral Time – I | 0 đến 3999 s |
| Derivative Time – D | 0 đến 3999 s |
| Control Period | 0.5 s hoặc 1 đến 99 s |
| Phạm vi cài đặt cảnh báo | -1999 đến 9999, vị trí dấu thập phân phụ thuộc loại đầu vào |
| Temperature Input Shift | Có |
| RUN / STOP | Có |
| Khóa bảo vệ tham số | Có |
| Bộ nhớ | Non-volatile memory |
| Số lần ghi bộ nhớ | 100.000 lần |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 20 MΩ tại 500 VDC |
| Độ bền điện môi | 2.300 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút giữa các terminal có điện thế khác nhau |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +55°C, không đóng băng hoặc ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -25 đến +65°C, không đóng băng hoặc ngưng tụ |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 25 đến 85% RH |
| Cấp bảo vệ mặt trước | IP50 |
| Cấp bảo vệ vỏ phía sau | IP20 |
| Cấp bảo vệ terminal | IP00 |
| Khối lượng bộ điều khiển | Xấp xỉ 150 g |
| Khối lượng adapter | Xấp xỉ 10 g |
| Kích thước terminal | M3.5 |
| Độ dày panel khuyến nghị | 1 đến 5 mm |
| Phụ kiện đi kèm | Mounting Adapter Y92F-51 và Instruction Manual |
| Terminal Cover tùy chọn | E53-COV19 |
E5EWL-R1TC-300 là bộ điều khiển gì?
E5EWL-R1TC-300 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số sử dụng tín hiệu từ thermocouple để đo nhiệt độ thực tế, so sánh với nhiệt độ đặt và điều khiển thiết bị gia nhiệt hoặc thiết bị chấp hành thông qua relay đầu ra.
Thiết bị có thể vận hành theo phương pháp ON/OFF đơn giản hoặc điều khiển 2-PID để giảm dao động nhiệt độ quanh giá trị đặt. Chức năng Auto-tuning hỗ trợ tự động xác định các thông số PID phù hợp với đặc tính nhiệt của hệ thống.
Ý nghĩa cấu hình E5EWL-R1TC
| Phần mã | Ý nghĩa theo cấu trúc model Omron |
|---|---|
| E5EWL | Bộ điều khiển nhiệt độ kích thước 48 × 96 mm |
| R | Control Output: Relay output 250 VAC, 3 A |
| 1 | 1 Alarm Output, relay 250 VAC, 1 A |
| TC | Thermocouple input: K, J, T, R hoặc S |
Trong tài liệu Global Edition hiện hành của dòng E5CSL/E5CWL/E5EWL, Omron công bố cấu hình chuẩn với model E5EWL-R1TC. Hậu tố -300 xuất hiện trên mã đặt hàng E5EWL-R1TC-300 ở một số thị trường, nhưng tài liệu model-number legend toàn cầu không định nghĩa riêng ý nghĩa kỹ thuật của hậu tố này. Vì vậy không nên tự suy luận rằng -300 làm thay đổi nguồn cấp, loại đầu vào hoặc định mức relay nếu không có tài liệu thị trường cụ thể xác nhận.
Đầu vào Thermocouple K, J, T, R và S
E5EWL-R1TC-300 là phiên bản TC input. Người sử dụng có thể lựa chọn loại thermocouple và dải nhiệt độ trong phần Initial Setting của bộ điều khiển.
| Set Value | Thermocouple | Dải °C | Dải °F |
|---|---|---|---|
| 0 | K | -200 đến 1300°C | -300 đến 2300°F |
| 1 | K | -20.0 đến 500.0°C | 0.0 đến 900.0°F |
| 2 | J | -100 đến 850°C | -100 đến 1500°F |
| 3 | J | -20.0 đến 400.0°C | 0.0 đến 750.0°F |
| 4 | T | -200 đến 400°C | -300 đến 700°F |
| 5 | T | -199.9 đến 400.0°C | -199.9 đến 700.0°F |
| 6 | R | 0 đến 1700°C | 0 đến 3000°F |
| 7 | S | 0 đến 1700°C | 0 đến 3000°F |
Giá trị mặc định của phiên bản Thermocouple là Input Type 0 – K, -200 đến 1300°C. Khi thay loại cảm biến phải thay đổi tham số Input Type tương ứng, không chỉ đấu lại dây thermocouple.
