Allen-Bradley 2713P-T9WD1 là màn hình HMI cảm ứng thuộc dòng PanelView 5310 của Rockwell Automation, được thiết kế để giám sát và điều khiển các hệ thống máy sử dụng controller CompactLogix hoặc ControlLogix trên mạng EtherNet/IP.
2713P-T9WD1 sử dụng màn hình TFT LCD màu 9 inch widescreen, độ phân giải 800 × 480 WVGA, tỷ lệ 5:3, hiển thị 24-bit tương đương 16,7 triệu màu. HMI sử dụng màn hình cảm ứng điện trở, nguồn 24 VDC và tích hợp một cổng Ethernet 10/100Base-T để giao tiếp trực tiếp với controller Logix.
PanelView 5310 được lập trình bằng Studio 5000 View Designer và tích hợp chặt chẽ với Studio 5000 Logix Designer. Đúng model 2713P-T9WD1 hỗ trợ tối đa 100 màn hình do người dùng định nghĩa và tối đa 4.000 Logix-based alarms khi sử dụng phiên bản phần mềm đáp ứng yêu cầu của Rockwell.
Thông số kỹ thuật Allen-Bradley 2713P-T9WD1
| Thông số | Giá trị |
| Hãng sản xuất | Allen-Bradley / Rockwell Automation |
| Mã sản phẩm | 2713P-T9WD1 |
| Dòng sản phẩm | PanelView 5310 |
| Loại thiết bị | Graphic HMI Terminal |
| Kích thước màn hình | 9 inch widescreen |
| Loại màn hình | TFT Color LCD |
| Độ phân giải | 800 × 480 WVGA |
| Tỷ lệ màn hình | 5:3 |
| Vùng hiển thị W × H | 196 × 118 mm |
| Độ sâu màu | 24-bit, 16,7 triệu màu |
| Độ sáng điển hình | 300 cd/m² |
| Đèn nền | LED, không thay thế riêng |
| Tuổi thọ đèn nền | Tối thiểu 50.000 giờ tại 40°C đến khi còn 50% độ sáng |
| Công suất đèn nền điển hình | 3,5 W |
| Kiểu cảm ứng | Analog Resistive Touch |
| Tuổi thọ cảm ứng | Khoảng 1 triệu lần nhấn |
| Lực tác động cảm ứng | <100 g |
| RAM | 1 GB |
| Bộ nhớ project | 1 GB nonvolatile |
| Thẻ nhớ | 1 khe SD Card |
| Cổng Ethernet | 1 × 10/100Base-T |
| Ethernet | Auto MDI/MDI-X |
| Giao thức chính | EtherNet/IP, TCP/IP |
| USB Host | 1 × USB 2.0 Type-A |
| USB Device | 1 × USB 2.0 Type-B |
| USB Host Power | 0,5 A tại 5 VDC |
| Nguồn cấp | 24 VDC danh định |
| Dải nguồn vào | 18–30 VDC |
| Kiểu nguồn | Non-isolated DC |
| Công suất tiêu thụ điển hình | 11 W |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 14 W |
| Dòng khởi động tối đa | 15 A |
| Phần mềm HMI | Studio 5000 View Designer |
| Controller tương thích | ControlLogix 5570/5580; CompactLogix 5370/5380/5480 phù hợp |
| Số Controller Reference | Tối đa 1 controller cho một PanelView 5310 project |
| Số màn hình người dùng tối đa | 100 |
| Logix-based Alarms tối đa | 4.000 trong cấu hình phần mềm phù hợp |
| RTC Battery | CR2032 Lithium |
| Tuổi thọ pin RTC | Tối thiểu khoảng 4 năm tại 25°C |
| Độ chính xác RTC | ±2 phút/tháng |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–50°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -25–70°C |
| Độ ẩm | 5–95%, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | Tối đa 2.000 m |
| Rung | 2 g peak tại 57–500 Hz |
| Sốc khi hoạt động | 15 g trong 11 ms |
| Sốc khi không hoạt động | 30 g trong 11 ms |
| Bảo vệ mặt trước | IP66 khi lắp đúng trên enclosure phù hợp |
| NEMA | Type 4X, 12, 13 khi lắp đúng |
| Kích thước mặt trước H × W | 190 × 280 mm |
| Độ sâu tổng thể | 69,5 mm |
| Độ sâu sau panel | 64 mm |
| Kích thước khoét tủ H × W | 162 × 252 mm |
| Khối lượng tịnh | Khoảng 0,79 kg |
| Conformal Coating | Không trên 2713P-T9WD1 tiêu chuẩn |
| Phiên bản conformal coating | 2713P-T9WD1-K |
| Safety HMI | Không |
| Lifecycle | Active |
Màn hình TFT màu 9 inch Widescreen
2713P-T9WD1 sử dụng màn hình TFT LCD màu có đường chéo 9 inch.
