Thông số kỹ thuật AP-44
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại cảm biến | Đầu cảm biến |
| Loại áp suất | Áp suất hỗn hợp (Compound) |
| Dải đo áp suất | 101.3 đến -101.3 kPa |
| Áp suất chịu tối đa | 500 kPa |
| Độ lặp lại | ±0.1% F.S. |
| Độ tuyến tính | ±1.0% F.S. |
| Độ trễ | ±0.5% F.S. |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, bao gồm độ gợn (P-P): Tối đa 10% |
| Tiêu thụ hiện tại | Tối đa 45mA (ở 24 VDC) |
| Ngõ ra Analog | 1 đến 5 V |
| Điện trở tải ngõ ra Analog | Tối thiểu 1 kΩ |
| Ngõ ra điều khiển | NPN/PNP (Tùy chọn) |
| Chế độ ngõ ra điều khiển | NO/NC (có thể lựa chọn) |
| Dòng điện ngõ ra điều khiển | Tối đa 100 mA |
| Điện áp dư ngõ ra điều khiển | Tối đa 1 V |
| Thời gian đáp ứng | 2.5 ms, 5 ms, 10 ms, 100 ms, 500 ms, 1000 ms (có thể lựa chọn) |
| Kết nối | Đầu nối M8 4 chân |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | SUS304, cao su flo |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | Khoảng 40 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