Ngõ ra điều khiển relay 250 VAC 3 A
Ký tự R trong E5EWL-R1TC xác định ngõ ra điều khiển là relay SPST-NO. Omron công bố định mức 250 VAC, 3 A với tải điện trở, tải tối thiểu 5 V, 10 mA và tuổi thọ điện 100.000 lần theo điều kiện thử của hãng.
Relay này có thể được sử dụng để điều khiển contactor, relay trung gian hoặc tải điện phù hợp. Đối với heater có công suất lớn hoặc tải đóng cắt thường xuyên, nên sử dụng contactor hoặc thiết bị công suất phù hợp thay vì để relay bên trong bộ điều khiển trực tiếp chịu toàn bộ dòng tải.
Một ngõ ra cảnh báo relay 250 VAC 1 A
E5EWL-R1TC-300 có 1 Alarm Output. Ngõ ra cảnh báo sử dụng tiếp điểm relay SPST-NO với định mức 250 VAC, 1 A đối với tải điện trở.
Ngõ ra này có thể sử dụng để điều khiển đèn báo, còi, relay trung gian hoặc đưa trạng thái cảnh báo về PLC.
Các kiểu cảnh báo hỗ trợ
Omron cho phép lựa chọn nhiều logic cảnh báo khác nhau trên E5EWL, bao gồm:
| Setting | Alarm Type |
|---|---|
| 0 | Không sử dụng cảnh báo |
| 1 | Deviation upper/lower limit |
| 2 | Deviation upper limit |
| 3 | Deviation lower limit |
| 4 | Deviation upper/lower range |
| 5 | Deviation upper/lower limit với standby sequence |
| 6 | Deviation upper limit với standby sequence |
| 7 | Deviation lower limit với standby sequence |
| 8 | Absolute value upper limit |
| 9 | Absolute value lower limit |
| 10 | Absolute value upper limit với standby sequence |
| 11 | Absolute value lower limit với standby sequence |
Chức năng standby sequence giúp tránh phát cảnh báo không cần thiết trong giai đoạn khởi động trước khi nhiệt độ lần đầu đi vào vùng an toàn.
Điều khiển ON/OFF
Ở chế độ ON/OFF control, E5EWL-R1TC-300 bật hoặc tắt relay đầu ra theo quan hệ giữa PV và SV. Hysteresis có thể cài đặt từ 0.1 đến 999.9°C/°F.
Chế độ này đơn giản, phù hợp với những hệ thống không yêu cầu độ ổn định nhiệt độ quá cao hoặc tải có quán tính nhiệt phù hợp.
Điều khiển 2-PID và Auto-tuning
Khi cần kiểm soát nhiệt độ ổn định hơn, E5EWL-R1TC-300 có thể sử dụng 2-PID control. Các tham số chính gồm:
| Tham số | Phạm vi |
|---|---|
| Proportional Band – P | 0.1 đến 999.9°C/°F |
| Integral Time – I | 0 đến 3999 s |
| Derivative Time – D | 0 đến 3999 s |
| Control Period | 0.5 s hoặc 1 đến 99 s |
Thiết bị hỗ trợ Auto-tuning để tự xác định các tham số điều khiển phù hợp với đặc tính nhiệt của đối tượng. Người vận hành cũng có thể cài đặt P, I và D thủ công khi ứng dụng yêu cầu tinh chỉnh riêng.
Chu kỳ lấy mẫu 250 ms
E5EWL có sampling period 250 ms. Giá trị nhiệt độ từ thermocouple được bộ điều khiển lấy mẫu và xử lý theo chu kỳ này để cập nhật PV và thực hiện thuật toán điều khiển.
Màn hình kép PV và SV
E5EWL sử dụng Dual Display giúp hiển thị đồng thời:
- PV – Process Value: nhiệt độ thực tế đang đo.
- SV/SP – Set Value: nhiệt độ mục tiêu được cài đặt.
