Bạn cần phát hiện người hoặc phương tiện đi vào vùng làm việc — vật thể cần phát hiện rộng từ 500 mm trở lên, không có yêu cầu phân biệt chi tiết nhỏ. Đội kỹ thuật đặt mua BW20 series vì quen tên, nhưng sau khi lắp đặt mới nhận ra: tốc độ đáp ứng của hệ thống chậm hơn thiết kế, vì cảm biến phải quét 36–48 tia tuần tự trước khi cho ra tín hiệu.
BW40-20P giải quyết chính xác bài toán này. Bước tia 40 mm thay vì 20 mm — chỉ cần 20 tia để phủ 760 mm chiều cao, chu kỳ quét ngắn hơn gần một nửa, thời gian đáp ứng nhanh hơn. Đánh đổi là không phát hiện được vật thể mỏng dưới 40 mm — nhưng với ứng dụng phát hiện người, xe, thùng hàng lớn, đây không phải điều cần lo ngại.
BW40 là dòng riêng biệt trong catalog Autonics, khác hẳn BW20 ở nguyên lý thiết kế — không phải “BW20 nhưng ít tia hơn”. Bài này làm rõ sự khác biệt đó và chỉ ra đúng ứng dụng phù hợp với BW40-20P.
1. Autonics BW40-20P Là Gì? BW40 Khác BW20 Ở Đâu?
Autonics BW40-20P là cảm biến vùng (area sensor) thuộc dòng BW40 series — khác với dòng BW20 quen thuộc ở một điểm cốt lõi: bước tia 40 mm thay vì 20 mm. Điều này có nghĩa là khoảng cách giữa hai tia hồng ngoại liền kề là 40 mm, gấp đôi so với BW20. Với 20 tia và bước 40 mm, chiều cao vùng phát hiện là (20 − 1) × 40 mm = 760 mm.
Đây không phải “BW20 ít tia hơn” mà là một thiết kế có chủ đích khác. Bước tia lớn hơn mang lại hai ưu điểm trực tiếp: (1) Ít tia hơn cần quét trong một chu kỳ → thời gian đáp ứng nhanh hơn; (2) Khoảng cách giữa các tia rộng hơn → ít bị ảnh hưởng bởi các vật thể nhỏ không mong muốn như bụi bụng lớn, mảnh vụn, hay côn trùng. Đổi lại: vật thể nhỏ hơn 40 mm có thể lọt qua khe giữa hai tia mà không bị phát hiện.
Giải mã ký hiệu model: BW = area sensor series; 40 = bước tia 40 mm; 20 = 20 tia hồng ngoại; P = ngõ ra PNP transistor. Model NPN tương ứng là BW40-20N. Toàn bộ thông số vật lý và quang học giống hệt, chỉ khác kiểu ngõ ra.
