Thông số kỹ thuật AP-40ZA
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải áp suất đo | -0.1 đến +1.0 MPa |
| Loại áp suất | Đo tương đối (Gauge) |
| Áp suất chịu đựng | 3.0 MPa |
| Loại chất lỏng/khí tương thích | Chất lỏng và khí không ăn mòn SUS316L |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, bao gồm ripple (P-P) 10% |
| Dòng tiêu thụ | 45 mA trở xuống (khi không có tải) |
| Ngõ ra điều khiển | NPN open collector, tối đa 100 mA (40 VDC trở xuống), điện áp dư 1 V trở xuống |
| Số ngõ ra | 2 |
| Chế độ ngõ ra | NO/NC (có thể lựa chọn) |
| Thời gian đáp ứng | 2.5 ms, 5 ms, 10 ms, 100 ms, 500 ms, 1000 ms (lựa chọn) |
| Độ lặp lại | ±0.1% F.S. |
| Độ chính xác | ±1.0% F.S. |
| Kết nối | Cáp liền dài 2m |
| Vật liệu tiếp xúc chất lỏng | SUS316L |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 °C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85 %RH (Không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Trọng lượng | Khoảng 80 g (bao gồm cáp) |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