Màn hình LED 7 đoạn có 4 chữ số và ký tự PV cao 20 mm, giúp quan sát dễ hơn từ khoảng cách xa so với các controller kích thước nhỏ hơn.
Các đèn chỉ thị trên mặt E5EWL
| Đèn | Ý nghĩa |
|---|---|
| OUT | Sáng khi ngõ ra điều khiển đang ON |
| ALM | Sáng khi ngõ ra Alarm đang ON |
| STOP | Sáng khi hoạt động điều khiển đang dừng |
Chức năng RUN / STOP
E5EWL-R1TC-300 cho phép chuyển bộ điều khiển giữa trạng thái RUN và STOP bằng thao tác trên bàn phím hoặc tham số tương ứng.
Khi ở trạng thái STOP, quá trình điều khiển được dừng nhưng bộ điều khiển vẫn được cấp nguồn và có thể hiển thị thông tin. Điều này thuận tiện khi cần tạm ngừng heater mà không phải tắt toàn bộ nguồn controller.
Temperature Input Shift
Chức năng Temperature Input Shift cho phép hiệu chỉnh giá trị nhiệt độ hiển thị để bù sai lệch của cảm biến hoặc hệ thống đo.
Chức năng này nên được sử dụng dựa trên kết quả đo tham chiếu đáng tin cậy, không nên dùng để che sai số do chọn sai loại thermocouple hoặc đấu sai dây cảm biến.
Sơ đồ terminal E5EWL-R1TC-300
Với cấu hình E5EWL sử dụng Thermocouple và relay output, các nhóm terminal chính được bố trí như sau:
| Terminal | Chức năng |
|---|---|
| 1 – 2 | Nguồn vào 100–240 VAC, 50/60 Hz |
| 3 – 4 | Alarm Output – relay 250 VAC, 1 A |
| 6 – 7 | Control Output – relay 250 VAC, 3 A |
| 8 | Không sử dụng đối với đầu vào Thermocouple |
| 9 – 10 | Thermocouple input |
Khi đấu thermocouple phải đặc biệt chú ý đúng cực tính + và –. Nếu đấu ngược cực, giá trị nhiệt độ có thể thay đổi sai chiều khi nhiệt độ cảm biến tăng.
Nguồn cấp 100–240 VAC
E5EWL-R1TC sử dụng nguồn rộng 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz. Phạm vi hoạt động cho phép là từ 85% đến 110% điện áp nguồn định mức.
Đây không phải model sử dụng nguồn 24 VDC. Cần kiểm tra nguồn tủ điện trước khi đấu để tránh cấp nhầm điện áp.
Kích thước Omron E5EWL-R1TC-300
| Kích thước | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng mặt trước | 48 mm |
| Chiều cao mặt trước | 96 mm |
| Chiều sâu phía sau mặt panel | 60 mm |
| Chiều dày phần mặt trước | 4 mm |
| Kích thước thân phía sau | Khoảng 44 × 91.1 mm |
| Độ dày panel khuyến nghị | 1 đến 5 mm |
Kích thước lỗ cắt panel
Đối với lắp riêng từng E5EWL, kích thước lỗ panel theo bản vẽ Omron là:
| Chiều | Kích thước |
|---|---|
| Chiều rộng | 45 mm, dung sai +0.6 / 0 mm |
| Chiều cao | 92 mm, dung sai +0.8 / 0 mm |
Khi lắp nhiều controller theo chiều ngang, Omron cho phép group mounting theo kích thước được quy định trong bản vẽ. Không được group mounting theo chiều dọc và phải bảo đảm nhiệt độ xung quanh các controller không vượt giới hạn hoạt động.
Adapter Y92F-51 đi kèm
Omron chỉ định Y92F-51 là mounting adapter dành riêng cho E5EWL và adapter này được cung cấp cùng bộ điều khiển.
Khi lắp adapter, hai vít phía trên và dưới cần được siết cân bằng. Omron khuyến nghị mô-men siết khoảng 0.2 N·m. Siết quá chặt có thể làm hỏng sản phẩm.
