Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech | Đọc ~9 phút
Kỹ thuật viên một nhà máy đóng gói bánh kẹo gọi điện vào giữa ca sản xuất: “Anh ơi, băng tải em đang dùng 3 cảm biến quang để đếm sản phẩm — nhưng chai bị nghiêng thì 2 trong 3 cảm biến bỏ sót. Em phải thêm cảm biến thứ 4 nhưng chỗ lắp không còn.”
Vấn đề không nằm ở số lượng cảm biến — mà ở kiểu cảm biến. Ba cảm biến quang đơn điểm chỉ phát hiện được tại đúng vị trí tia sáng. Khi sản phẩm nghiêng, trọng tâm lệch, phần vật thể không chắn qua đúng 3 điểm đó thì không có tín hiệu. Giải pháp đúng là cảm biến vùng BW20-16 — một thiết bị duy nhất tạo ra “màn chắn” 16 tia hồng ngoại song song trải đều trên 320mm, phát hiện bất kỳ vật thể nào đi qua vùng đó dù ở góc nào.
Thay 3 cảm biến điểm bằng 1 BW20-16. Giải quyết vấn đề từ gốc, không phải vá tạm.
📋 Nội dung bài viết
- BW20-16 là gì? Vị trí trong dòng BW20 Series
- Thông số kỹ thuật đầy đủ BW20-16
- Giải mã mã model — BW20-16 vs BW20-16P
- Sơ đồ đấu dây BW20-16 với PLC
- Ứng dụng thực tế phù hợp với BW20-16
- So sánh BW20-16 với các model khác trong BW20 series
- Bảng giá tham khảo BW20-16 và các model liên quan
- 3 lỗi phổ biến khi lắp đặt BW20-16
- Khi nào chọn BW20-16 — Và khi nào nên chọn model khác
BW20-16 Là Gì? Vị Trí Trong Dòng BW20 Series
BW20-16 là cảm biến vùng (area sensor) thuộc dòng BW20 của Autonics. Nguyên lý hoạt động: bộ phát tạo ra 16 tia hồng ngoại song song, bộ thu đặt đối diện nhận từng tia. Khi có vật thể đi qua và chắn ít nhất một tia, ngõ ra output thay đổi trạng thái — tín hiệu gửi về PLC ngay lập tức.
Điểm khác biệt so với cảm biến quang đơn điểm: 16 tia trải đều trên chiều cao 320mm tạo thành một màn phát hiện — không phải một điểm duy nhất. Vật thể bị nghiêng, lệch vị trí hay di chuyển không đều vẫn bị phát hiện chắc chắn, miễn là nó đi qua vùng 320mm đó. Đây chính là lý do BW20-16 thay thế được 3–5 cảm biến đơn điểm trong cùng một ứng dụng.
Vị trí trong dòng BW20: Con số sau dấu gạch (-16) là số lượng trục quang học. Bước tia (beam pitch) của toàn dòng BW20 là 20mm — nghĩa là BW20-16 có 16 tia × 20mm = 320mm chiều cao vùng phát hiện. BW20-12 là 240mm, BW20-20 là 400mm. Biết nguyên tắc này thì tra model nào cũng đúng ngay.
→ Muốn xem toàn bộ 9 model BW20 đang có để chọn đúng kích thước?
Top 10 cảm biến vùng Autonics đáng mua — Phân tích từng model BW20 và BW40
Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ BW20-16
Bảng dưới đây là thông số kỹ thuật đầy đủ từ datasheet chính hãng Autonics. Đây là tài liệu kỹ thuật cần có trước khi thiết kế tủ điện hoặc lập trình PLC.
| Thông số | BW20-16 | BW20-16P |
|---|---|---|
| Số trục quang học | 16 trục (beam pitch 20mm) | |
| Chiều cao vùng phát hiện | 320 mm | |
| Khoảng cách phát hiện | 0.1 – 7 m | |
| Điện áp nguồn cấp | 12 – 24 VDC (±10%) | |
| Dòng tiêu thụ (không tải) | ≤ 80 mA | |
| Kiểu ngõ ra (Output type) | NPN Open Collector | PNP Open Collector |
| Dòng tải output tối đa | 100 mA | |
| Chế độ hoạt động | Light-ON (khi tia bị chắn → output OFF) | |
| Thời gian đáp ứng | ≤ 12 ms | |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại (Infrared) | |
| Bảo vệ chống nước / bụi | IP67 | |
| Nhiệt độ hoạt động | −10°C đến +55°C | |
| Nhiệt độ bảo quản | −25°C đến +65°C | |
| Vật liệu vỏ | Nhôm đúc + mặt kính cường lực | |
| Kiểu đầu nối | Connector M12, 5 chân | |
| Trọng lượng (bộ phát + bộ thu) | ~ 600 g | |
⚠ Lưu ý về dòng tải output: Dòng tải tối đa 100mA là giới hạn của transistor output — không được nối trực tiếp vào cuộn dây relay hoặc van điện từ không có diode bảo vệ. Tải cảm kháng cần thêm diode freewheeling hoặc dùng qua rơle trung gian. Kết nối sai có thể phá output transistor trong vài giờ.