👉 Xem danh mục: Cảm biến Autonics BW series tại Hải Phong Tech
2. BW40 vs BW20 — Chọn Bước Tia Nào Cho Đúng?
Đây là câu hỏi thực tế nhất khi chọn cảm biến vùng Autonics. BW40 và BW20 có cùng khoảng cách phát hiện tối đa (7 m), cùng IP67, cùng nguyên lý through-beam — nhưng khác nhau ở những điểm quyết định tính phù hợp với từng ứng dụng:
| Tiêu chí | BW20 series (bước 20mm) | BW40 series (bước 40mm) |
|---|---|---|
| Bước tia | 20 mm | 40 mm |
| Kích thước vật thể nhỏ nhất phát hiện được | ≥ 20 mm (lý tưởng) | ≥ 40 mm — vật thể nhỏ hơn dễ lọt qua khe |
| Số tia để phủ ~760mm | BW20-40P: 40 tia | BW40-20P: 20 tia |
| Tốc độ đáp ứng | ≤ 20 ms (quét nhiều tia hơn) | ≤ 12 ms (ít tia → quét nhanh hơn) |
| Dòng tiêu thụ | Cao hơn (nhiều LED hơn) | Thấp hơn (ít LED hơn) |
| Chiều dài thân cảm biến | Dài hơn với cùng vùng phủ | Ngắn hơn — dễ lắp đặt hơn |
| Phát hiện vật thể nhỏ (hộp nhỏ, chai, linh kiện) | ✅ Phù hợp | ❌ Không phù hợp |
| Phát hiện người, xe, thùng hàng lớn | ✅ Phù hợp (nhưng dư thừa) | ✅ Phù hợp và tối ưu hơn |
| Chống nhiễu từ bụi lớn, mảnh vụn | Dễ bị kích hoạt nhầm hơn | Ít bị kích hoạt nhầm hơn (khe lớn) |
Quy tắc chọn đơn giản: nếu vật thể nhỏ nhất cần phát hiện ≥ 40 mm và tốc độ đáp ứng quan trọng — chọn BW40. Nếu cần phát hiện vật thể nhỏ hơn 40 mm hoặc cần phân biệt kích thước theo chiều cao với độ phân giải 20 mm — chọn BW20. Không có dòng nào “tốt hơn” một cách tuyệt đối — chỉ có phù hợp hay không phù hợp với yêu cầu cụ thể.
3. Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ BW40-20P
Toàn bộ thông số kỹ thuật cần đối chiếu trước khi tích hợp BW40-20P vào hệ thống:
| Thông số | Giá trị | Ghi chú thực tế |
|---|---|---|
| Số tia hồng ngoại | 20 tia | Ít tia hơn → chu kỳ quét ngắn hơn → đáp ứng nhanh hơn BW20 có cùng vùng phủ |
| Bước tia (beam pitch) | 40 mm | Vật thể nhỏ hơn 40 mm có thể lọt qua khe mà không bị phát hiện |
| Chiều cao vùng phát hiện | 760 mm | (20−1) × 40 mm. Đo từ tâm tia thứ 1 đến tâm tia thứ 20 |
| Khoảng cách phát hiện | Tối đa 7 m | Dùng ≤ 5 m trong môi trường bụi hoặc có hơi ẩm dày đặc |
| Điện áp cấp nguồn | 12–24 VDC ±10% | Nguồn riêng biệt, ổn định — không dùng chung với thiết bị công suất lớn |
| Dòng tiêu thụ | ≤ 150 mA (cả cặp emitter + receiver) | Thấp hơn BW20 cùng vùng phủ — tiết kiệm hơn khi thiết kế nguồn cho hệ thống nhiều cặp cảm biến |
| Ngõ ra | PNP transistor, tối đa 100 mA | Ngõ vào PLC phải là kiểu sink để tương thích với BW40-20P |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 12 ms | Nhanh hơn đáng kể so với BW20 cùng vùng phủ (20 ms). Phù hợp với cổng có tốc độ đóng mở trung bình-cao |
| Chiều dài thân | ~860 mm (mỗi đầu) | Ngắn hơn BW20-40P (~950mm) dù vùng phủ tương đương. Dễ lắp đặt hơn trong không gian hạn chế |
| Cấp bảo vệ | IP67 | Chịu được ngâm nước 1m/30 phút. Không phù hợp rửa áp lực cao |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C đến +55°C | Ngoài trời cần che chắn khỏi mưa trực tiếp và ánh nắng chiếu vào mặt kính receiver |
| Kết nối | Connector M12, 5 chân | 2 cáp M12 riêng biệt cho emitter và receiver. Cáp trên 10m nên dùng loại có màng chắn |
⚠️ Thông số quan trọng nhất khi chọn BW40 thay vì BW20 — thời gian đáp ứng 12ms vs 20ms: Sự chênh lệch 8 ms nghe nhỏ nhưng quan trọng trong một số ứng dụng. Với cổng đóng tốc độ 0.5 m/s, 8 ms tương đương 4 mm hành trình cửa. Nếu yêu cầu phát hiện sớm để kịp phát lệnh dừng cơ cấu đóng — BW40-20P cho cửa sổ thời gian lớn hơn 8 ms so với BW20-40P cùng vùng phủ. Với ứng dụng không nhạy cảm về tốc độ, sự chênh lệch này không đáng kể.
