Thông số kỹ thuật AP-41M
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại áp suất | Áp suất âm |
| Dải đo áp suất | -101.3 kPa |
| Áp suất chịu tối đa | 500 kPa |
| Độ phân giải | 0.1 kPa |
| Độ chính xác | ±1% F.S. |
| Thời gian đáp ứng | 2.5 ms, 5 ms, 10 ms, 25 ms, 100 ms, 500 ms, 1000 ms (có thể chọn) |
| Ngõ ra analog | 1 – 5 V |
| Trở kháng tải ngõ ra analog | 1 kΩ hoặc lớn hơn |
| Ngõ ra điều khiển | Ngõ ra NPN/PNP (có thể chọn) |
| Dòng điện ngõ ra điều khiển tối đa | 80 mA |
| Điện áp dư ngõ ra điều khiển | 1 V hoặc nhỏ hơn (NPN), 2 V hoặc nhỏ hơn (PNP) |
| Chức năng bảo vệ | Ngắn mạch ngõ ra, Cấp nguồn ngược |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% |
| Tiêu thụ dòng | 50 mA hoặc ít hơn |
| Kết nối | Đầu nối M8 4 chân |
| Vật liệu tiếp xúc môi chất | SUS304, Silicon rubber |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Trọng lượng | Khoảng 45 g |
| Tiêu chuẩn | CE, RoHS |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























