Thông số kỹ thuật 5069-SERIAL
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | 5069-SERIAL |
| Hãng sản xuất | Allen-Bradley / Rockwell Automation |
| Dòng sản phẩm | Compact 5000 I/O |
| Loại module | Serial Interface Module |
| Số kênh Serial | 2 kênh độc lập |
| RS-232C | 2 kênh, hỗ trợ full-duplex |
| RS-422 | 2 kênh, hỗ trợ full-duplex |
| RS-485 | 2 kênh, hỗ trợ half-duplex |
| Giao thức | Generic ASCII, Modbus RTU, Modbus ASCII, DF1, DH-485 |
| Giới hạn DF1 | Chỉ khi module là local I/O, Channel 1 |
| Giới hạn DH-485 | Chỉ khi module là local I/O, Channel 1 |
| Modbus | Hỗ trợ Modbus Master và Modbus Slave theo cấu hình firmware/AOP |
| Connector Serial | 2 × DB-9 male |
| Hardware handshake | RTS/CTS; có khả năng điều khiển RTS/CTS theo cấu hình |
| Transmit Transaction ID | 0–255 |
| MOD Power | 100 mA tại 18–32 VDC |
| MOD Power passthrough | Tối đa 9,55 A tại 18–32 VDC |
| SA Power | Module không lấy dòng từ SA power bus |
| SA Power passthrough | Tối đa 9,95 A tại 0–32 VDC |
| Công suất tiêu tán tối đa | 2,8 W |
| Tản nhiệt tối đa | 9,6 BTU/h |
| Cách ly | 250 V continuous giữa nhiều miền; có cách ly giữa các kênh truyền thông |
| LED Module Status | 1 LED xanh/đỏ |
| LED truyền nhận | 1 TXD + 1 RXD vàng/đỏ cho mỗi kênh |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–60°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40–85°C |
| Độ ẩm | 5–95%, không ngưng tụ |
| Khả năng chịu rung | 5 g tại 10–500 Hz |
| Sốc khi hoạt động | 30 g |
| Sốc khi không hoạt động | 50 g |
| Enclosure | Open-style |
| Kích thước H × W × D | Khoảng 145 × 22 × 105 mm |
| Độ rộng | 1 slot |
| Khối lượng | Khoảng 175 g |
| DIN rail | EN50022, 35 × 7,5 mm |
| Phần mềm cấu hình | Studio 5000 Logix Designer |
| Trạng thái vòng đời | Active |
Technical Data 5069-TD001P tháng 03/2026 xác nhận module có hai kênh Serial, hỗ trợ Generic ASCII, Modbus RTU, Modbus ASCII, DF1 và DH-485; RS-232/RS-422 làm việc full-duplex và RS-485 half-duplex.
5069-SERIAL có 2 kênh Serial độc lập
5069-SERIAL cung cấp hai kênh truyền thông độc lập. Mỗi kênh sử dụng một đầu nối DB-9 male riêng trên mặt trước module.
Điều này cho phép một module xử lý hai kết nối Serial khác nhau. Ví dụ:
- Channel 0 kết nối biến tần Modbus RTU.
- Channel 1 kết nối cân điện tử bằng Generic ASCII.
Hoặc:
- Channel 0 sử dụng RS-232 với máy đọc mã vạch.
- Channel 1 sử dụng RS-485 với nhiều thiết bị Modbus RTU.
Hai kênh có mạch cách ly riêng trong sơ đồ chức năng của Rockwell, giúp hạn chế ảnh hưởng điện giữa các miền truyền thông và backplane.
5069-SERIAL hỗ trợ RS-232C
RS-232C phù hợp với kết nối point-to-point giữa module và một thiết bị Serial như:
- Máy đọc mã vạch.
- Máy in.
- Cân điện tử.
- Thiết bị đo.
- PLC đời cũ.
- Modem Serial.
- Bộ điều khiển chuyên dụng.
Trên 5069-SERIAL, RS-232 sử dụng các tín hiệu DCD, RXD, TXD, DTR, COM, DSR, RTS và CTS trên đầu nối DB-9. Rockwell cung cấp sơ đồ riêng cho kết nối DTE, DCE, full-duplex, half-duplex và null-modem.