4. Ứng Dụng Thực Tế — Khi Bước 40mm Là Đủ
Phát hiện người đi vào vùng làm việc máy
Người đứng thẳng rộng tối thiểu 300–400 mm ở phần thân — rộng gấp nhiều lần bước tia 40 mm. BW40-20P phủ 760 mm chiều cao, đủ để phát hiện người đi qua ở bất kỳ tư thế nào (đứng, cúi thấp vừa phải). Với thời gian đáp ứng 12 ms, tín hiệu về PLC nhanh hơn để kịp phát lệnh dừng hoặc cảnh báo trước khi người tiến sâu vào vùng nguy hiểm.
Nhắc lại quan trọng: BW40-20P không phải thiết bị an toàn theo tiêu chuẩn ISO 13849 — không thể thay thế safety light curtain trong ứng dụng bảo vệ người theo quy định pháp luật. Ứng dụng này phù hợp làm cảnh báo phụ, phát hiện sơ bộ, hoặc trong hệ thống an toàn đã có tầng bảo vệ khác.
Kiểm soát phương tiện nội bộ — xe nâng tay, xe AGV
Xe nâng tay thấp nhất cao khoảng 200 mm (sàn xe), phần thân xe rộng 400–600 mm. BW40-20P lắp tại cổng ra vào vùng làm việc phát hiện xe khi bất kỳ phần nào của xe chắn ít nhất một tia. Vì bước tia 40 mm, toàn bộ phần thân xe chắn nhiều tia liên tục — không có nguy cơ lọt qua khe dù xe di chuyển chậm hay nghiêng nhẹ. Thực tế ở kho hàng: BW40-20P cài chế độ OR (một tia bị chắn là kích hoạt) và logic thời gian giữ (output hold) để tránh tín hiệu nhảy khi xe đi qua từng tia một.
Phát hiện thùng hàng lớn, pallet, kiện hàng trên băng tải
Khi ứng dụng không yêu cầu phân biệt kích thước chi tiết mà chỉ cần biết “có hàng đi qua hay không” — BW40-20P là lựa chọn tối ưu hơn BW20. Thùng carton rộng 300 mm sẽ chắn 7–8 tia liên tục, phát hiện chắc chắn. Đồng thời, khe 40 mm giữa các tia không ảnh hưởng vì chiều rộng thùng lớn hơn nhiều.
Môi trường có bụi thô, mảnh vụn lớn
Nhà máy chế biến gỗ, đá, kim loại tạo ra bụi thô và mảnh vụn kích thước 5–20 mm. Với BW20 (bước 20 mm), các mảnh vụn này đủ lớn để chắn một tia và gây kích hoạt sai. Với BW40 (bước 40 mm), mảnh vụn phải ≥ 40 mm mới có thể chắn trọn một tia — loại trừ phần lớn nhiễu từ mảnh vụn nhỏ. Đây là một trong những lý do chính chọn BW40 cho môi trường gia công thô.
👉 Xem thêm: Chọn cáp điều khiển chống nhiễu cho cảm biến trong môi trường gia công thô
5. Sai Lầm Phổ Biến & Cách Tránh
BW40-20P có những lỗi đặc thù do hiểu nhầm về bước tia và thường bị chọn sai so với BW20:
- Dùng BW40-20P để phát hiện sản phẩm nhỏ hoặc phân loại theo chiều cao 20mm. Bước tia 40 mm có nghĩa là độ phân giải chiều cao chỉ đạt 40 mm — không thể phân biệt sản phẩm cao 100 mm và 120 mm vì cả hai đều chắn 2–3 tia giống nhau. Và bất kỳ vật thể nào nhỏ hơn 40 mm đều có nguy cơ lọt qua không bị phát hiện. Nếu ứng dụng cần phát hiện sản phẩm nhỏ hoặc phân loại theo khoảng cách 20 mm — bắt buộc phải dùng BW20 series.
