Thông số kỹ thuật AP-40
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dải áp suất đo | -100.0 đến 100.0 kPa |
| Loại cảm biến | Cảm biến áp suất bán dẫn |
| Chất lỏng tương thích | Khí không ăn mòn, chất lỏng không ăn mòn |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, bao gồm ripple (P-P) 10% hoặc thấp hơn |
| Dòng điện tiêu thụ | 50mA hoặc ít hơn (Không bao gồm dòng điện tải) |
| Ngõ ra | Ngõ ra NPN cực thu hở |
| Dòng điện ngõ ra tối đa | 100 mA hoặc ít hơn |
| Điện áp dư ngõ ra | 1 V hoặc ít hơn |
| Thời gian đáp ứng | 2.5 ms, 5 ms, 10 ms, 100 ms, 500 ms có thể lựa chọn |
| Độ lặp lại | ±0.1% F.S. hoặc ít hơn |
| Độ chính xác | ±1.0% F.S. hoặc ít hơn |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 đến +50°C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm hoạt động | 35 đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Độ bền điện môi | 1000 VAC, 50/60 Hz trong 1 phút |
| Điện trở cách điện | 50 MΩ hoặc lớn hơn (ở 500 VDC) |
| Chống rung | 10 đến 55 Hz, biên độ kép 1.5 mm, XYZ mỗi hướng 2 giờ |
| Chống sốc | 500 m/s² (≈50 G), XYZ mỗi hướng 3 lần |
| Vật liệu vỏ | Polycarbonate |
| Cổng kết nối áp suất | R 1/8 (PT 1/8) |
| Trọng lượng | Khoảng 100g |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