Pin RS-232C của 5069-SERIAL
| Pin | Tín hiệu | Hướng so với 5069-SERIAL |
| 1 | DCD – Data Carrier Detect | Input |
| 2 | RXD – Receive Data | Input |
| 3 | TXD – Transmit Data | Output |
| 4 | DTR – Data Terminal Ready | Output |
| 5 | COM – Common | Common |
| 6 | DSR – Data Set Ready | Input |
| 7 | RTS – Request To Send | Output |
| 8 | CTS – Clear To Send | Input |
| 9 | Không sử dụng | — |
Đây là pinout chính thức của Rockwell. Khi làm cáp không nên mặc định dây DB-9 tiêu chuẩn PC có thể sử dụng trực tiếp, vì việc nối chéo RXD/TXD và các tín hiệu handshaking phụ thuộc thiết bị phía bên kia là DTE hay DCE.
5069-SERIAL hỗ trợ RS-422
RS-422 sử dụng tín hiệu vi sai và hỗ trợ full-duplex. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần truyền Serial ổn định hơn RS-232 trong môi trường công nghiệp hoặc trên khoảng cách dài hơn.
Pin RS-422
| Pin | Tín hiệu |
| 2 | RXD+ |
| 3 | TXD+ |
| 5 | COM |
| 7 | TXD- |
| 8 | RXD- |
Rockwell hướng dẫn sử dụng termination resistor giữa RXD+ và RXD- khi triển khai kết nối RS-422 theo sơ đồ tương ứng. Giá trị và bố trí thực tế cần thực hiện theo manual và yêu cầu của toàn mạng, không nên tự chọn tùy ý.
5069-SERIAL hỗ trợ RS-485
RS-485 trên 5069-SERIAL hoạt động theo kiểu half-duplex, sử dụng một cặp dây vi sai để truyền và nhận dữ liệu.
Pin RS-485
| Pin | Tín hiệu |
| 3 | TRXD+ – Transmit/Receive Data + |
| 5 | COM |
| 7 | TRXD- – Transmit/Receive Data – |
Rockwell yêu cầu termination resistor được đặt giữa TRXD+ và TRXD- khi triển khai kết nối RS-485 theo sơ đồ hãng.
RS-485 đặc biệt phù hợp với Modbus RTU vì có thể kết nối nhiều node trên cùng mạng khi topology, termination, địa chỉ Slave và các thông số Serial được cấu hình chính xác.
Các giao thức được 5069-SERIAL hỗ trợ
Technical Data hiện hành của Rockwell liệt kê năm chế độ chính:
- Generic ASCII.
- Modbus RTU.
- Modbus ASCII.
- DF1.
- DH-485.
Trong đó DF1 và DH-485 chỉ được hỗ trợ khi 5069-SERIAL là local module và chỉ sử dụng Channel 1.
Generic ASCII dùng để làm gì?
Generic ASCII phù hợp với thiết bị truyền chuỗi ký tự hoặc frame dữ liệu không sử dụng giao thức công nghiệp chuẩn.
Các ứng dụng phổ biến:
- Máy đọc barcode gửi chuỗi mã sản phẩm.
- Cân điện tử gửi khối lượng dưới dạng ASCII.
- Máy in nhận chuỗi lệnh.
- Thiết bị đo gửi dữ liệu text.
- Thiết bị OEM sử dụng giao thức Serial riêng.
Trong chế độ Generic ASCII, dữ liệu nhận được được module đưa vào các tag dữ liệu để controller xử lý. User Manual Rockwell mô tả cơ chế buffer/FIFO và các tag nhận dữ liệu chuyên dụng của module.
Modbus RTU và Modbus ASCII
5069-SERIAL có thể sử dụng để tích hợp các thiết bị Modbus Serial vào hệ thống CompactLogix mà không nhất thiết phải dùng gateway Serial-to-Ethernet bên ngoài.
User Manual của Rockwell xác nhận module hỗ trợ cả:
- Modbus Master.
