| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước | M18 |
| Loại | Không âm tường (Non-flush) |
| Khoảng cách phát hiện | 8 mm ± 10% |
| Khoảng cách phát hiện thực tế (Sa) | 0 – 6.4 mm |
| Khoảng cách phát hiện có thể sử dụng (Su) | ≤ 0.81 × Sa |
| Khoảng cách phát hiện trễ (Hysteresis) | 1 – 15% khoảng cách phát hiện (Sa) |
| Đối tượng phát hiện tiêu chuẩn | Thép, 54 x 54 x 1 mm |
| Tần số đáp ứng | 500 Hz |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC |
| Điện áp hoạt động | 10 – 30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 10 mA |
| Ngõ ra | PNP NO (Normally Open) |
| Dòng tải tối đa | 200 mA |
| Điện áp dư | ≤ 1.5 V (tại 200 mA) |
| Bảo vệ ngắn mạch | Có |
| Bảo vệ phân cực ngược | Có |
| Chỉ thị hoạt động | Đèn LED màu đỏ |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -25°C đến +70°C (Không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35% đến 95% RH |
| Vật liệu vỏ | Đồng thau mạ niken |
| Bề mặt cảm biến | PBT |
| Kết nối | Cáp PVC 2 m |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-5-2 |
| Trọng lượng | ~ 80 g (bao gồm cáp) |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























