Thông số kỹ thuật E3S-AT31
| Mục | Thông tin |
|---|---|
| Phương pháp phát hiện | Qua chùm sáng (Through-beam) |
| Khoảng cách phát hiện | 7 m |
| Vật chuẩn phát hiện | Opaque: 10-mm dia. min. |
| Độ lệch | — |
| Góc định hướng | Emitter và Receiver: 3° đến 15° |
| Nguồn sáng (bước sóng) | LED đỏ (660 nm) |
| Điện áp cung cấp | 10 đến 30 VDC, bao gồm gợn sóng (p-p) 10% |
| Tiêu thụ dòng điện | – Cả Emitter và Receiver: Tối đa 20 mA (thêm khoảng 15 mA với chức năng turbo) |
| Đầu ra điều khiển | – Điện áp tải: tối đa 30 VDC, Dòng tải: tối đa 100 mA (điện áp dư: tối đa 1 V) |
| – Đầu ra mở-collector (NPN hoặc PNP tùy theo model), có thể chọn Light-ON/Dark-ON | |
| Đầu ra chẩn đoán nội bộ | – (Chỉ cho cảm biến có đầu ra chẩn đoán nội bộ) |
| – Điện áp tải: tối đa 30 VDC, Dòng tải: tối đa 50 mA (điện áp dư: tối đa 1 V) | |
| – Đầu ra mở-collector (NPN hoặc PNP tùy theo model) | |
| Đầu vào chẩn đoán ngoài | – (Chỉ cho cảm biến có đầu vào chẩn đoán ngoài) |
| – NPN: Khi Emitter OFF: 0 V ngắn mạch hoặc tối đa 1.5 V (dòng nguồn: tối đa 1 mA) | |
| – PNP: Khi Emitter OFF: +DC ngắn mạch hoặc −1.5 VDC tối đa (dòng sink: tối đa 3 mA) | |
| Thời gian phản hồi | Tối đa 0.5 ms |
| Chức năng bảo vệ | – Bảo vệ đảo cực nguồn |
| – Bảo vệ ngắn mạch đầu ra | |
| Điều chỉnh độ nhạy | Điều chỉnh vô hạn với chỉ báo |
| Chức năng hẹn giờ | (Chỉ cho cảm biến có chức năng hẹn giờ) |
| – Khoảng thời gian trễ OFF: 0 đến 100 ms | |
| Chức năng turbo | Có (với công tắc turbo) |
| Chiếu sáng môi trường (bên nhận) | Đèn sợi đốt: tối đa 5,000 lux; Ánh sáng mặt trời: tối đa 10,000 lux |
| Nhiệt độ môi trường | – Hoạt động: −25°C đến 55°C (không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
| – Lưu trữ: −40°C đến 70°C (không đóng băng hoặc ngưng tụ) | |
| Độ ẩm môi trường | – Hoạt động: 35% đến 85% (không ngưng tụ) |
| – Lưu trữ: 35% đến 95% (không ngưng tụ) | |
| Điện trở cách điện | Tối thiểu 20 MΩ (ở 500 VDC) |
| Độ bền điện môi | 1,000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Chịu rung động | Phá hủy: 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm trong 2 giờ ở mỗi hướng X, Y và Z |
| Chịu va đập | Phá hủy: 500 m/s², 3 lần ở mỗi hướng X, Y và Z |
| Cấp độ bảo vệ | IEC IP67; NEMA: 4X (chỉ trong nhà) |
| Phương pháp kết nối | Dây cáp sẵn (chiều dài tiêu chuẩn: 2 m) hoặc đầu nối M12 |
| Trọng lượng (trạng thái đóng gói) | – Dây cáp sẵn: Khoảng 150 g |
| – Đầu nối: Khoảng 70 g | |
| Vật liệu | – Vỏ: PBT |
| – Ống kính: Polyallylate biến tính | |
| Khung lắp | Thép không gỉ (SUS304) |
| Phụ kiện | – Khung lắp (kèm ốc vít), dụng cụ điều chỉnh độ nhạy, núm điều chỉnh độ nhạy, hướng dẫn sử dụng, |
| – Tấm lắp gần (chỉ cho cảm biến có đầu nối) và phản xạ (chỉ cho cảm biến phản xạ) |
Kích thước E3S-AT31

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