- Modbus Slave.
Firmware ban đầu đã hỗ trợ Generic ASCII và Modbus Master/Slave; firmware 2.011 trở lên cùng Add-On Profile tương ứng bổ sung DF1 và DH-485.
Ví dụ thiết bị có thể kết nối bằng Modbus RTU
- Biến tần.
- Đồng hồ điện.
- Bộ điều khiển nhiệt độ.
- Cảm biến thông minh.
- Remote I/O Modbus.
- Bộ đo áp suất/lưu lượng.
- Thiết bị HVAC.
Trước khi kết nối phải kiểm tra thiết bị phía đối diện sử dụng Modbus RTU hay Modbus ASCII, Master hay Slave, chuẩn điện RS-232/RS-485, baud rate, parity, stop bit và địa chỉ node.
DF1 trên 5069-SERIAL
DF1 là giao thức Serial quen thuộc của Allen-Bradley, thường gặp trong các hệ thống PLC Rockwell đời trước.
5069-SERIAL hỗ trợ DF1 nhưng có giới hạn quan trọng:
DF1 chỉ hoạt động trên Channel 1 khi 5069-SERIAL được sử dụng như local I/O.
Vì vậy không nên thiết kế hệ thống remote 5069-SERIAL qua EtherNet/IP adapter rồi mặc định có thể dùng DF1 giống cấu hình local.
DF1 hữu ích trong các dự án migration cần giữ kết nối với:
- PLC Allen-Bradley cũ.
- Thiết bị DF1 hiện hữu.
- Hệ thống Serial chưa thể nâng cấp sang EtherNet/IP.
DH-485 trên 5069-SERIAL
5069-SERIAL cũng hỗ trợ DH-485 nhằm phục vụ các hệ thống migration hoặc duy trì kết nối với một số thiết bị Allen-Bradley sử dụng mạng Serial cũ.
Tương tự DF1:
DH-485 chỉ hỗ trợ local Channel 1.
Đây là một thông số rất quan trọng khi thiết kế migration từ SLC/MicroLogix sang CompactLogix.
5069-SERIAL dùng local hay remote I/O?
Installation Instructions của Rockwell xác nhận 5069-SERIAL có thể được sử dụng theo hai kiến trúc.
Local I/O
Module có thể dùng local với:
- CompactLogix 5380.
- Compact GuardLogix 5380.
- CompactLogix 5480.
Remote I/O
Module cũng có thể được sử dụng remote qua kiến trúc Compact 5000 EtherNet/IP với:
- CompactLogix 5380.
- Compact GuardLogix 5380.
- CompactLogix 5480.
- ControlLogix 5580.
- GuardLogix 5580.
Tuy nhiên cần nhớ rằng DF1 và DH-485 không có đầy đủ khả năng trong cấu hình remote; Technical Data giới hạn chúng ở local Channel 1.
Cấu hình bằng Studio 5000 Logix Designer
5069-SERIAL được cấu hình trực tiếp trong Studio 5000 Logix Designer. User Manual Rockwell yêu cầu sử dụng Logix Designer Version 31 hoặc mới hơn và cài Add-On Profile dành cho Serial module.
Trong cấu hình Channel, kỹ thuật viên có thể thiết lập các thông số Serial như:
- Baud rate.
- Data bits.
- Parity.
- Stop bits.
- Serial media.
- Duplex.
- Handshaking.
- RTS Send Delay.
- RTS Off Delay.
- Các thông số giao thức.
User Manual minh họa một cấu hình DF1 với baud rate 19.200, 8 data bits, no parity và 1 stop bit; đây chỉ là ví dụ cấu hình trong tài liệu, không phải baud rate cố định của module.
Không nên nhầm baud rate ví dụ với giới hạn module
Trong giao diện Studio 5000 của Rockwell có trường Baud Rate cho từng channel. Vì vậy tốc độ truyền được cấu hình theo ứng dụng và thiết bị đối tác.