Terminal Cover E53-COV19
Nếu cần che các terminal phía sau để tăng khả năng bảo vệ chống chạm điện, có thể đặt riêng E53-COV19. Terminal cover này không được cung cấp tiêu chuẩn cùng E5EWL.
Terminal của bộ điều khiển sử dụng vít cỡ M3.5.
Cấp bảo vệ IP50 ở mặt trước
Omron công bố cấp bảo vệ của E5EWL như sau:
| Vị trí | Cấp bảo vệ |
|---|---|
| Mặt trước | IP50 |
| Vỏ phía sau | IP20 |
| Terminal | IP00 |
Do đó không nên mô tả E5EWL-R1TC-300 là bộ điều khiển IP65 hoặc IP66. Phía sau controller và terminal cần được bảo vệ bên trong tủ điện thích hợp.
Độ chính xác đo nhiệt độ
Với Thermocouple, độ chính xác chỉ thị cơ bản được Omron công bố là:
(±0.5% giá trị hiển thị hoặc ±1°C, lấy giá trị lớn hơn) ±1 digit tối đa.
Có một số ngoại lệ theo loại thermocouple và vùng nhiệt độ. Với K và T tại nhiệt độ từ -100°C trở xuống, độ chính xác tối đa là ±2°C ±1 digit. Với R và S ở vùng từ 200°C trở xuống, độ chính xác tối đa là ±3°C ±1 digit.
Khả năng chịu rung và sốc
| Đặc tính | Thông số |
|---|---|
| Rung – chống hoạt động sai | 10–55 Hz, 20 m/s², 10 phút theo mỗi phương X, Y, Z |
| Rung – độ bền | 10–55 Hz, 20 m/s², 2 giờ theo mỗi phương X, Y, Z |
| Sốc – chống hoạt động sai | Tối thiểu 100 m/s², 3 lần theo mỗi phương X, Y, Z |
| Sốc – độ bền | Tối thiểu 300 m/s², 3 lần theo mỗi phương X, Y, Z |
Ứng dụng của Omron E5EWL-R1TC-300
E5EWL-R1TC-300 phù hợp với nhiều ứng dụng điều khiển nhiệt độ sử dụng thermocouple như:
- Điều khiển nhiệt độ máy đóng gói.
- Điều khiển thanh gia nhiệt.
- Máy ép nhiệt.
- Máy hàn nhiệt.
- Lò sấy công nghiệp.
- Tủ gia nhiệt.
- Máy đùn nhựa.
- Máy ép nhựa.
- Điều khiển nhiệt độ khuôn.
- Máy chế biến thực phẩm.
- Thiết bị sấy và gia nhiệt trong dây chuyền tự động.
- Các hệ thống cần điều khiển heater bằng relay hoặc contactor.
So sánh E5EWL-R1TC-300 và E5EWL-Q1TC
| Đặc điểm | E5EWL-R1TC-300 | E5EWL-Q1TC |
|---|---|---|
| Kích thước | 48 × 96 mm | 48 × 96 mm |
| Đầu vào | Thermocouple K/J/T/R/S | Thermocouple K/J/T/R/S |
| Alarm Output | 1 relay | 1 relay |
| Control Output | Relay | Voltage output dùng điều khiển SSR |
| Định mức Control Output | 250 VAC, 3 A resistive load | 12 VDC +25%/-15%, tối đa 21 mA |
E5EWL-R1TC phù hợp khi cần tiếp điểm relay. E5EWL-Q1TC phù hợp khi cần tín hiệu điện áp để điều khiển SSR. Không nên thay trực tiếp hai model nếu chưa kiểm tra phương thức đóng cắt heater.
So sánh E5EWL-R1TC-300 và E5EWL-R1P
| Đặc điểm | E5EWL-R1TC-300 | E5EWL-R1P |
|---|---|---|
| Kích thước | 48 × 96 mm | 48 × 96 mm |
| Control Output | Relay 250 VAC 3 A | Relay 250 VAC 3 A |
| Alarm Output | 1 relay | 1 relay |
| Loại cảm biến | Thermocouple | Pt100 |
| Input Type | K, J, T, R, S | Pt100 |
Điểm khác biệt chính là đầu vào cảm biến. E5EWL-R1TC-300 sử dụng Thermocouple, còn E5EWL-R1P sử dụng Pt100. Không thể chỉ đấu Pt100 vào model R1TC và thay đổi tham số để sử dụng.
