Thông số kỹ thuật A956GOT-SBD
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp nguồn cấp | 24VDC |
| Kích thước màn hình | 6 inch |
| Độ phân giải màn hình | 320×240 pixel |
| Màu sắc màn hình | 8 màu |
| Bộ nhớ trong | 1MB |
| Loại phím bấm | Không |
| Dây cáp (Bán riêng) | QC06B, QC12B, QC30B, QC50B, QC100B, A9GT-QC150BS, A9GT-QC200BS, A9GT-QC250BS, A9GT-QC300BS, A9GT-QC350BS, A9GT-QCNB, A8GT-C12NB, A8GT-C30NB, A8GT-C50NB, AC06B, AC12B, AC30B, AC50B, AC12B-R, AC30B-R, AC50B-R, A370C12B-S1, A370C25B-S1, A1SC07B, A1SC12B, A1SC30B, A1SC50B, A1SC05NB, A1SC07NB, A1SC30NB, A1SC50NB, A8GT-C100EXSS-1, A8GT-C200EXSS-1, A8GT-C300EXSS-1, A8GT-C100BS, A8GT-C200BS, A8GT-C300BS, A9GT-J2C10B, A7GT-CNB, A8GT-EXCNB, AC30R4-25P, AC100R4-25P, AC300R4-25P, FX9GT-CAB0-150, FX9GT-CAB-10M, FA-CNV2402CBL, FA-CNV2405CBL, FX-422AW0, FX-422CAB0, AC006-25PEXT, FX-2PIF, QC30R2, AC30R2-9SS, FX-232CAB-1, AC30R2-9P, F2-232CAB-1, AC30N2A, AC006-9PEXT, AC30PIO-20P, A85GT-C05H, AC50VG, AC300VG, A7GT-CNB-BUS-1, A7GT-CNB-RS4-1 |
| Tấm chắn/Nắp che (Bán riêng) | A9GT-50PSC |
| Phụ kiện khác (Bán riêng) | Back light: A9GT-50LT, Stand: A9GT-50STAND |
| Loại | Màn hình HMI |
| Kích thước vùng hiển thị (ngang × dọc) | 115x86mm |
| Loại màn hình | Màn hình LCD màu STN |
| Đèn nền | Ống huỳnh quang cathode lạnh |
| Kiểu âm thanh | Buzzer (Còi báo) |
| Hệ điều hành | Microsoft Windows 98, Microsoft Windows 2000, Microsoft Windows NT, Microsoft windows millennium edition |
| Phần mềm kết nối | GT Designer2, GT Works2 |
| Đặc điểm nổi bật | OS installation, Various connection configurations, Transparents, Chứcnăng giám sát hệ thống, Servo amplifier monitor, Script function, Chức năng bảo mật, Time action function, Hiển thị báo động, Alarm history, Alarm list function, Status monitor, Screen call, Data conversion, Device monitor, Documentation assistance, Simulation debugging, Backlight replacement |
| Vật liệu vỏ | Nhựa |
| Phương pháp lắp đặt | Lắp đặt âm tường/panel (khoét lỗ) |
| Lỗ cắt | W156xH123.5mm |
| Nhiệt độ môi trường | 0…40°C |
| Độ ẩm môi trường | 10…90% |
| Khối lượng tương đối | 670g |
| Chiều rộng tổng thể | 164.5mm |
| Chiều cao tổng thể | 136mm |
| Chiều sâu tổng thể | 57mm |
| Cấp bảo vệ | IP65F |
| Tiêu chuẩn | CE, cUL |
| Thiết bị tương thích | Mitsubishi: MELSEC-QnA series, Mitsubishi: Q series, Mitsubishi: A series |
| Copyright | Haiphongtech.vn |
Liên hệ
Công ty Hải Phòng Tech chuyên cung cấp các sản phẩm MITSUBISHI. Quý khách vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để nhận được báo giá ưu đãi nhất.





















