Cảm biến tiệm cận là gì? Cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng từ A-Z

Cảm biến tiệm cận là gì? Cấu tạo, nguyên lý và ứng dụng từ A-Z | Hải Phòng Tech

Khi thiết kế hoặc sửa chữa một máy tự động, kỹ thuật viên thường cần xác định chi tiết đã tới đúng vị trí chưa, băng tải có sản phẩm hay không hoặc cơ cấu chấp hành đã hoàn thành hành trình chưa. Sử dụng công tắc cơ khí trong mọi trường hợp có thể gây mài mòn, va chạm và giảm độ ổn định khi máy chạy nhanh.

Cảm biến tiệm cận giúp phát hiện vật thể mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Tuy nhiên, người mới thường nhầm giữa cảm biến điện cảm, điện dung, cảm biến từ, NPN, PNP, NO và NC. Bài viết dưới đây giải thích từ nguyên lý, cấu tạo đến ứng dụng và cách chọn cảm biến phù hợp cho máy móc công nghiệp.

Cảm biến tiệm cận là thiết bị phát hiện sự xuất hiện hoặc vị trí của vật thể trong một khoảng cách gần mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Tùy nguyên lý, cảm biến có thể phát hiện kim loại, vật liệu phi kim hoặc nam châm, sau đó chuyển trạng thái ngõ ra để gửi tín hiệu về PLC, relay hay bộ điều khiển.

Cảm biến tiệm cận là gì?

Cảm biến tiệm cận có tên tiếng Anh là proximity sensor. Đây là tên gọi chung của nhóm thiết bị nhận biết vật thể đang tiến vào vùng phát hiện mà không cần cơ cấu tác động trực tiếp như công tắc hành trình cơ khí.

Cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech
Cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech

Theo cách phân loại rộng, cảm biến tiệm cận có thể bao gồm nhiều công nghệ phát hiện không tiếp xúc. Trong lĩnh vực tự động hóa công nghiệp, thuật ngữ này thường được dùng cho ba nhóm chính: cảm biến điện cảm, cảm biến điện dung và cảm biến hoạt động dựa trên từ trường.

Tín hiệu từ cảm biến thường không dùng để cấp điện trực tiếp cho động cơ hoặc tải công suất lớn. Nó được đưa vào PLC, bộ đếm, relay trung gian, bộ điều khiển tốc độ hoặc mạch logic để hệ thống quyết định bước vận hành tiếp theo.

>>> Xem thêm: PLC Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý Hoạt Động và Phân Loại PLC
>>> Xem thêm: Rơ le (Relay) là gì? Cấu tạo, nguyên lý hoạt động và ứng dụng

Cảm biến tiệm cận dùng để làm gì?

Chức năng chính của cảm biến tiệm cận là chuyển trạng thái “có vật” hoặc “không có vật” thành tín hiệu điện. Từ tín hiệu này, hệ thống có thể thực hiện nhiều nhiệm vụ:

  • Xác định chi tiết đã vào đúng vị trí gia công.
  • Kiểm tra piston hoặc bàn trượt đã hết hành trình.
  • Đếm sản phẩm đi qua băng tải.
  • Phát hiện bánh răng, bu lông, trục hoặc tấm kim loại.
  • Kiểm tra vật liệu có trong khay cấp phôi.
  • Giám sát tốc độ quay dựa trên số lần phát hiện.
  • Xác định cửa bảo vệ hoặc nắp máy đang đóng hay mở.
  • Phát hiện mức hạt, bột hoặc chất lỏng trong một số ứng dụng phù hợp.

So với công tắc cơ khí, cảm biến không cần vật thể chạm vào đầu phát hiện. Điều này giúp giảm mài mòn và phù hợp với các chuyển động lặp lại nhiều lần.

Cấu tạo cảm biến tiệm cận gồm những bộ phận nào?

Cấu tạo chi tiết thay đổi theo nguyên lý và nhà sản xuất, nhưng một cảm biến tiệm cận điện tử thường có các khối chức năng sau.

Cấu tạo của cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech
Cấu tạo của cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech

Đầu phát hiện

Đây là khu vực tạo ra trường điện từ, điện trường hoặc nhận biết từ trường. Vật thể cần phát hiện phải đi vào vùng cảm ứng phía trước đầu này.

