| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn cấp | 100 đến 240 VAC |
| Dải điện áp cho phép | 85 đến 264 VAC |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz |
| Dải tần số cho phép | 47 đến 63 Hz |
| Dòng điện vào | 1.3 A (100 VAC), 0.7 A (200 VAC) |
| Dòng khởi động | 20 A (tối đa) |
| Ngõ ra 5 VDC | 5 A |
| Ngõ ra 24 VDC | 0.8 A |
| Tổng công suất ngõ ra | 35 W |
| Thời gian giữ điện | 20 ms (min) |
| Điện trở cách ly | 20 MΩ (min) |
| Điện áp chịu đựng | 1.5 kVAC trong 1 phút (giữa các chân nguồn vào và vỏ) |
| Tiêu chuẩn an toàn | UL508, CSA C22.2 No. 14, EN50178 |
| Nhiễu điện từ | Tuân thủ các tiêu chuẩn EN61000-6-4, EN61000-6-2 |
| Độ rung | 10 đến 57 Hz, biên độ 0.075 mm, 3 hướng, 80 phút mỗi hướng |
| Chống sốc | 150 m/s² (15 G) 3 lần theo 3 hướng |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10% đến 90% RH (Không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25 đến 65°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% đến 90% RH (Không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | 300 g |
| Kích thước (W x H x D) | 35 x 130 x 125 mm |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm OMRON. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