Không nên ghi “5069-SERIAL có baud rate 19.200 bps” chỉ vì ảnh ví dụ của User Manual đang đặt 19.200. Đó là giá trị cấu hình mẫu, không phải thông số duy nhất của module.
Hai cổng DB-9 male tích hợp sẵn
5069-SERIAL có hai đầu nối DB-9 male trực tiếp trên module. Vì Serial được đấu qua hai đầu nối này nên module không sử dụng RTB 18 chân giống các module digital I/O như 5069-OB16.
Khi làm cáp Serial cần đặc biệt kiểm tra:
- RS-232, RS-422 hay RS-485.
- DTE hay DCE.
- Có sử dụng hardware handshaking hay không.
- Full-duplex hay half-duplex.
- Pin TX/RX có cần đấu chéo hay không.
- Termination của RS-422/RS-485.
- COM/signal ground.
RTS/CTS hardware handshaking
Rockwell Technical Data liệt kê hardware handshaking qua RTS/CTS và cho phép RTS/CTS được điều khiển theo cấu hình/người dùng.
Handshaking thường cần với một số thiết bị RS-232 như modem hoặc thiết bị truyền dữ liệu yêu cầu điều khiển luồng phần cứng.
Với các thiết bị chỉ sử dụng TX, RX và COM thì cần chọn đúng cấu hình no-handshake và đấu cáp theo sơ đồ Rockwell.
Đèn TXD và RXD riêng cho từng Channel
5069-SERIAL có:
- 1 LED Module Status xanh/đỏ.
- 1 LED TXD vàng/đỏ cho Channel 0.
- 1 LED RXD vàng/đỏ cho Channel 0.
- 1 LED TXD vàng/đỏ cho Channel 1.
- 1 LED RXD vàng/đỏ cho Channel 1.
Các LED này rất hữu ích khi commissioning. Nếu PLC gửi message nhưng TXD không hoạt động, có thể kiểm tra từ cấu hình/module trước khi đo dây. Nếu TXD hoạt động nhưng RXD không có dữ liệu, cần tiếp tục kiểm tra cable, protocol, baud rate, parity, địa chỉ và thiết bị đối tác.
Nguồn cấp của 5069-SERIAL
5069-SERIAL lấy nguồn hoạt động từ MOD power bus:
- MOD Power: 100 mA tại 18–32 VDC.
- MOD Power passthrough: tối đa 9,55 A.
- SA Power passthrough: tối đa 9,95 A.
Module không lấy dòng từ SA power bus, nhưng vì đây là DC-type module nên Rockwell yêu cầu module phải được lắp trên một DC SA power bus.
Tại sao module không dùng SA Power nhưng vẫn cần DC SA bus?
SA bus tiếp tục chạy xuyên qua module để cấp cho các module nằm phía sau. 5069-SERIAL không tiêu thụ dòng SA nhưng về phân loại vẫn là DC module, vì vậy phải nằm trong vùng DC SA power của hệ thống.
Nếu hệ thống có cả AC SA và DC SA, Rockwell yêu cầu tách hai bus bằng 5069-FPD Field Potential Distributor.
Cách ly điện của 5069-SERIAL
Tài liệu 5069-TD001P hiện hành xác nhận nhiều miền trên 5069-SERIAL có mức cách ly 250 V continuous, bao gồm:
- SA/MOD power với backplane.
- Backplane với các communication channel.
- Backplane với chassis ground.
- Giữa các communication channel.
- SA với MOD power.
- Communication channel với chassis ground.
Tài liệu cũng nêu reinforced insulation giữa SA/MOD power và communication channels.
Vì vậy không nên mô tả đơn giản 5069-SERIAL là “No isolation”. Sơ đồ chức năng của Rockwell cũng thể hiện mỗi communication IC kết nối tới backplane thông qua isolator riêng.
Kích thước và trọng lượng 5069-SERIAL
| Thông số | Giá trị |
| Chiều cao | Khoảng 145 mm |
| Chiều rộng | 22 mm |
| Chiều sâu | Khoảng 105 mm |
| Slot width | 1 |
| Khối lượng | Khoảng 175 g |
Đây là module khá hẹp, chỉ chiếm khoảng 22 mm chiều rộng trên hệ Compact 5000 I/O. Trang sản phẩm chính hãng Rockwell xác nhận hai kênh, chiều cao khoảng 145 mm và chiều sâu khoảng 105 mm.
