Thông số kỹ thuật cảm biến mảng SICK AS30-WBM534I220C00
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AS30-WBM534I220C00 |
| Hãng sản xuất | SICK |
| Dòng sản phẩm | AS30 |
| Loại cảm biến | Cảm biến mảng đo vị trí, đo chiều rộng và dẫn hướng vật liệu |
| Nguyên lý cảm biến | Hệ thống quang điện kiểu phản xạ với reflector |
| Chức năng | Dẫn hướng web, định vị, đo chiều rộng và đo tâm |
| Chế độ mặc định | Đo chiều rộng |
| Nguồn sáng | LED ánh sáng trắng |
| Kích thước điểm sáng | 62,5 mm × 13,2 mm |
| Bước sóng | 400–700 nm |
| Khoảng cách làm việc | 90–110 mm |
| Khoảng đo | 30 mm |
| Khoảng cách cảm biến | Không quá 100 mm |
| Độ phân giải | 1 µm |
| Độ lặp lại | 0,05 mm |
| Độ tuyến tính của giá trị vị trí | ±2% |
| Vật thể nhỏ nhất có thể phát hiện | 0,5 mm |
| Thời gian đáp ứng đầu ra | 1 ms |
| Giao diện điều chỉnh | IO-Link và màn hình hiển thị |
| Chế độ teach-in | Phát hiện cạnh và phát hiện vùng |
| Ngõ ra chuyển mạch | Push-pull, PNP/NPN |
| Ngõ ra analog | 4–20 mA, độ phân giải 12 bit |
| Tốc độ cập nhật ngõ ra analog | 1 ms |
| Chu kỳ | Lớn hơn 1,1 ms |
| Tần số chuyển mạch | 500 Hz |
| Điện áp cung cấp | 18–30 V DC |
| Công suất tiêu thụ | Nhỏ hơn 3,1 W |
| Dòng ngõ ra tối đa | 100 mA |
| Thời gian khởi tạo | 0,48 giây |
| Kết nối | Đầu nối M12, 5 chân |
| IO-Link | Có |
| IO-Link Vendor ID | 26 |
| IO-Link Device ID | HEX: 0x80020A; DEC: 8389130 |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim kẽm đúc |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Kích thước | 31 mm × 62 mm × 52,2 mm |
| Khối lượng | 250 g |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | −10 đến +55 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | −25 đến +75 °C |
AS30-WBM534I220C00 dùng để làm gì?
SICK AS30-WBM534I220C00 là cảm biến mảng thuộc dòng AS30, được thiết kế để nhận biết vị trí cạnh của vật liệu dạng dải và xử lý các phép đo liên quan đến chiều rộng hoặc tâm vật liệu. Thiết bị phù hợp với các hệ thống cần kiểm soát vật liệu liên tục như màng nhựa, giấy, cao su, kim loại mỏng, vải kỹ thuật và các loại web khác.
Model này hỗ trợ nhiều chức năng trong cùng một thiết bị:
- Đo chiều rộng vật liệu.
- Xác định vị trí cạnh để dẫn hướng web.
- Định vị vật liệu trên dây chuyền.
- Đo điểm trung tâm của vật liệu.
- Xuất tín hiệu analog phục vụ điều khiển liên tục.
- Xuất tín hiệu chuyển mạch để cảnh báo hoặc điều khiển theo ngưỡng.
Độ phân giải 1 µm và khả năng đo
Độ phân giải 1 µm giúp AS30-WBM534I220C00 nhận biết những thay đổi rất nhỏ trong vị trí đo. Tuy nhiên, độ phân giải không đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối của toàn bộ phép đo. Khi lựa chọn và lắp đặt, cần đồng thời xem xét khoảng đo 30 mm, độ tuyến tính ±2% và độ lặp lại 0,05 mm.
Khoảng cách làm việc được khuyến nghị nằm trong khoảng 90–110 mm. Việc giữ cảm biến, reflector và vật liệu đúng vị trí giúp tín hiệu ổn định hơn, đặc biệt khi vật liệu có độ bóng, độ trong suốt hoặc bề mặt thay đổi.
Nguyên lý phát hiện bằng ánh sáng trắng
Cảm biến sử dụng LED ánh sáng trắng trong dải bước sóng 400–700 nm. Tín hiệu phản xạ từ reflector và phần vật liệu đi qua vùng đo được sử dụng để xác định vị trí cạnh hoặc kích thước vùng vật liệu. Kích thước điểm sáng 62,5 mm × 13,2 mm cho phép cảm biến bao phủ vùng phát hiện phù hợp với các ứng dụng đo web.