Kích thước vùng hiển thị thực tế:
- Chiều rộng: 196 mm.
- Chiều cao: 118 mm.
Độ phân giải:
800 × 480 pixels WVGA.
Tỷ lệ màn hình là 5:3, phù hợp với giao diện máy cần bố trí nhiều thông số theo chiều ngang như:
- Trạng thái máy.
- Giá trị sản xuất.
- Alarm.
- Trend.
- Nút điều khiển.
- Thông số recipe hoặc setpoint được xây dựng trong ứng dụng.
Hiển thị 16,7 triệu màu
PanelView 5310 sử dụng đồ họa màu 24-bit, tương đương khoảng 16,7 triệu màu.
Khả năng hiển thị màu giúp người thiết kế giao diện phân biệt rõ:
- Trạng thái RUN.
- STOP.
- Warning.
- Fault.
- Auto/Manual.
- Trạng thái thiết bị.
- Giá trị Process.
Tuy nhiên khi thiết kế HMI không nên chỉ sử dụng màu để truyền đạt trạng thái. Với các cảnh báo quan trọng nên kết hợp màu sắc, text và icon để người vận hành dễ nhận biết.
Độ sáng 300 cd/m²
Rockwell công bố độ sáng điển hình của PanelView 5310 là:
300 cd/m².
Mức sáng này phù hợp với phần lớn tủ máy và môi trường nhà xưởng trong nhà.
Nếu HMI được lắp ở khu vực có ánh sáng mặt trời trực tiếp hoặc ánh sáng môi trường đặc biệt mạnh, cần đánh giá khả năng quan sát thực tế thay vì mặc định màn hình tiêu chuẩn sẽ luôn dễ đọc.
Đèn nền LED tuổi thọ tối thiểu 50.000 giờ
2713P-T9WD1 sử dụng LED backlight với tuổi thọ:
Tối thiểu 50.000 giờ tại 40°C đến khi độ sáng giảm còn một nửa.
Backlight được Rockwell ghi là non-replaceable, nghĩa là không nên xem đèn nền như một phụ kiện tiêu chuẩn có thể tự thay độc lập tại hiện trường.
Công suất backlight điển hình riêng của model 9 inch là khoảng 3,5 W.
Màn hình cảm ứng điện trở
2713P-T9WD1 sử dụng Analog Resistive Touch Screen.
Rockwell công bố:
- Tuổi thọ khoảng 1 triệu lần tác động.
- Lực nhấn dưới 100 g.
Resistive Touch phù hợp với môi trường máy công nghiệp vì thao tác dựa trên lực nhấn, không phụ thuộc hoàn toàn vào điện dung của ngón tay.
Điều này thuận tiện trong nhiều ứng dụng người vận hành sử dụng găng tay phù hợp.
Không có phím chức năng vật lý
2713P-T9WD1 là phiên bản Touch-only, không có các hàng phím F-key vật lý ở mặt trước.
Các chức năng điều khiển được xây dựng thành:
- Push Button trên màn hình.
- Navigation Button.
- Numeric Input.
- Text Input.
- Alarm Control.
- Các Graphic Element trong View Designer.
Điều này giúp mặt HMI gọn và cung cấp diện tích hiển thị lớn.
1 GB RAM và 1 GB bộ nhớ Project
PanelView 5310 được Rockwell trang bị:
- 1 GB RAM.
- 1 GB nonvolatile memory dành cho project.