💡 Quy tắc chọn: nếu sản phẩm nhỏ nhất cần phát hiện < 40 mm → chọn BW20. Nếu vật thể nhỏ nhất ≥ 60–80 mm và ưu tiên tốc độ đáp ứng hoặc chống nhiễu từ mảnh vụn → chọn BW40.
- Đặt cảm biến quá gần nhau theo chiều song song mà không kiểm tra nhiễu chéo. Hai cặp BW40-20P đặt song song trong cùng mặt phẳng với khoảng cách emitter-receiver quá gần (dưới 0.5 m) có thể gây nhiễu chéo dù BW series dùng mã hóa tín hiệu để chống nhiễu. Với bước tia lớn 40 mm, mỗi tia phát ra năng lượng cao hơn để đảm bảo đến được receiver — tín hiệu mạnh hơn cũng có thể xuyên nhiễu sang cặp liền kề trong điều kiện bất lợi.
💡 Khoảng cách an toàn giữa hai cặp BW40-20P song song (theo chiều emitter-receiver): ≥ 600 mm. Nếu không đủ không gian, sử dụng chế độ mute hoặc xen kẽ thời gian kích hoạt giữa hai cặp theo tài liệu kỹ thuật Autonics.
- Không điều chỉnh logic ngõ ra phù hợp với ứng dụng phát hiện phương tiện. BW40-20P mặc định ở chế độ OR (một tia bị chắn là kích hoạt). Khi xe nâng đi qua chậm, bánh xe có thể chắn lần lượt từng tia — ngõ ra chớp tắt theo nhịp từng tia thay vì giữ ổn định. Kết quả là PLC nhận chuỗi xung ngắn thay vì một tín hiệu liên tục, gây xử lý logic sai.
⚠️ Với ứng dụng phát hiện phương tiện di chuyển chậm qua vùng cảm biến: sử dụng output hold (giữ tín hiệu) tại PLC hoặc dùng timer 0.5–1 giây ở phía PLC để bỏ qua các khoảng hở ngắn giữa khi các tia bị chắn lần lượt. Một số model BW có chức năng output hold tích hợp — kiểm tra datasheet trước khi lập trình PLC.
- Lắp emitter và receiver bị lẫn lộn vị trí trên — dưới. BW40-20P có LED chỉ thị tín hiệu nằm trên receiver. Khi thân cảm biến dài 860 mm được lắp lên giá đỡ, kỹ thuật viên đôi khi lắp ngược đầu trên và đầu dưới — dẫn đến connector M12 nằm ở đầu dưới thay vì đầu trên. Cáp bị kéo căng ngược chiều, dễ bị tác động cơ học hơn. Luôn kiểm tra hướng lắp đặt theo hướng dẫn của Autonics và đảm bảo connector nằm ở vị trí được bảo vệ tốt nhất.
👉 Xem thêm: Hướng dẫn chọn cáp điều khiển M12 phù hợp cho từng môi trường cảm biến
6. FAQ — Câu Hỏi Kỹ Thuật Thường Gặp
BW40-20P với vùng 760mm và BW20-40P với vùng 780mm — chọn loại nào?
Vùng phủ gần bằng nhau nhưng bản chất khác hẳn. BW20-40P có 40 tia bước 20 mm — phân giải cao, phát hiện được vật thể nhỏ, nhưng thời gian đáp ứng lên đến 20 ms và thân dài hơn (~950 mm). BW40-20P có 20 tia bước 40 mm — phân giải thô hơn, không phát hiện vật dưới 40 mm, nhưng đáp ứng 12 ms và thân ngắn hơn (~860 mm). Chọn theo yêu cầu: cần phát hiện vật nhỏ và phân loại chiều cao chi tiết → BW20. Cần đáp ứng nhanh và chỉ phát hiện vật lớn → BW40.
Bước tia 40mm — vật thể rộng 35mm có bị phát hiện không?
