Thông số kỹ thuật AP-10S
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | AP-10S |
| Loại áp suất | Áp suất hỗn hợp |
| Dải đo áp suất | ±100 kPa |
| Áp suất chịu đựng | 500 kPa |
| Độ lặp lại | ±0.1% F.S. |
| Độ tuyến tính | ±0.5% F.S. |
| Độ trễ | ±0.1% F.S. |
| Thời gian đáp ứng | 1 ms |
| Nguồn cấp | 12 – 24 VDC ±10% |
| Dòng tiêu thụ | 45 mA hoặc ít hơn (không bao gồm dòng tải ngõ ra) |
| Ngõ ra | NPN/PNP Open Collector (tùy chọn) |
| Dòng tải tối đa ngõ ra | 100 mA/ngõ ra |
| Điện áp dư ngõ ra | 1 V hoặc ít hơn |
| Chức năng bảo vệ | Bảo vệ phân cực ngược nguồn cấp, bảo vệ quá dòng ngõ ra |
| Kết nối | Đầu nối M8 4-pin |
| Vật liệu tiếp xúc với chất lỏng | SUS304, Silicon rubber |
| Nhiệt độ môi trường hoạt động | -10 đến +50 °C (không đóng băng) |
| Độ ẩm môi trường hoạt động | 35 đến 85 %RH (không ngưng tụ) |
| Cấp bảo vệ | IP40 |
| Khối lượng | Khoảng 25 g (chỉ thân máy) |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm KEYENCE. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.
