Cần phân biệt hai loại bộ nhớ:
- RAM: phục vụ hoạt động runtime của terminal.
- User nonvolatile storage: lưu project và dữ liệu liên quan.
Không nên cộng hai giá trị rồi mô tả HMI có “2 GB bộ nhớ chương trình”.
Khe thẻ nhớ SD
2713P-T9WD1 có 1 khe SD Card để sử dụng bộ nhớ ngoài.
Rockwell liệt kê các thẻ:
- 1784-SD1 – 1 GB.
- 1784-SD2 – 2 GB.
- 1784-SDHC8 – 8 GB.
- 1784-SDHC32 – 32 GB.
Khi cần thay hoặc bổ sung thẻ nhớ nên sử dụng loại được Rockwell hỗ trợ thay vì chọn ngẫu nhiên một thẻ SD thương mại.
Một cổng Ethernet 10/100Base-T
Đúng model 2713P-T9WD1 chỉ có một cổng Ethernet.
Cổng Ethernet hỗ trợ:
- 10 Mbps.
- 100 Mbps.
- Auto MDI/MDI-X.
- EtherNet/IP.
- TCP/IP.
Đây là cổng chính dùng để HMI giao tiếp với controller Logix và kết nối terminal vào mạng Ethernet của máy.
2713P-T9WD1 không có hai cổng Ethernet
Đây là điểm cần chú ý khi thiết kế network.
2713P-T9WD1 có một Ethernet port, vì vậy không thể tự nối dây Ethernet vào một cổng rồi đi tiếp sang thiết bị kế tiếp bằng cổng thứ hai như một thiết bị dual-port.
Nếu hệ thống cần nhiều nhánh Ethernet, thường phải sử dụng:
- Industrial Ethernet Switch.
- Stratix Switch.
- Kiến trúc mạng phù hợp khác.
PanelView 5310 giao tiếp với EtherNet/IP
2713P-T9WD1 được thiết kế tích hợp với nền tảng Logix thông qua EtherNet/IP.
Terminal có thể kết nối tới một controller phù hợp thuộc các dòng:
- ControlLogix 5570.
- ControlLogix 5580.
- CompactLogix 5370.
- CompactLogix 5380.
- CompactLogix 5480.
Rockwell yêu cầu controller/project ở mức firmware/version phù hợp, với tài liệu PanelView 5310 quy định controller revision 27 hoặc mới hơn cho kiến trúc được hỗ trợ.
PanelView 5310 chỉ sử dụng một Controller Reference
Một điểm quan trọng khi chọn PanelView 5310 là:
Một PanelView 5310 project hỗ trợ tối đa một Controller Reference.
Nói cách khác, sản phẩm được tối ưu cho giao diện máy giao tiếp trực tiếp với một controller Logix chính.
Nếu một dự án HMI cần giao tiếp trực tiếp với nhiều controller Logix độc lập, cần kiểm tra các dòng HMI khác có khả năng hỗ trợ nhiều Controller Reference hơn.
Không nên chọn 2713P-T9WD1 nếu cần Modbus trực tiếp
Trang model Rockwell không liệt kê Modbus là giao thức được hỗ trợ trực tiếp trên 2713P-T9WD1.
PanelView 5310 được xây dựng chủ yếu cho kiến trúc:
PanelView 5310 ↔ EtherNet/IP ↔ Logix Controller
Do đó nếu ứng dụng yêu cầu HMI giao tiếp trực tiếp với:
- PLC Modbus TCP của hãng khác.
- Modbus RTU.
- PLC Siemens qua PROFINET.
- Thiết bị PROFIBUS.
thì cần kiểm tra giải pháp HMI/gateway khác thay vì mặc định PanelView 5310 hỗ trợ.
Lập trình bằng Studio 5000 View Designer
2713P-T9WD1 được thiết kế bằng Studio 5000 View Designer.
View Designer nằm trong hệ sinh thái Studio 5000 cùng với Logix Designer.
Quy trình tổng quát:
- Tạo hoặc mở project PLC bằng Studio 5000 Logix Designer.
- Tạo project HMI bằng Studio 5000 View Designer.
- Thêm Controller Reference tới project Logix.