Điều kiện môi trường
| Thông số | Giá trị |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–60°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40–85°C |
| Độ ẩm tương đối | 5–95%, không ngưng tụ |
| Rung | 5 g tại 10–500 Hz |
| Sốc hoạt động | 30 g |
| Sốc không hoạt động | 50 g |
| Enclosure | Open-style |
Installation Instructions xác nhận nhiệt độ vận hành 0–60°C và module thuộc loại open-style. Vì vậy 5069-SERIAL phải được lắp trong tủ/enclosure phù hợp, không phải một thiết bị có thể lắp trực tiếp ngoài môi trường mà không có bảo vệ.
Lắp trên DIN rail
5069-SERIAL thuộc kiến trúc Compact 5000 và có thể lắp trên DIN rail thép mạ tương thích chuẩn:
EN50022 – 35 × 7,5 mm.
Module liên kết cơ khí và điện với các module Compact 5000 liền kề thông qua cơ cấu interlocking/backplane của hệ thống.
5069-SERIAL có thể thay gateway Modbus ngoài không?
Trong nhiều trường hợp có thể. Nếu hệ CompactLogix cần giao tiếp trực tiếp với thiết bị Modbus RTU hoặc Modbus ASCII, 5069-SERIAL cho phép thực hiện kết nối Serial ngay trong rack Compact 5000 mà không cần thêm gateway Ethernet/Serial bên ngoài.
Điều này có thể giúp:
- Giảm số thiết bị trong tủ.
- Không cần cấu hình thêm IP cho gateway.
- Quản lý module trực tiếp trong Studio 5000.
- Tích hợp trạng thái truyền thông vào project Logix.
- Giảm số nguồn và phụ kiện ngoài.
Tuy nhiên gateway ngoài vẫn có thể phù hợp hơn nếu cần số lượng cổng lớn, giao thức không được 5069-SERIAL hỗ trợ hoặc kiến trúc mạng yêu cầu tách riêng.
Ứng dụng thực tế của 5069-SERIAL
Kết nối biến tần Modbus RTU
Có thể sử dụng RS-485 và Modbus RTU để trao đổi các dữ liệu như:
- Lệnh RUN/STOP.
- Tần số đặt.
- Tần số thực tế.
- Dòng điện.
- Điện áp.
- Mã lỗi.
- Trạng thái biến tần.
Kết nối đồng hồ điện
Nhiều power meter công nghiệp sử dụng Modbus RTU RS-485. 5069-SERIAL có thể đọc các thanh ghi điện áp, dòng điện, công suất và điện năng để đưa vào CompactLogix.
Kết nối bộ điều khiển nhiệt độ
Các bộ temperature controller hỗ trợ RS-485 Modbus có thể được kết nối để PLC đọc PV, SV, alarm và thay đổi setpoint.
Kết nối cân điện tử
Nhiều cân công nghiệp gửi chuỗi ASCII qua RS-232. Generic ASCII của 5069-SERIAL phù hợp để nhận dữ liệu trọng lượng rồi xử lý trong chương trình Logix.
Kết nối barcode scanner
Barcode reader Serial có thể gửi chuỗi mã sản phẩm tới module. PLC sau đó sử dụng dữ liệu để:
- Nhận dạng sản phẩm.
- Kiểm tra mã hàng.
- Chọn recipe.
- Ghi traceability.
- Điều khiển phân loại.
Migration hệ thống Allen-Bradley cũ
Khả năng hỗ trợ DF1 và DH-485 giúp 5069-SERIAL hữu ích trong các dự án chuyển từ PLC Allen-Bradley đời cũ sang CompactLogix nhưng vẫn cần giữ một phần thiết bị Serial hiện hữu. Rockwell cũng đề cập 5069-SERIAL như một lựa chọn cho Generic ASCII, Modbus, DH-485 và DF1 trong tài liệu migration.
