Thông số kỹ thuật AJ65VBTCU-68ADVN
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nguồn cấp | 24VDC |
| Số ngõ vào analog | 8 |
| Phụ kiện mua rời | Thanh ray DIN: PFP-100N, Thanh ray DIN: PFP-100N2, Thanh ray DIN: PFP-50N, Thanh ray DIN: HYBT-01, Thanh ray DIN: TC 5x35x1000-Aluminium, Thanh ray DIN: TC 5x35x1000-Steel, Thanh ray DIN: TH35-7.5AI, Thanh ray DIN: TH35-7.5Fe, Chặn thanh ray: PFP-M, Chặn thanh ray: BIZ-07, Chặn thanh ray: HYBT-07, Connector: A6CON-LJ5P, Connector: A6CON-P214, Connector: A6CON-P220, Connector: A6CON-P514, Connector: A6CON-P520, Connector: A6CON-PWJ5P, Communication cable: FA-CBL200PSBH, Communication cable: FANC-110SBH |
| Category | Mô đun mở rộng tương tự |
| Loại mô-đun đầu vào/đầu ra | Mô đun ngõ vào tương tự |
| Công suất tiêu thụ | 100mA at 24VDC |
| Độ phân giải ngõ vào analog | 2.5mV, 1.25mV, 1mV |
| Dải tín hiệu ngõ vào analog | -10…10VDC, 0…5VDC, 1…5VDC |
| Phương thức giao tiếp | CC-LINK |
| Giao thức truyền thông | Remote interface |
| Tính năng | One-touch connector for analog I/O, One-touch connector for communication, One-touch connector for power supply and FG |
| Phương pháp đấu nối | Đầu nối |
| Kiểu lắp đặt | Gắn thanh ray DIN |
| Môi trường hoạt động | Trong nhà |
| Nhiệt độ hoạt động môi trường | 0…55°C |
| Độ ẩm hoạt động môi trường | 10…90% |
| Khối lượng tương đối | 170g |
| Chiều rộng tổng thể | 41mm |
| Chiều cao tổng thể | 115mm |
| Chiều sâu tổng thể | 67mm |
| Cấp bảo vệ | IP1X |
| Tiêu chuẩn | CE, cUL, UKCA |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Liên hệ
Công ty TNHH Hải Phòng Tech là đại lý phân phối chính thức của hãng MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