- Browse các tag của controller.
- Thiết kế màn hình.
- Thiết lập navigation và alarm.
- Download project xuống PanelView 5310.
Không lập trình bằng FactoryTalk View ME
PanelView 5310 không phải PanelView Plus 7.
Do đó không nên mặc định sử dụng FactoryTalk View Studio Machine Edition để lập trình 2713P-T9WD1.
| Dòng HMI | Phần mềm chính |
| PanelView 5310 | Studio 5000 View Designer |
| PanelView Plus 7 | FactoryTalk View Studio Machine Edition |
Đây là điểm cần xác định ngay từ đầu khi thay HMI hoặc migration project.
Tối đa 100 màn hình người dùng
Technical Data hiện hành của PanelView 5310 công bố khả năng hỗ trợ tối đa:
100 user-defined screens.
Con số này đủ cho nhiều máy công nghiệp như:
- Máy đóng gói.
- Máy lắp ráp.
- Máy cắt.
- Máy chiết rót.
- Conveyor.
- Cell robot.
Tuy nhiên với hệ thống lớn có hàng trăm màn hình vận hành cần đánh giá lại dòng HMI phù hợp.
Tối đa 4.000 Logix-based Alarms
PanelView 5310 firmware hiện hỗ trợ tới 4.000 Logix-based alarms trong một controller khi sử dụng:
- Studio 5000 View Designer Version 5 trở lên.
- Studio 5000 Logix Designer Version 32 trở lên.
Trong tổng 4.000 alarm, tối đa 1.000 có thể là instruction-based alarms.
Với các phiên bản Studio 5000 cũ hơn, giới hạn được Rockwell nêu là tối đa khoảng 1.000 Logix-based alarms.
Automatic Diagnostics
PanelView 5310 hỗ trợ Automatic Diagnostics, giúp tích hợp thông tin chẩn đoán từ hệ thống Logix vào giao diện vận hành.
Điều này đặc biệt hữu ích khi máy sử dụng nhiều thiết bị trong hệ Rockwell như:
- Compact 5000 I/O.
- Servo Kinetix.
- PowerFlex.
- EtherNet/IP devices.
Khả năng chẩn đoán thực tế còn phụ thuộc controller, device profile và cấu hình project.
USB Host Type-A
2713P-T9WD1 có một cổng USB 2.0 Host Type-A.
Rockwell công bố cổng này hỗ trợ:
- Removable USB drive.
- External storage.
Nguồn của USB Host:
5 VDC, tối đa 0,5 A.
Không nên kết nối thiết bị USB có mức tiêu thụ vượt giới hạn nguồn của terminal.
USB Device Type-B
Phần cứng PanelView 5310 cũng có một cổng USB 2.0 Device Type-B.
Tài liệu sản phẩm hiện hành của Rockwell vẫn ghi chức năng kết nối tới host computer của cổng này là available in a future release.
Vì vậy không nên lập thiết kế hoặc quy trình bảo trì dựa trên giả định cổng USB Device chắc chắn có đầy đủ chức năng như một cổng programming USB thông thường nếu firmware hiện tại chưa hỗ trợ.
Nguồn cấp 24 VDC
2713P-T9WD1 sử dụng nguồn:
24 VDC danh định, dải hoạt động 18–30 VDC.
Đầu vào nguồn là loại non-isolated DC.
Rockwell khuyến nghị sử dụng nguồn SELV hoặc PELV 24 VDC phù hợp.
Công suất tiêu thụ
Đúng model 9 inch có:
- Công suất điển hình: 11 W.
- Công suất tối đa: 14 W.
- Dòng inrush tối đa: 15 A.
- Power dissipation: khoảng 38 BTU/h.
Khi sizing nguồn 24 VDC cần tính theo công suất tối đa và inrush, đặc biệt nếu một nguồn chung đang cấp đồng thời PLC, I/O, HMI và thiết bị khác.
Pin Real-Time Clock CR2032
PanelView 5310 sử dụng pin lithium dạng coin cell cho Real-Time Clock.
Thông số:
- Loại: CR2032 Lithium.
- Mã Allen-Bradley replacement: 2711P-RY2032.
