Thông số kỹ thuật DSMAX032-CXP-011-U
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp nguồn cấp | 24VDC |
| Kiểu camera | Laser |
| Tốc độ quét | 18kHz |
| Độ phân giải trục XY | 0.0146mm, 0.0154mm, 0.015mm |
| Độ phân giải trục Z | 0.0025mm, 0.0028mm |
| Khoảng cách trống | 51.4mm |
| Kiểu | Thị giác máy 3D tích hợp bộ điều khiển |
| Loại laser | 2M |
| Bước sóng laser | 520nm |
| Công suất laser đầu ra | 35mW |
| Số điểm quét | 2000 points |
| Vùng nhìn gần | 30.2mm |
| Vùng nhìn xa | 33.3mm |
| Dải hoạt động | 10.9mm |
| Ứng dụng | Assembly Verification, Cosmetic Inspection, Defect Detection, Gauge/Me asure, Guide/Align, OCR/OCV, Presence/Absence |
| Báo trạng thái | LED |
| Số cổng camera | 2 |
| Phương pháp kết nối | Đầu nối M4 |
| Giao thức truyền thông | CoaXPress |
| Phần mềm | Vision Pro |
| Hệ điều hành | Windows |
| Hệ thống làm mát | No |
| Nhiệt độ môi trường | 0…50°C |
| Độ ẩm môi trường | 85% |
| Khối lượng tương đối | 843g |
| Chiều rộng tổng thể | 65mm |
| Chiều cao tổng thể | 133.4mm |
| Chiều sâu tổng thể | 142.7mm |
| Cấp bảo vệ | IP 67, IP 65 |
| Tiêu chuẩn | CE, FDA , KCC, CAN/CSA C22.2, EN 61010-1, EN 61326-1:2013, UL 61010-1 |
| Thiết bị tương thích | DSMAX Frame grabber |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm COGNEX. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