Không chắc chắn. Vật thể 35 mm nhỏ hơn khoảng cách giữa hai tia liền kề (40 mm), nên hoàn toàn có thể lọt qua khe giữa hai tia mà không chắn tia nào. Xác suất phát hiện phụ thuộc vào vị trí chính xác của vật thể khi đi qua — nếu nằm đúng giữa hai tia thì không bị phát hiện; nếu đi qua sát một tia thì có thể chắn một phần và bị phát hiện. Đây là hành vi không xác định — không thể đảm bảo 100% phát hiện với vật 35 mm khi dùng BW40. Cần BW20 để phát hiện chắc chắn vật thể nhỏ hơn 20 mm.
Có thể dùng BW40-20P ngoài trời không?
IP67 cho phép chịu được thời tiết mưa nhẹ, nhưng không phải để lắp trực tiếp dưới mưa to hoặc trong môi trường ngập nước. Ngoài trời, nguy cơ lớn nhất là ánh sáng mặt trời chiếu thẳng vào mặt kính receiver — bão hòa bộ thu quang và mất tín hiệu. Nên lắp tấm che sáng (sunshield) trên đỉnh receiver hoặc chọn hướng lắp để mặt kính không hướng về phía mặt trời ở thời điểm hoạt động quan trọng. Nhiệt độ tối đa 55°C cũng cần lưu ý với vỏ máy kim loại dưới nắng trực tiếp.
Dòng tiêu thụ thấp hơn BW20 — có thể dùng nguồn nhỏ hơn không?
BW40-20P tiêu thụ ≤ 150 mA (cả cặp) — thấp hơn đáng kể so với BW20-40P (khoảng 200–220 mA cả cặp). Khi hệ thống có nhiều cặp cảm biến, sự chênh lệch này tích lũy đáng kể — ví dụ 5 cặp BW40-20P: 750 mA so với 5 cặp BW20-40P: 1.000–1.100 mA. Tiết kiệm 250–350 mA này cho phép dùng nguồn nhỏ hơn một bậc hoặc có thêm dự phòng cho thiết bị khác. Tuy nhiên, nguyên tắc hệ số dự phòng 30% vẫn áp dụng — không chọn nguồn vừa đủ theo dòng tính toán.
Bước Tiếp Theo Khi Bạn Cần Tích Hợp BW40-20P
Nếu ứng dụng của bạn cần phát hiện người, phương tiện hoặc thùng hàng lớn trong vùng 760 mm với tốc độ đáp ứng nhanh hơn — BW40-20P là lựa chọn tối ưu hơn BW20 cùng vùng phủ. Checklist trước khi đặt hàng: kích thước vật thể nhỏ nhất cần phát hiện ≥ 40 mm → xác nhận kiểu ngõ vào PLC (sink/source để chọn P/N) → tính tổng dòng nguồn bao gồm cả emitter → kiểm tra logic output hold nếu vật thể đi qua chậm từng tia một.
Nếu bạn đang phân vân giữa BW40-20P và một model BW20 cùng vùng phủ, hoặc cần kết hợp nhiều loại cảm biến vùng trong cùng hệ thống — gửi thông số ứng dụng cụ thể cho đội kỹ thuật Hải Phong Tech để được tư vấn và xác nhận model phù hợp nhất trước khi đặt hàng.
🔧 Tư Vấn Kỹ Thuật Autonics BW40-20P Miễn Phí
Gửi thông số ứng dụng — kích thước vật thể cần phát hiện, chiều cao vùng phủ, khoảng cách lắp đặt, kiểu PLC, yêu cầu tốc độ đáp ứng — đội kỹ thuật Hải Phong Tech phản hồi trong 2 giờ làm việc kèm xác nhận model và sơ đồ đấu nối.
📞 Hotline: +84 866 555 212 | ✉ Email: info@haiphongtech.vn
Kích thước BW40-20P

Sơ đồ đấu nối BW40-20P

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