- Tuổi thọ: tối thiểu khoảng 4 năm tại 25°C.
- RTC accuracy: ±2 phút/tháng.
Pin RTC không phải pin dùng để cấp nguồn vận hành cho toàn bộ HMI.
Kích thước 2713P-T9WD1
Kích thước mặt trước của đúng model 9 inch:
- Chiều rộng: 280 mm.
- Chiều cao: 190 mm.
- Độ sâu tổng thể: 69,5 mm.
- Độ sâu sau mặt panel: khoảng 64 mm.
Khi lắp HMI vào mặt tủ, bezel phía trước nhô ra khỏi panel dưới khoảng 6 mm theo bản vẽ của Rockwell.
Kích thước khoét tủ
Đây là thông số đặc biệt quan trọng khi thay thế hoặc gia công cánh tủ:
- Chiều rộng lỗ khoét: 252 mm.
- Chiều cao lỗ khoét: 162 mm.
Kích thước mặt HMI là 280 × 190 mm nhưng không được dùng kích thước mặt ngoài làm kích thước khoét tủ.
| Thông số | Kích thước |
| Mặt trước | 280 × 190 mm |
| Lỗ khoét tủ | 252 × 162 mm |
| Overall Depth | 69,5 mm |
| Mounted Depth | 64 mm |
Khối lượng khoảng 0,79 kg
Technical Data PanelView 5310 hiện hành ghi Net Weight khoảng 0,79 kg.
Nên sử dụng giá trị trong bảng Technical Data thay vì một số trường dữ liệu tự động trên website nếu các trường đó hiển thị sai đơn vị.
Bảo vệ mặt trước IP66
Khi HMI được lắp đúng trên một enclosure có bề mặt phẳng và tiêu chuẩn tương đương, mặt trước PanelView 5310 được Rockwell công bố:
- IP66.
- NEMA Type 4X.
- NEMA Type 12.
- NEMA Type 13.
Thông số này áp dụng cho mặt trước khi terminal được lắp đặt đúng, không có nghĩa toàn bộ thiết bị rời chưa lắp tủ đạt IP66 ở mọi hướng.
IP66 không có nghĩa có thể lắp ngoài trời tùy ý
Khi chọn vị trí lắp vẫn phải cân nhắc:
- Nắng trực tiếp.
- Nhiệt độ.
- Nước.
- Hóa chất.
- Ăn mòn.
- Độ kín của tủ.
- Gasket.
- Phương pháp khoét và siết HMI.
Base model 2713P-T9WD1 không có conformal coating.
2713P-T9WD1-K là phiên bản Conformal Coated
Nếu môi trường cần lớp phủ bảo vệ bo mạch, Rockwell cung cấp biến thể:
2713P-T9WD1-K.
| Model | Đặc điểm |
| 2713P-T9WD1 | 9 inch, branded, bản tiêu chuẩn, không conformal coating |
| 2713P-T9WD1-B | Không có Allen-Bradley branding ở mặt trước |
| 2713P-T9WD1-K | Có conformal coating |
Không nên ghi 2713P-T9WD1 tiêu chuẩn là conformal coated chỉ vì tài liệu series nói rằng tùy chọn coating có sẵn cho dòng PanelView 5310.
Nhiệt độ hoạt động 0–50°C
Rockwell công bố điều kiện môi trường:
- Nhiệt độ hoạt động: 0–50°C.
- Nhiệt độ không hoạt động: -25–70°C.
- Độ ẩm: 5–95%, không ngưng tụ.
- Độ cao hoạt động: tới 2.000 m.
Khi thiết kế tủ cần tính nhiệt từ PLC, biến tần, servo và nguồn trong cùng enclosure để nhiệt độ xung quanh HMI không vượt giới hạn.
Khả năng chịu rung và sốc
PanelView 5310 được Rockwell công bố:
- Vibration: 0,012 in. peak-to-peak tại 10–57 Hz.
- 2 g peak tại 57–500 Hz.
- Operating Shock: 15 g trong 11 ms.
- Non-operating Shock: 30 g trong 11 ms.
