Thông số kỹ thuật CL-3000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguyên lý đo | Phương pháp giao thoa đồng tiêu sắc (Chromatic confocal) |
| Dải đo | 16 mm (với đầu CL-S015/S030/S075) |
| Độ phân giải | 0.01 µm (ở chế độ tinh xảo) |
| Độ lặp lại | 0.02 µm (CL-S015/S030), 0.05 µm (CL-S075), 0.1 µm (CL-S100/S200), 0.2 µm (CL-S300/S500) |
| Tuyến tính | ±0.3 µm (CL-S015/S030), ±0.5 µm (CL-S075), ±1 µm (CL-S100/S200), ±2 µm (CL-S300/S500) |
| Tần số lấy mẫu | 50 µs/ 20 kHz |
| Nguồn sáng | Đèn LED trắng |
| Nguồn cấp | 24 VDC ±10% |
| Công suất tiêu thụ | 26 W (tối đa) |
| Ngõ ra Analog | 4 đến 20 mA |
| Ngõ ra Digital | NPN/PNP selectable |
| Ngõ vào điều khiển | 2 ngõ vào (Laser ON/OFF, Zero Reset) |
| Cấp bảo vệ | IP40 (đầu đo), IP20 (bộ điều khiển) |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | 0 đến +50 °C |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85% RH (không ngưng tụ) |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc (đầu đo), Nhựa (bộ điều khiển) |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 2.0 kg (bộ điều khiển), Xấp xỉ 0.1 kg (đầu đo CL-S015) |
| Khoảng cách làm việc (WD) | Tham khảo datasheet của từng model đầu đo (CL-SXXX) |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















