Thông số kỹ thuật CPWS-30N
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Fotek |
| Dòng sản phẩm | CPS – cảm biến điện dung |
| Mã sản phẩm | CPWS-30N |
| Kiểu cảm biến | Cảm biến điện dung dạng tấm, dùng cho ống dẫn hoặc bề mặt phẳng |
| Kiểu ngõ ra | NPN, thường mở (NO) |
| Điện áp hoạt động | 10–30 VDC |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 30 mA |
| Dòng tải ngõ ra | Tối đa 150 mA |
| Tần số đáp ứng | Tối đa 100 Hz |
| Điều chỉnh độ nhạy | Biến trở đơn |
| Mạch bảo vệ | Bảo vệ ngắn mạch và đảo cực |
| Sụt áp ngõ ra | Tối đa 0,8 V |
| Dòng rò | Tối đa 0,1 mA |
| Nhiệt độ môi trường | -20°C đến +80°C |
| Độ ẩm môi trường | 35–85% RH |
| Loại cáp | 4Φ/3C, dài 2 m, 26 AWG |
| Vật liệu vỏ | PP, cấp chống cháy UL-94 V-0 |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
CPWS-30N là gì?
Fotek CPWS-30N là cảm biến điện dung thuộc dòng CPS, sử dụng ngõ ra NPN thường mở để phát hiện sự hiện diện của vật thể hoặc vật liệu trong các ứng dụng tự động hóa. Khác với cảm biến quang hoặc cảm biến cảm ứng từ, cảm biến điện dung có thể nhận biết nhiều loại vật liệu không dẫn điện như nhựa, giấy, gỗ, thủy tinh, chất lỏng, bột và hạt.
Thiết kế dạng tấm phù hợp với các vị trí cần giám sát vật liệu trên bề mặt phẳng, thành ống hoặc khu vực chứa liệu. Độ nhạy được hiệu chỉnh bằng biến trở trên cảm biến, giúp điều chỉnh khả năng phát hiện theo vật liệu và khoảng cách lắp đặt thực tế.
Đặc điểm nổi bật của cảm biến Fotek CPWS-30N
- Ngõ ra NPN thường mở, phù hợp với nhiều mạch điều khiển PLC và bộ điều khiển tự động hóa sử dụng tín hiệu sinking.
- Làm việc với nguồn một chiều 10–30 VDC, phù hợp với hệ thống điều khiển công nghiệp phổ biến.
- Có biến trở điều chỉnh độ nhạy để hạn chế tác động của môi trường và thay đổi đặc tính vật liệu.
- Tốc độ đáp ứng tối đa 100 Hz, đáp ứng các ứng dụng phát hiện vật liệu và giám sát mức thông thường.
- Tích hợp bảo vệ ngắn mạch và đảo cực nguồn.
- Vỏ PP cấp UL-94 V-0, thích hợp cho nhiều môi trường lắp đặt trong nhà máy.
- Dải nhiệt độ hoạt động từ -20°C đến +80°C.
Nguyên lý hoạt động
CPWS-30N tạo ra một trường điện dung tại vùng cảm biến. Khi vật thể hoặc vật liệu tiến vào vùng phát hiện, điện dung của môi trường thay đổi. Mạch điện tử bên trong sẽ nhận biết sự thay đổi này và chuyển trạng thái ngõ ra NPN.
Khả năng phát hiện phụ thuộc vào hằng số điện môi, kích thước, hình dạng, độ ẩm của vật liệu và khoảng cách giữa vật liệu với bề mặt cảm biến. Vì vậy, biến trở độ nhạy cần được điều chỉnh sau khi cảm biến được lắp đúng vị trí và trong điều kiện vận hành thực tế.
Ứng dụng phù hợp
- Phát hiện mức vật liệu trong phễu, máng cấp liệu hoặc ống dẫn.
- Giám sát vật liệu dạng hạt, bột hoặc chất lỏng trong dây chuyền sản xuất.
- Phát hiện sản phẩm bằng nhựa, giấy, gỗ, thủy tinh và các vật liệu phi kim loại.
- Kiểm tra sự hiện diện của vật thể trên băng tải hoặc tại vị trí cấp phôi.
- Điều khiển cảnh báo đầy, thiếu hoặc gián đoạn dòng vật liệu.
Lưu ý khi lắp đặt và cài đặt
- Kiểm tra đúng nguồn cấp 10–30 VDC trước khi đấu nối.
- CPWS-30N là phiên bản ngõ ra NPN thường mở; cần kiểm tra loại ngõ vào của PLC hoặc bộ điều khiển trước khi thay thế cảm biến.
- Không đặt cảm biến quá gần các vật kim loại, dây nguồn công suất lớn hoặc thiết bị gây nhiễu nếu chưa đánh giá ảnh hưởng thực tế.
- Độ nhạy nên được điều chỉnh khi vật liệu cần phát hiện đang ở trạng thái và vị trí làm việc bình thường.
- Tránh siết, uốn gập hoặc kéo mạnh cáp 3 lõi trong quá trình lắp đặt.
- Không sử dụng vượt quá dòng tải ngõ ra 150 mA.
- Vệ sinh bề mặt cảm biến định kỳ nếu bụi, bột hoặc vật liệu bám dày làm thay đổi độ nhạy.
Phân biệt CPWS-30N với các biến thể gần giống
| Biến thể | Kiểu ngõ ra | Trạng thái thường dùng |
|---|---|---|
| CPWS-30N | NPN | Thường mở (NO) |
| CPWS-30NB | NPN | Thường đóng (NC) |
| CPWS-30P | PNP | Thường mở (NO) |
| CPWS-30PB | PNP | Thường đóng (NC) |
Khi thay thế cảm biến, cần đối chiếu đồng thời kiểu ngõ ra NPN hoặc PNP, trạng thái NO hoặc NC, điện áp nguồn và kết cấu lắp đặt. Không nên chỉ dựa vào hình dạng bên ngoài để chọn model tương đương.
Kích thước CPWS-30N

Sơ đồ đấu nối CPWS-30N

Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