Dù có khả năng chịu rung công nghiệp, vẫn nên lắp HMI trên mặt tủ đủ cứng, tránh panel mỏng rung mạnh hoặc cộng hưởng với cơ cấu máy.
2713P-T9WD1 có phải Safety HMI không?
Không. Trang model Rockwell ghi 2713P-T9WD1 không phải thiết bị dành riêng cho safety function.
Không nên sử dụng một nút cảm ứng trên HMI làm phương tiện duy nhất cho:
- Emergency Stop.
- Safety Stop.
- Safety Door Reset theo kiến trúc không phù hợp.
- Safe Torque Off.
- Các chức năng SIL/PL yêu cầu phần cứng safety.
Các chức năng bảo vệ người phải sử dụng phần cứng safety được thiết kế phù hợp.
So sánh PanelView 5310 7 inch, 9 inch và 12.1 inch
| Thông số | 2713P-T7WD1 | 2713P-T9WD1 | 2713P-T12WD1 |
| Kích thước | 7 inch | 9 inch | 12,1 inch |
| Độ phân giải | 800 × 480 | 800 × 480 | 1280 × 800 |
| Tỷ lệ | 5:3 | 5:3 | 16:10 |
| View Area | 152 × 91 mm | 196 × 118 mm | 261 × 163 mm |
| Kích thước mặt ngoài | 237 × 178 mm | 280 × 190 mm | 340 × 246 mm |
| Cutout | 207 × 148 mm | 252 × 162 mm | 312 × 218 mm |
2713P-T9WD1 là lựa chọn trung gian khi màn hình 7 inch quá nhỏ nhưng không gian cánh tủ không đủ cho bản 12,1 inch.
Khi nào nên chọn 2713P-T9WD1?
- Cần HMI Allen-Bradley 9 inch.
- Hệ thống sử dụng CompactLogix hoặc ControlLogix.
- Giao tiếp chính bằng EtherNet/IP.
- Một Controller Reference là đủ.
- Cần màn hình cảm ứng màu 800 × 480.
- Cần tối đa khoảng 100 user-defined screens.
- Cần Logix-based alarms tích hợp.
- Muốn sử dụng Studio 5000 View Designer.
- Nguồn tủ là 24 VDC.
- Cần mặt trước IP66 khi lắp đúng.
Khi nào không nên chọn 2713P-T9WD1?
- Cần giao tiếp trực tiếp với nhiều controller độc lập.
- Cần Modbus trực tiếp.
- Cần PROFINET trực tiếp.
- Cần HMI lập trình bằng FactoryTalk View ME để dùng lại project PanelView Plus.
- Cần hai cổng Ethernet tích hợp.
- Cần độ phân giải cao hơn 800 × 480.
- Cần màn hình lớn hơn 9 inch.
- Cần conformal coating nhưng đang chọn bản T9WD1 tiêu chuẩn.
Ứng dụng thực tế của 2713P-T9WD1
Máy đóng gói
HMI có thể hiển thị:
- Tốc độ máy.
- Sản lượng.
- Trạng thái servo.
- Alarm.
- Thông số nhiệt độ.
- Setpoint vận hành.
Máy lắp ráp tự động
PanelView 5310 tích hợp tốt với CompactLogix 5380 và Compact 5000 I/O trong các cell lắp ráp.
Hệ thống Conveyor
HMI có thể sử dụng để điều khiển:
- Start/Stop từng khu vực.
- Auto/Manual.
- Hiển thị trạng thái sensor.
- Motor fault.
- Production count.
Máy sử dụng Servo Kinetix
Trong kiến trúc Studio 5000, PanelView 5310 có thể hiển thị các tag và diagnostic của controller đang điều khiển Kinetix servo system.
Máy sử dụng PowerFlex
Thông qua Logix Controller, HMI có thể hiển thị:
- Run Status.
- Speed Reference.
- Output Frequency.
- Current.
- Fault Code.
Lưu ý khi thay HMI cũ bằng 2713P-T9WD1
Kiểm tra phần mềm trước
Nếu HMI cũ là PanelView Plus sử dụng FactoryTalk View ME thì project không nên được coi là có thể download trực tiếp vào PanelView 5310.
PanelView 5310 sử dụng View Designer, vì vậy cần đánh giá phương án migration project.