Giải Mã Mã Model — BW20-16 vs BW20-16P
Hai mã này là cùng một sản phẩm về cơ học và quang học — khác nhau duy nhất ở kiểu transistor ngõ ra. Đây là điểm gây nhầm lẫn nhiều nhất khi đặt hàng.
| Ký tự / Phần mã | Ý nghĩa | BW20-16 | BW20-16P |
|---|---|---|---|
| BW | Dòng sản phẩm | Area Sensor (cảm biến vùng) | |
| 20 | Bước tia (beam pitch) | 20 mm giữa hai tia liên tiếp | |
| 16 | Số trục quang học | 16 tia → vùng quét 320mm | |
| -P (hoặc không có) | Kiểu transistor ngõ ra | Không có -P → NPN | Có -P → PNP |
Chọn NPN hay PNP?
Mở tài liệu kỹ thuật module input PLC đang dùng → tìm mục “Input type”:
Sink input (current sinking) → cần cảm biến PNP → Chọn BW20-16P
Source input (current sourcing) → cần cảm biến NPN → Chọn BW20-16
Nếu không tìm thấy thông tin, đo điện áp tại chân COM của module input: +24V → Sink (cần PNP). 0V → Source (cần NPN).
Sơ Đồ Đấu Dây BW20-16 Với PLC
BW20-16 gồm 2 thân riêng biệt: bộ phát (Emitter) và bộ thu (Receiver). Bộ phát chỉ cần cấp nguồn — không có ngõ ra tín hiệu. Bộ thu là nơi kết nối với PLC.
Bộ phát (Emitter) — Connector M12, 4 chân
| Chân | Màu dây | Chức năng | Kết nối |
|---|---|---|---|
| 1 | Nâu | +V (nguồn dương) | +24 VDC |
| 3 | Xanh đen | 0V (nguồn âm / GND) | 0 VDC (GND) |
Bộ thu (Receiver) — Connector M12, 5 chân
| Chân | Màu dây | Chức năng | Kết nối |
|---|---|---|---|
| 1 | Nâu | +V (nguồn dương) | +24 VDC |
| 3 | Xanh đen | 0V (GND) | 0 VDC (GND) |
| 4 | Vàng | Output (NPN với BW20-16) | Chân Input PLC + điện trở kéo lên 24V |
| 2 | Trắng | Chức năng phụ (tùy model) | Bỏ trống nếu không dùng |
Logic hoạt động — Light-ON:
Không có vật chắn tia → toàn bộ 16 tia thông → Output của bộ thu ON (transistor dẫn).
Có vật chắn ít nhất 1 tia → tia bị gián đoạn → Output OFF (transistor khóa) → PLC nhận tín hiệu phát hiện.
Đây là chế độ Light-ON tiêu chuẩn — cũng là chế độ an toàn hơn: nếu dây đứt hoặc nguồn mất, output cũng về trạng thái OFF, PLC có thể nhận biết ngay.
Ứng Dụng Thực Tế Phù Hợp Với BW20-16
Vùng phát hiện 320mm và 16 trục quang học là thông số vừa đủ cho phần lớn sản phẩm có kích thước trung bình trên dây chuyền công nghiệp. Dưới đây là các ứng dụng điển hình BW20-16 được triển khai phổ biến nhất.
