Thông số kỹ thuật D4ER-1A21N
| Thông Số Kỹ Thuật | Chi Tiết |
|---|---|
| Mã Sản Phẩm | D4ER-1A21N |
| Loại Cảm Biến | Cảm biến tiệm cận (Inductive Proximity Sensor) |
| Khoảng Cách Phát Hiện | 5 mm (với kim loại) |
| Loại Đầu Ra | NPN, NO (Normally Open) |
| Nguồn Cung Cấp | 10-30 VDC |
| Dòng Tiêu Thụ | Tối đa 15 mA |
| Tần Số Phản Hồi | 1 kHz |
| Cấp Bảo Vệ | IP67 |
| Nhiệt Độ Hoạt Động | -25°C đến +70°C |
| Nhiệt Độ Lưu Trữ | -40°C đến +85°C |
| Vật Liệu Vỏ | Thép không gỉ (SUS304) |
| Vật Liệu Mặt Cảm Biến | Nhựa PBT |
| Độ Trễ | Tối đa 10% khoảng cách phát hiện |
| Đầu Kết Nối | Cáp dài 2m hoặc đầu nối M12 |
| Khả Năng Chống Nhiễu | Có khả năng chống nhiễu tốt |
| Kích Thước | Ø12 x 50 mm |
| Công Suất Đầu Ra | Tối đa 200 mA |
| Tính Năng Bảo Vệ | Bảo vệ ngắn mạch, bảo vệ quá tải, bảo vệ ngược cực |
| Chỉ Báo LED | Đèn LED chỉ báo trạng thái hoạt động |
| Khả Năng Chịu Va Đập | Được thiết kế để chịu được va đập và rung động nhẹ |
| Khả Năng Chịu Rung | 500 m/s² (với 10 cú sốc mỗi hướng X, Y, Z) |
| Chứng Nhận | CE, UL (phù hợp với các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn và hiệu suất) |
| Khả Năng Lắp Đặt | Lắp đặt dễ dàng với các tùy chọn giá đỡ |
| Khả Năng Chịu Được Tia UV | Có khả năng chịu được tia UV trong môi trường ngoài trời |
| Chỉ Số Độ Bền | Được thiết kế để có độ bền cao trong các ứng dụng công nghiệp |
| Tính Năng Điều Chỉnh | Có thể điều chỉnh khoảng cách phát hiện và độ nhạy |
| Chịu Được Môi Trường | Có khả năng hoạt động ổn định trong môi trường ẩm ướt và bụi bẩn |
Kích thước D4ER-1A21N

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