Kiểm tra kích thước lỗ khoét
Lỗ khoét đúng của 9 inch PanelView 5310 là khoảng:
252 × 162 mm.
Không nên đặt hàng HMI mới trước khi so sánh kích thước panel cutout với HMI hiện hữu.
Kiểm tra Controller
PanelView 5310 được thiết kế cho Logix Controller. Nếu máy đang dùng PLC khác hệ hoặc controller quá cũ, cần kiểm tra compatibility trước.
Kiểm tra số Controller Reference
Nếu HMI hiện tại đọc trực tiếp nhiều PLC, PanelView 5310 có thể không phải lựa chọn thay thế tương đương vì project chỉ hỗ trợ một Controller Reference.
Lưu ý khi HMI không kết nối được PLC
Nên kiểm tra theo thứ tự:
- Đèn Ethernet Link trên HMI.
- Địa chỉ IP của HMI.
- Địa chỉ IP controller.
- Subnet Mask.
- Cáp Ethernet.
- Ethernet switch.
- Controller Reference trong View Designer.
- Firmware controller.
- Version project Logix.
- Project HMI đã download đúng chưa.
Lưu ý khi cảm ứng bị lệch hoặc khó nhấn
Do sử dụng Resistive Touch, nếu cảm ứng có biểu hiện bất thường cần kiểm tra:
- Mặt cảm ứng có bị bẩn không.
- Có lớp bảo vệ ngoài không phù hợp không.
- Panel có bị cong hoặc ép quá mức không.
- Touch calibration.
- Màn hình có bị hư cơ khí không.
Không sử dụng vật sắc nhọn để thao tác trên màn hình cảm ứng.
Lưu ý khi màn hình tối dần
LED backlight có tuổi thọ tối thiểu 50.000 giờ tới half-brightness tại 40°C.
Tuổi thọ thực tế chịu ảnh hưởng bởi:
- Nhiệt độ.
- Thời gian bật màn hình.
- Brightness setting.
- Điều kiện môi trường.
Vì backlight được hãng ghi là non-replaceable, cần cân nhắc tuổi đời terminal khi màn hình đã suy giảm độ sáng đáng kể.
2713P-T9WD1 hiện còn sản xuất không?
Có. Rockwell Automation hiện xếp 2713P-T9WD1 ở trạng thái Lifecycle Status: Active.
Trang model chính hãng hiện vẫn cung cấp:
- Firmware PanelView 5310.
- User Manual.
- Technical Data.
- Product Drawing.
- 2D Drawing.
- 3D STEP Model.
- Cutout Template.
Câu hỏi thường gặp về 2713P-T9WD1
2713P-T9WD1 là màn hình bao nhiêu inch?
Đây là HMI 9 inch widescreen.
Độ phân giải bao nhiêu?
800 × 480 WVGA.
Tỷ lệ màn hình là bao nhiêu?
5:3.
Màn hình cảm ứng điện dung hay điện trở?
2713P-T9WD1 sử dụng Analog Resistive Touch.
Màn hình hiển thị bao nhiêu màu?
24-bit, khoảng 16,7 triệu màu.
Độ sáng bao nhiêu?
Khoảng 300 cd/m².
Tuổi thọ đèn nền bao nhiêu?
Tối thiểu khoảng 50.000 giờ tại 40°C tới half-brightness.
2713P-T9WD1 dùng nguồn bao nhiêu?
24 VDC danh định, dải 18–30 VDC.
Công suất tiêu thụ bao nhiêu?
Khoảng 11 W điển hình và tối đa 14 W.
Có bao nhiêu cổng Ethernet?
1 cổng 10/100Base-T Ethernet.
Có EtherNet/IP không?
Có.
Có Modbus không?
Rockwell không liệt kê Modbus là giao thức trực tiếp được hỗ trợ trên đúng model này.
Có Wi-Fi không?
Không.
Có Bluetooth không?
Không.
Có cổng Serial RS-232/RS-485 không?
Không.
Có USB không?
Có USB 2.0 Type-A Host và phần cứng USB Type-B Device.
Có khe SD Card không?
Có một khe SD Card.