| Ứng dụng | Mô tả thực tế | Lý do chọn BW20-16 |
|---|---|---|
| Đếm sản phẩm trên băng tải | Đếm chai, hộp, linh kiện đi qua với tốc độ cao (đến 7m khoảng cách lắp đặt) | 1 thiết bị thay 3–4 cảm biến điểm, chắc chắn không bỏ sót dù vật nghiêng |
| Kiểm tra có/không trên dây chuyền lắp ráp | Xác nhận có sản phẩm ở vị trí trước khi trạm kế tiếp vận hành | Thời gian đáp ứng 12ms đủ nhanh với dây chuyền tốc độ trung bình |
| Phát hiện sản phẩm rơi lệch / đổ nghiêng | Phát hiện chai bị đổ hoặc lệch ra khỏi băng tải, dừng máy trước khi kẹt | 320mm đủ rộng để phát hiện vật ở bất kỳ góc nào trong vùng quét |
| Kiểm soát hành trình máy đóng gói | Dừng cơ cấu đóng nếu sản phẩm chưa vào đúng vị trí trong khuôn đóng | IP67 phù hợp môi trường ẩm, đóng gói thực phẩm/dược phẩm |
| Phân loại theo chiều cao sản phẩm | Kết hợp nhiều BW20-16 theo chiều dọc để phân biệt sản phẩm theo tầm cao | Kết hợp được với BW20-12 hoặc BW20-20 tùy từng tầng |
| Cảnh báo vùng an toàn máy CNC / máy ép | Phát hiện khi tay người hoặc vật lạ đi vào vùng vận hành, kích hoạt dừng khẩn | Lưu ý: BW20-16 không phải safety light curtain — xem mục quan trọng bên dưới |
⚠ Quan trọng — BW20-16 KHÔNG phải safety light curtain: BW20-16 là area sensor dùng cho phát hiện sản phẩm trong sản xuất — không đạt chứng nhận an toàn máy (IEC 61496, PLd, SIL2). Nếu mục đích là bảo vệ người vận hành khỏi vùng nguy hiểm của máy dập, robot hay máy ép, phải dùng safety light curtain chuyên dụng có chứng nhận an toàn đầy đủ.
So Sánh BW20-16 Với Các Model Khác Trong BW20 Series
Chọn đúng kích thước vùng quét là bước quan trọng nhất. Chiều cao vùng quét phải lớn hơn kích thước lớn nhất của sản phẩm cần phát hiện — có hệ số dự phòng 20–30%.
| Model | Số trục | Vùng quét | Ngõ ra | Phù hợp với sản phẩm |
|---|---|---|---|---|
| BW20-12 | 12 trục | 240 mm | NPN | Chai nhỏ, hộp nhỏ, linh kiện điện tử |
| ▶ BW20-16 (bài này) | 16 trục | 320 mm | NPN | Chai trung bình, hộp thực phẩm, carton nhỏ |
| BW20-20 | 20 trục | 400 mm | NPN | Hộp carton lớn, thùng, sản phẩm cao |
| BW20-28 | 28 trục | 560 mm | NPN | Pallet, thùng hàng, sản phẩm cồng kềnh |
Tương tự cho biến thể PNP: BW20-12P, BW20-16P, BW20-20P, BW20-28P.
→ Chưa chắc 320mm có đủ rộng? Xem đầy đủ tất cả model BW20:
Danh mục cảm biến vùng Autonics — Đầy đủ BW20, BW40, BWP series
Bảng Giá Tham Khảo BW20-16 Và Các Model Liên Quan
⚠ Lưu ý: Giá mang tính tham khảo, thay đổi theo tỷ giá và số lượng. Liên hệ đội kinh doanh Hải Phòng Tech để nhận báo giá chính xác và kiểm tra tồn kho. Hàng có sẵn kho — xuất CO/CQ + hóa đơn VAT.
| Model | Vùng quét | Số trục | Ngõ ra | Điện áp | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| BW20-12 | 240 mm | 12 trục | NPN | 12–24 VDC | Liên hệ |
| BW20-16 ⭐ | 320 mm | 16 trục | NPN | 12–24 VDC | Liên hệ |
| BW20-16P ⭐ | 320 mm | 16 trục | PNP | 12–24 VDC | Liên hệ |
| BW20-20 | 400 mm | 20 trục | NPN | 12–24 VDC | Liên hệ |
| BW20-28 | 560 mm | 28 trục | NPN | 12–24 VDC | Liên hệ |
| BW20-28P | 560 mm | 28 trục | PNP | 12–24 VDC | Liên hệ |
⭐ Model đang xem trong bài này. Giá chưa gồm VAT, liên hệ để nhận báo giá chính xác.