Lưu ý khi sử dụng RS-485
- Dùng đúng cặp dây xoắn cho TRXD+ và TRXD-.
- Giữ đúng cực + và – trên toàn mạng.
- Đấu COM theo yêu cầu của thiết bị và sơ đồ hãng.
- Dùng termination ở vị trí phù hợp.
- Tránh topology hình sao nếu giao thức/mạng không cho phép.
- Không tạo nhiều điểm termination tùy ý.
- Đi dây Serial cách xa biến tần và dây động lực.
- Đảm bảo tất cả node có baud rate, data bit, parity và stop bit tương thích.
Pin chính thức của RS-485 trên module là pin 3 = TRXD+, pin 5 = COM và pin 7 = TRXD-.
Lưu ý khi sử dụng RS-232
RS-232 rất dễ gặp lỗi do nhầm DTE/DCE hoặc TX/RX. Trước khi làm cáp phải kiểm tra manual của thiết bị phía đối diện.
Các trường hợp thường gặp:
- TX của module phải nối RX của thiết bị.
- RX của module phải nối TX của thiết bị.
- COM phải được nối đúng.
- Một số thiết bị cần RTS/CTS.
- Một số thiết bị cần null-modem cable.
Rockwell cung cấp nhiều sơ đồ khác nhau cho 5069-SERIAL → DTE, 5069-SERIAL → DCE và modem; không nên dùng một sơ đồ duy nhất cho mọi thiết bị.
5069-SERIAL có phải module EtherNet/IP không?
Bản thân hai cổng phía trước của 5069-SERIAL là Serial, không phải Ethernet RJ45.
Tuy nhiên module tích hợp vào kiến trúc Logix thông qua Compact 5000 backplane và có thể được sử dụng làm remote I/O qua Compact 5000 EtherNet/IP adapter. Vì vậy cần phân biệt:
- Phía PLC/backplane: tích hợp trong kiến trúc Logix/Compact 5000.
- Phía thiết bị trường: RS-232C, RS-422 hoặc RS-485.
Không nên hiểu trường “EtherNet/IP supported” trong dữ liệu thương mại là hai cổng DB-9 có thể cắm trực tiếp mạng Ethernet.
5069-SERIAL có cần RTB không?
Không dùng RTB cho hai cổng Serial. 5069-SERIAL có sẵn hai connector DB-9 male trực tiếp trên mặt module.
Đây là điểm khác với các module I/O Compact 5000 như 5069-IB16 hoặc 5069-OB16, vốn sử dụng removable terminal block cho field wiring.
Khi mua 5069-SERIAL, phụ kiện cần quan tâm chủ yếu là:
- Cáp DB-9 phù hợp.
- Connector DB-9 female nếu tự làm cáp.
- Cáp twisted-pair shielded phù hợp RS-422/485.
- Termination theo thiết kế mạng.
5069-SERIAL còn sản xuất không?
Có. Tại thời điểm kiểm tra, Rockwell Automation ghi 5069-SERIAL ở trạng thái Lifecycle Status: Active. Trang sản phẩm vẫn cung cấp firmware, EDS và Add-On Profile cho model.
Trang chính hãng hiện liệt kê firmware 5069-SERIAL v2.013 trong mục tải xuống. Khi nâng cấp firmware cần kiểm tra compatibility với Studio 5000, controller firmware và Add-On Profile trước khi thực hiện.
Studio 5000 và firmware cần chú ý
User Manual 5069-UM003D yêu cầu Studio 5000 Logix Designer Version 31 hoặc mới hơn để cấu hình module và cần cài Add-On Profile.
Rockwell cũng lưu ý:
- Firmware 1.011 hỗ trợ Generic ASCII và Modbus Master/Slave.
- Firmware 2.011 trở lên cùng AOP 2.01 bổ sung DF1 và DH-485.
- DF1 và DH-485 chỉ hỗ trợ local Channel 1.
Do đó nếu một module cũ không xuất hiện tùy chọn DF1/DH-485 trong Studio 5000, không nên vội kết luận module lỗi; cần kiểm tra firmware và Add-On Profile trước.