RAM bao nhiêu?
1 GB RAM.
Bộ nhớ Project bao nhiêu?
1 GB nonvolatile storage.
2713P-T9WD1 dùng phần mềm gì?
Studio 5000 View Designer.
Có dùng FactoryTalk View ME không?
Không phải phần mềm thiết kế chính của PanelView 5310. FactoryTalk View ME thường gắn với PanelView Plus, trong khi PanelView 5310 sử dụng View Designer.
Kết nối được bao nhiêu controller?
Một project PanelView 5310 hỗ trợ tối đa một Controller Reference.
Hỗ trợ bao nhiêu màn hình?
Tối đa khoảng 100 user-defined screens.
Hỗ trợ bao nhiêu alarm?
Tới 4.000 Logix-based alarms khi sử dụng phiên bản View Designer và Logix Designer đáp ứng điều kiện của Rockwell.
Kích thước mặt ngoài bao nhiêu?
Khoảng 280 × 190 mm.
Kích thước khoét tủ bao nhiêu?
Khoảng 252 × 162 mm.
Độ sâu lắp đặt bao nhiêu?
Mounted depth khoảng 64 mm; overall depth khoảng 69,5 mm.
Khối lượng bao nhiêu?
Khoảng 0,79 kg theo Technical Data PanelView 5310.
Mặt trước có IP66 không?
Có, khi được lắp đúng trên enclosure có bề mặt phẳng và tiêu chuẩn tương đương.
2713P-T9WD1 có conformal coating không?
Không đối với bản tiêu chuẩn. Nếu cần conformal coating, chọn 2713P-T9WD1-K.
2713P-T9WD1 có phải Safety HMI không?
Không.
2713P-T9WD1 còn sản xuất không?
Có. Rockwell Automation hiện ghi model ở trạng thái Active.
Tài liệu cần kiểm tra trước khi sử dụng
- Trang sản phẩm Allen-Bradley 2713P-T9WD1.
- PanelView 5310 Graphic Terminals Technical Data – 2713P-TD001.
- PanelView 5310 Terminals User Manual – 2713P-UM001.
- Studio 5000 View Designer User Manual.
- Terminals Cutout Template.
- 2D Product Drawing.
- 3D STEP Model.
- Firmware compatibility.
- Controller firmware compatibility.
Thông tin đặt hàng 2713P-T9WD1
- Tên sản phẩm: PanelView 5310 Graphic Terminal.
- Mã sản phẩm: 2713P-T9WD1.
- Hãng: Allen-Bradley / Rockwell Automation.
- Màn hình: 9 inch Wide TFT Color.
- Độ phân giải: 800 × 480 WVGA.
- Tỷ lệ: 5:3.
- Touch: Analog Resistive.
- Màu: 24-bit, 16,7 triệu màu.
- Brightness: 300 cd/m².
- Backlight: LED, tối thiểu 50.000 giờ.
- RAM: 1 GB.
- User Storage: 1 GB.
- SD Card: Có.
- Ethernet: 1 × 10/100Base-T.
- Protocol: EtherNet/IP, TCP/IP.
- USB: Type-A Host + Type-B Device.
- Nguồn: 24 VDC, 18–30 VDC.
- Power Consumption: 11 W typical, 14 W maximum.
- Software: Studio 5000 View Designer.
- Controller Reference: Tối đa 1.
- User Screens: Tối đa 100.
- Logix-based Alarms: Tối đa 4.000 theo điều kiện phần mềm.
- Front Size: 280 × 190 mm.
- Panel Cutout: 252 × 162 mm.
- Overall Depth: 69,5 mm.
- Mounted Depth: 64 mm.
- Weight: khoảng 0,79 kg.
- Front Protection: IP66 / NEMA Type 4X, 12, 13 khi lắp đúng.
- Operating Temperature: 0–50°C.
- Conformal Coating: Không trên bản tiêu chuẩn.
- Conformal-coated Model: 2713P-T9WD1-K.
- Lifecycle: Active.
Liên hệ
Vui lòng liên hệ Hải Phòng Tech để biết thêm thông tin về sản phẩm.
























