Thông số kỹ thuật CA-EN100H
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | CA-EN100H |
| Loại | Bộ mã hóa chuyên dụng |
| Độ phân giải | 1024 xung/vòng |
| Phương pháp phát hiện | Quang học |
| Loại ngõ ra | Điện áp |
| Pha ngõ ra | A, B, Z |
| Điện áp ngõ ra (cao) | ≥ 2.5 V |
| Điện áp ngõ ra (thấp) | ≤ 0.5 V |
| Tần số đáp ứng tối đa | 300 kHz |
| Điện áp nguồn cấp | 5 VDC ±5% |
| Dòng điện tiêu thụ | ≤ 80 mA |
| Mô-men quán tính rotor | 1.5 x 10^-7 kg·m² |
| Tốc độ quay tối đa cho phép | 6000 vòng/phút |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10°C đến +70°C (Không đóng băng hoặc ngưng tụ) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35% đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP50 |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ |
| Đường kính trục | 6 mm |
| Độ dài cáp | 2 m |
| Khối lượng | xấp xỉ 100 g (bao gồm cả cáp) |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























