Thông số kỹ thuật AP-34A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại áp suất | Hỗn hợp (Positive/Negative) |
| Dải áp suất đo | 101.3 đến -101.3 kPa |
| Nguồn cấp | 12 đến 24 VDC ±10%, ripple (P-P): 10% max. |
| Tiêu thụ dòng điện | 45 mA max. |
| Ngõ ra | NPN open collector |
| Điện áp ngõ ra | 30 VDC max. |
| Dòng điện ngõ ra | 100 mA max. |
| Điện áp dư ngõ ra | 1 V max. |
| Thời gian đáp ứng | 2.5 ms, 5 ms, 10 ms, 25 ms, 100 ms, 250 ms, 500 ms, 1000 ms (có thể chọn) |
| Độ chính xác | ±1.0% F.S. |
| Độ lặp lại | ±0.1% F.S. |
| Áp suất chịu đựng | 500 kPa |
| Nhiệt độ môi trường | -10 đến +55°C (Không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường | 35 đến 85% RH (Không ngưng tụ) |
| Vật liệu vỏ | PBT |
| Vật liệu kết nối | SCS13 |
| Cổng kết nối áp suất | R 1/8 |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Trọng lượng | Khoảng 70 g |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