Kết nối và tín hiệu đầu ra
AS30-WBM534I220C00 sử dụng đầu nối M12 5 chân, nguồn cấp 18–30 V DC và có các giao diện đầu ra phục vụ cả điều khiển số lẫn điều khiển analog.
- Ngõ ra chuyển mạch: dạng push-pull, có thể làm việc theo logic PNP hoặc NPN.
- Ngõ ra analog: 4–20 mA, độ phân giải 12 bit, tốc độ cập nhật 1 ms.
- IO-Link: dùng để cấu hình, đọc giá trị đo và trao đổi dữ liệu với bộ điều khiển tương thích.
Ngõ ra 4–20 mA phù hợp khi cần truyền giá trị vị trí hoặc chiều rộng đến PLC, bộ điều khiển chuyển động hoặc hệ thống giám sát. Ngõ ra push-pull có thể dùng cho tín hiệu đạt ngưỡng, cảnh báo lệch biên hoặc điều khiển cơ cấu chấp hành.
Thiết lập cảm biến trong thực tế
1. Cố định cảm biến và reflector
Lắp cảm biến chắc chắn trên giá đỡ không rung, căn chỉnh theo hướng dẫn của hệ thống quang học và duy trì khoảng cách làm việc trong vùng 90–110 mm. Reflector cần được đặt đúng hướng, không bị che khuất hoặc bám bẩn.
2. Chọn chế độ đo
Model này có thể được thiết lập cho đo chiều rộng, phát hiện cạnh, đo vị trí hoặc đo tâm. Chế độ mặc định là đo chiều rộng; khi sử dụng cho dây chuyền cụ thể, cần chọn đúng chức năng trong phần cài đặt để giá trị xuất ra phù hợp với thuật toán điều khiển.
3. Teach-in và kiểm tra tín hiệu
Chức năng teach-in hỗ trợ phát hiện cạnh hoặc phát hiện vùng. Sau khi cài đặt, nên kiểm tra tín hiệu khi vật liệu chạy ở tốc độ thực tế, đặc biệt trong các trường hợp vật liệu bị rung, lệch ngang, có khe nối hoặc thay đổi độ phản xạ.
Ưu điểm khi dùng AS30-WBM534I220C00 cho hệ thống dẫn hướng web
- Đo được vị trí với độ phân giải cao đến 1 µm.
- Kết hợp nhiều chức năng đo trong một cảm biến mảng.
- Có cả tín hiệu analog 4–20 mA và ngõ ra push-pull.
- Hỗ trợ IO-Link để cấu hình và truyền dữ liệu số.
- Thời gian cập nhật 1 ms, phù hợp với các quy trình cần phản hồi nhanh.
- Vỏ kim loại chắc chắn, cấp bảo vệ IP67 cho môi trường công nghiệp.
- Có màn hình hiển thị giúp theo dõi và điều chỉnh thuận tiện hơn.
Ứng dụng phù hợp
Cảm biến SICK AS30-WBM534I220C00 có thể được sử dụng trong các hệ thống:
- Dẫn hướng mép cuộn vật liệu trên máy in và máy gia công bao bì.
- Kiểm soát vị trí màng nhựa, giấy hoặc vật liệu phủ.
- Đo chiều rộng web trong dây chuyền sản xuất liên tục.
- Xác định tâm vật liệu trước công đoạn cuộn, cắt hoặc ép.
- Điều khiển cơ cấu dịch ngang nhằm duy trì vật liệu ở vị trí trung tâm.
- Giám sát độ lệch của vật liệu và phát tín hiệu cảnh báo.
Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
- Không lắp cảm biến ngoài khoảng cách làm việc 90–110 mm nếu chưa kiểm tra khả năng đáp ứng của ứng dụng.
- Giữ bề mặt quang học và reflector sạch, tránh bụi, dầu hoặc hơi nước làm suy giảm tín hiệu.
- Hạn chế rung động cơ khí tại vị trí gá cảm biến để tránh sai lệch giá trị vị trí.
- Kiểm tra khả năng tương thích của PLC hoặc bộ điều khiển với ngõ ra 4–20 mA, push-pull và IO-Link trước khi đấu nối.
- Sử dụng nguồn 18–30 V DC ổn định và thực hiện đấu nối đúng sơ đồ của hệ thống.
- Trong môi trường có vật liệu bóng hoặc trong suốt, nên chạy thử với chính vật liệu thực tế trước khi đưa vào sản xuất.
- Cấp bảo vệ IP67 giúp chống bụi và nước khi thiết bị được lắp đúng đầu nối; không nên ngâm thiết bị hoặc để nước xâm nhập qua đầu nối.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























