Thông số kỹ thuật BT-W300G
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kiểu đọc mã | CCD |
| Mã vạch hỗ trợ | Code 39, ITF, Industrial 2 of 5, NW-7 (Codabar), Code 93, Code 128, GS1-128, GS1 DataBar, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, ISBN, ISBN/ISSN-Add-on, Code 39 Full ASCII |
| Mã 2D hỗ trợ | QR Code, Micro QR Code, DataMatrix (ECC200), GS1 DataMatrix, PDF417, MicroPDF417, Composite Codes |
| Khoảng cách đọc | 40 đến 400 mm (tùy thuộc mã vạch) |
| Độ phân giải tối thiểu | 0.125 mm (Code 39, hẹp) |
| Giao tiếp | Bluetooth Ver. 2.1 + EDR, USB 2.0 |
| Tần số Bluetooth | 2.4 GHz |
| Công suất Bluetooth | Class 2 |
| Phạm vi giao tiếp Bluetooth | Tối đa 10 m (trong điều kiện lý tưởng) |
| Pin | Pin Lithium-ion |
| Thời gian sạc | Khoảng 4 giờ |
| Thời gian hoạt động (pin đầy) | Khoảng 15 giờ (tùy thuộc điều kiện sử dụng) |
| Nguồn cấp | 5 VDC ±5% (qua cổng USB) |
| Dòng tiêu thụ | Tối đa 500 mA |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +40 °C |
| Độ ẩm hoạt động | 35 đến 85% RH (không ngưng tụ) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến +60 °C |
| Độ ẩm bảo quản | 35 đến 85% RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP42 |
| Kích thước | 62 (W) x 176 (H) x 85 (D) mm |
| Trọng lượng | Khoảng 180 g (bao gồm pin) |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