So sánh E5EWL-R1TC-300 và E5CWL-R1TC
| Đặc điểm | E5EWL-R1TC-300 | E5CWL-R1TC |
|---|---|---|
| Kích thước chuẩn | 1/8 DIN | 1/16 DIN |
| Kích thước mặt trước | 48 × 96 mm | 48 × 48 mm |
| Thermocouple | K/J/T/R/S | K/J/T/R/S |
| Control Output | Relay 250 VAC 3 A | Relay 250 VAC 3 A |
| Alarm | 1 relay | 1 relay |
| Chiều cao ký tự PV | 20 mm | 16.2 mm |
E5EWL phù hợp khi cần màn hình 48 × 96 mm với giá trị PV lớn và dễ quan sát hơn. E5CWL có chức năng chính tương tự nhưng sử dụng mặt 48 × 48 mm.
Lưu ý khi sử dụng Omron E5EWL-R1TC-300
- E5EWL-R1TC-300 là phiên bản đầu vào Thermocouple K, J, T, R hoặc S.
- Không sử dụng Pt100 với cấu hình R1TC.
- Ngõ ra điều khiển là relay SPST-NO 250 VAC 3 A với tải điện trở.
- Không nhầm với E5EWL-Q1TC sử dụng voltage output để điều khiển SSR.
- Thiết bị có một ngõ ra cảnh báo relay 250 VAC 1 A.
- Nguồn cấp là 100–240 VAC, 50/60 Hz.
- Cần đấu đúng cực + và – của thermocouple.
- Cần cài đúng Input Type tương ứng K, J, T, R hoặc S.
- Không dùng định mức 3 A của relay như định mức cho mọi loại tải; motor, contactor, solenoid và tải có dòng khởi động phải được tính riêng.
- Với heater công suất lớn nên sử dụng contactor hoặc thiết bị đóng cắt công suất phù hợp.
- Mặt trước chỉ đạt IP50, không phải IP65 hoặc IP66.
- Rear case đạt IP20 và terminal là IP00.
- Thiết bị được thiết kế để sử dụng trong nhà.
- Không sử dụng tại nơi có nước hoặc dầu bắn trực tiếp, ánh nắng trực tiếp, bụi nhiều hoặc khí ăn mòn.
- Tránh môi trường có đóng băng hoặc ngưng tụ.
- Nhiệt độ hoạt động cho phép là -10 đến +55°C.
- Độ dày panel khuyến nghị từ 1 đến 5 mm.
- Kích thước lỗ panel lắp riêng là 45 × 92 mm theo dung sai bản vẽ của Omron.
- Mounting Adapter Y92F-51 được cung cấp cùng E5EWL.
- Terminal Cover E53-COV19 là phụ kiện đặt riêng.
- Hậu tố -300 không được giải thích trong model-number legend của catalog Global Edition hiện hành, vì vậy không nên tự gán cho hậu tố này một chức năng kỹ thuật chưa được Omron xác nhận.
Tóm tắt Omron E5EWL-R1TC-300
Omron E5EWL-R1TC-300 là bộ điều khiển nhiệt độ kỹ thuật số kích thước 48 × 96 mm thuộc dòng E5EWL. Cấu hình R1TC sử dụng Thermocouple K, J, T, R hoặc S, nguồn 100–240 VAC, ngõ ra điều khiển relay SPST-NO 250 VAC 3 A và một ngõ ra cảnh báo relay 250 VAC 1 A. Thiết bị hỗ trợ điều khiển ON/OFF hoặc 2-PID với Auto-tuning, chu kỳ lấy mẫu 250 ms, màn hình kép PV/SV 4 chữ số, Temperature Input Shift, RUN/STOP và các chức năng bảo vệ tham số. E5EWL có mặt trước IP50, thân sau IP20, terminal IP00, kích thước lỗ panel 45 × 92 mm và mounting adapter Y92F-51 đi kèm.
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