Câu hỏi thường gặp về 5069-SERIAL
5069-SERIAL có bao nhiêu cổng?
Module có 2 kênh Serial độc lập, mỗi kênh sử dụng một connector DB-9 male.
5069-SERIAL hỗ trợ RS-232 không?
Có. Cả hai kênh có thể sử dụng RS-232C và hỗ trợ full-duplex.
Có hỗ trợ RS-422 không?
Có. Hai kênh hỗ trợ RS-422 full-duplex.
Có hỗ trợ RS-485 không?
Có. Hai kênh hỗ trợ RS-485 half-duplex.
5069-SERIAL có Modbus RTU không?
Có. Module hỗ trợ Modbus RTU và Modbus ASCII.
Có làm Modbus Master được không?
Có. User Manual Rockwell xác nhận module hỗ trợ Modbus Master và Modbus Slave.
5069-SERIAL có DF1 không?
Có, nhưng chỉ local Channel 1.
5069-SERIAL có DH-485 không?
Có, nhưng cũng chỉ local Channel 1.
Có thể dùng hai cổng với hai giao thức khác nhau không?
Module có hai kênh độc lập nên kiến trúc cho phép mỗi channel được cấu hình theo yêu cầu ứng dụng trong phạm vi các chức năng được firmware/AOP hỗ trợ. Riêng DF1 và DH-485 có giới hạn local Channel 1.
Cổng Serial là DB-9 male hay female?
5069-SERIAL có hai DB-9 male.
5069-SERIAL có cần RTB không?
Không cần RTB để đấu hai cổng Serial; connector DB-9 đã được tích hợp trên module.
Module sử dụng nguồn bao nhiêu?
MOD power tiêu thụ khoảng 100 mA tại 18–32 VDC. Module không lấy dòng SA power.
Module có cách ly giữa hai kênh không?
Có. Technical Data hiện hành liệt kê cách ly 250 V continuous giữa các communication channels và sơ đồ chức năng cho thấy hai channel có isolator riêng.
Kích thước 5069-SERIAL là bao nhiêu?
Khoảng 145 × 22 × 105 mm.
5069-SERIAL nặng bao nhiêu?
Khối lượng khoảng 175 g.
Nhiệt độ hoạt động bao nhiêu?
Từ 0 đến 60°C.
5069-SERIAL còn sản xuất không?
Có. Rockwell hiện ghi trạng thái Active.
Tài liệu chính hãng nên kiểm tra
- Trang sản phẩm Allen-Bradley 5069-SERIAL.
- Compact 5000 I/O and Specialty Modules Specifications – 5069-TD001.
- Compact 5000 I/O Serial Module Installation Instructions – 5069-IN022.
- Compact 5000 I/O Serial Interface Module User Manual – 5069-UM003.
- Add-On Profile dành cho 5069-SERIAL.
- Firmware 5069-SERIAL.
- Sơ đồ pin RS-232C.
- Sơ đồ pin RS-422.
- Sơ đồ pin RS-485.
Thông tin đặt hàng 5069-SERIAL
- Tên sản phẩm: Compact 5000 Serial Interface Module.
- Mã sản phẩm: 5069-SERIAL.
- Hãng: Allen-Bradley / Rockwell Automation.
- Số kênh: 2.
- RS-232: full-duplex.
- RS-422: full-duplex.
- RS-485: half-duplex.
- Giao thức: Generic ASCII, Modbus RTU, Modbus ASCII, DF1, DH-485.
- DF1/DH-485: local Channel 1 only.
- Connector: 2 × DB-9 male.
- MOD Power: 100 mA tại 18–32 VDC.
- Công suất tiêu tán: tối đa 2,8 W.
- Kích thước: khoảng 145 × 22 × 105 mm.
- Khối lượng: khoảng 175 g.
- Lắp đặt: hệ Compact 5000, DIN rail.
- Phần mềm: Studio 5000 Logix Designer.
- Trạng thái vòng đời: Active.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























