Thông số kỹ thuật A-1200
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Model | A-1200 |
| Loại cảm biến | Cảm biến áp suất IO-Link, output PNP/NPN |
| Ứng dụng | Máy công cụ, thủy lực, khí nén, tự động hóa, OEM |
| Dải đo (Gauge) | 0…0.4 đến 0…1000 bar (0…10 đến 15000 psi) |
| Dải đo (Absolute) | 0…0.4 đến 0…25 bar |
| Dải đo chân không | -1…0 đến -1…+24 bar |
| Đơn vị đo | bar, psi, kg/cm², kPa, MPa |
| Độ chính xác | ±1% span (option ±0.5%) |
| Độ trôi dài hạn | ≤0.1% span (≤0.2% với dải nhỏ) |
| Sai số nhiệt | ≤±1.5% span (≤±2.5% option overload) |
| Hệ số nhiệt | ±0.16% span / 10K |
| Quá tải | ≤600 bar: 2x >1000 bar: 1.5x |
| Chống chân không | Có |
| Output | PNP / NPN switching + IO-Link 1.1 |
| IO-Link | Version 1.1, COM2 (38.4 kBaud), cycle time 2.3 ms |
| Ngưỡng chuyển mạch | SP1, SP2 (cài đặt qua IO-Link) |
| Chế độ switching | NO / NC / Window / Hysteresis |
| Thời gian phản hồi | ≤5 ms |
| Dòng switching | Max 250 mA |
| Tuổi thọ | 100 triệu chu kỳ |
| Điện áp cấp | DC 10…32 V |
| Dòng tiêu thụ | ≤25 mA |
| Tổng dòng | ≤0.6 A (2 output) |
| Nhiệt độ môi trường | -40…+85°C |
| Nhiệt độ môi chất | -40…+125°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40…+70°C |
| Độ ẩm | 45–75% RH |
| Chống rung | 25 g (10…2000 Hz) |
| Chống sốc | 100 g / 1000 g (M12 metal) |
| Chuẩn bảo vệ | IP65 / IP67 |
| Kết nối điện | M12 x 1 (4-pin), DIN 175301-803 |
| Kết nối cơ khí | G1/4, G1/2, NPT, ISO, Ermeto |
| Áp suất max | Đến 1000 bar |
| Vật liệu (wetted) | 316L, thép PH |
| Vật liệu vỏ | Inox 316L |
| Môi chất truyền áp | Dầu tổng hợp (<10 bar) |
| Option đặc biệt | Oil-free, Oxygen, vacuum bag packaging |
| LED trạng thái | 360° (Green/Yellow/Red) |
| Chứng chỉ | CE, UL, EAC, RoHS |
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.





