3 Lỗi Phổ Biến Khi Lắp Đặt BW20-16
Ba lỗi dưới đây đều đã xảy ra và được ghi nhận từ phản hồi kỹ thuật. Mỗi lỗi đều có nguyên nhân rõ ràng và cách tránh cụ thể.
❌ Lỗi #1: Đặt bộ phát và bộ thu lệch trục — căn chỉnh không đúng
BW20-16 có 16 tia song song — nếu bộ phát và bộ thu không thẳng hàng hoàn toàn, một số tia biên sẽ không đến được đầu thu tương ứng. Cảm biến sẽ luôn báo có vật (output liên tục OFF) dù không có gì đi qua. Cách tránh: Dùng đèn chỉ thị alignment trên bộ thu — điều chỉnh giá đỡ cho đến khi tất cả đèn chỉ thị sáng ổn định. Với khoảng cách lắp dài hơn 3m, nên dùng giá đỡ có khả năng tinh chỉnh góc (fine adjustment bracket).
❌ Lỗi #2: Chọn nhầm NPN/PNP — BW20-16 và BW20-16P trông giống hệt nhau
Hai model có hình dạng, kích thước và màu sắc hoàn toàn giống nhau — chỉ khác ký tự P ở cuối mã và kiểu transistor bên trong. Lắp nhầm vào PLC không tương thích thì cảm biến không có tín hiệu dù nguồn điện bình thường. Đèn LED trên cảm biến vẫn sáng bình thường vì mạch nguồn hoạt động — chỉ có output transistor không tương thích với input PLC. Cách tránh: Kiểm tra nhãn mã model trên thân thiết bị trước khi đấu dây. Đặt hàng bằng văn bản, đọc lại mã trước khi xác nhận.
❌ Lỗi #3: Đặt vật thể quá gần mặt cảm biến — nằm trong “vùng mù”
BW20-16 có khoảng cách phát hiện tối thiểu là 0.1m (100mm). Nếu đặt bộ phát và bộ thu gần hơn 100mm, tia hồng ngoại chưa kịp hội tụ đúng — cảm biến có thể không phản ứng chính xác hoặc cho tín hiệu không ổn định. Ngoài ra, vật thể lắp đặt gần hơn 50mm so với mặt bộ phát/thu cũng rơi vào vùng mù phía trước. Cách tránh: Khoảng cách lắp đặt thực tế phải nằm trong dải 0.1m – 7m. Kiểm tra lại giá đỡ nếu không gian quá hẹp.
Khi Nào Chọn BW20-16 — Và Khi Nào Nên Chọn Model Khác
BW20-16 là model phổ biến nhất trong dòng BW20 vì kích thước 320mm cân bằng giữa vùng phát hiện đủ rộng và kích thước thân gọn nhẹ. Nhưng không phải ứng dụng nào cũng phù hợp.
| Tình huống | Lựa chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Sản phẩm cao 150–280mm, cần phát hiện chắc chắn dù nghiêng lệch | ✅ BW20-16 | 320mm > 280mm × 1.2 (dự phòng 20%) |
| Sản phẩm cao dưới 180mm, không gian lắp đặt hẹp theo chiều dọc | BW20-12 | 240mm gọn hơn, đủ rộng với sản phẩm nhỏ |
| Sản phẩm cao 300–380mm, carton thực phẩm, thùng nhựa trung bình | BW20-20 | 400mm rộng hơn BW20-16, đủ dự phòng |
| PLC dùng Sink input (dương chung — common +24V) | BW20-16P | Sink input cần output PNP |
| Cần phát hiện vật thể rất nhỏ (d < 15mm), độ phân giải cao | BW40 series | Bước tia 10mm (BW40) thay vì 20mm — độ phân giải gấp đôi |
Cần Báo Giá BW20-16 Hoặc Tư Vấn Kỹ Thuật?
Đội kỹ thuật Hải Phòng Tech hỗ trợ xác nhận model đúng (NPN/PNP), giải thích sơ đồ đấu dây theo PLC đang dùng và xử lý tình huống sau lắp đặt. BW20-16 và BW20-16P có sẵn kho — xuất CO/CQ + hóa đơn VAT, giao nhanh toàn quốc.
📧 kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn | 8:00–18:00, Thứ 2 – Thứ 7
📚 Bài viết liên quan
Kích thước BW20-16

Sơ đồ đấu nối BW20-16

Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng AUTONICS. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