Với cảm biến điện cảm, đầu phát hiện thường chứa cuộn dây. Với cảm biến điện dung, khu vực này hoạt động như một điện cực. Cảm biến từ có thể sử dụng phần tử Hall, reed switch hoặc mạch nhận biết từ trường tùy thiết kế.

Đầu phát hiện cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech
Đầu phát hiện cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech

Mạch dao động hoặc mạch kích thích

Mạch này tạo ra tín hiệu cần thiết cho đầu cảm biến. Ở cảm biến điện cảm, mạch dao động kết hợp với cuộn dây để tạo từ trường tần số cao.

Mạch dao động hoặc mạch kích thích | Hải Phòng Tech
Mạch dao động hoặc mạch kích thích | Hải Phòng Tech

Mạch phát hiện và xử lý tín hiệu

Khi vật thể tiến lại gần, các đặc tính điện của đầu cảm biến thay đổi. Mạch xử lý nhận biết sự thay đổi đó, so sánh với ngưỡng cài đặt và quyết định có chuyển trạng thái hay không.

Mạch phát hiện và xử lý tín hiệu của cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech
Mạch phát hiện và xử lý tín hiệu của cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech

Mạch ngõ ra

Mạch ngõ ra đưa tín hiệu tới PLC hoặc tải. Các dạng thường gặp gồm NPN, PNP, loại 2 dây hoặc ngõ ra đặc biệt tùy model.

Mạch ngõ ra của cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech
Mạch ngõ ra của cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech

Đèn chỉ thị

Nhiều cảm biến có đèn LED để báo nguồn, trạng thái phát hiện hoặc tình trạng truyền thông. Ý nghĩa màu sắc phải được kiểm tra trong tài liệu của từng sản phẩm.

Cấu tạo đèn chỉ thị cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech
Cấu tạo đèn chỉ thị cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech

Vỏ và phần kết nối

Vỏ bảo vệ linh kiện khỏi bụi, dầu, nước hoặc tác động cơ học. Cảm biến có thể dùng cáp liền, cáp ngắn kèm đầu nối hoặc giắc cắm trực tiếp.

Vỏ và phần kết nối của cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech
Vỏ và phần kết nối của cảm biến tiệm cận | Hải Phòng Tech

Nguyên lý cảm biến tiệm cận hoạt động như thế nào?

Luồng hoạt động chung có thể mô tả như sau:

Đầu cảm biến tạo vùng phát hiện → vật thể đi vào vùng này → đại lượng điện thay đổi → mạch xử lý so sánh với ngưỡng → ngõ ra chuyển trạng thái → PLC nhận tín hiệu.

Điểm khác biệt quan trọng nằm ở đại lượng mà từng loại cảm biến sử dụng để nhận biết vật thể.

Nguyên lý cảm biến tiệm cận điện cảm

Cảm biến tiệm cận điện cảm, hay inductive proximity sensor, chủ yếu dùng để phát hiện kim loại.

Cuộn dây ở đầu cảm biến tạo ra từ trường tần số cao. Khi vật kim loại tiến vào vùng này, dòng điện xoáy, còn gọi là dòng điện Foucault hoặc eddy current, xuất hiện trên bề mặt vật thể. Dòng điện xoáy làm thay đổi tải và mức dao động của mạch. Cảm biến nhận biết sự thay đổi rồi chuyển trạng thái ngõ ra.

Nguyên lý cảm biến tiệm cận điện cảm | Hải Phòng Tech
Nguyên lý cảm biến tiệm cận điện cảm | Hải Phòng Tech

Khả năng phát hiện phụ thuộc vào vật liệu, kích thước, độ dày và hướng tiếp cận của mục tiêu. Cảm biến điện cảm thông dụng thường phát hiện sắt tốt hơn một số kim loại màu. Vì vậy, khoảng cách ghi trong catalogue không nên mặc định áp dụng giống nhau cho sắt, nhôm, đồng và thép không gỉ.

Nguyên lý cảm biến tiệm cận điện dung

Cảm biến điện dung nhận biết sự thay đổi điện dung tại đầu phát hiện. Khi kim loại hoặc vật liệu điện môi như nhựa, thủy tinh, bột, hạt hay chất lỏng tiến lại gần, điện dung của hệ thống thay đổi. Mạch dao động và mạch xử lý sử dụng sự thay đổi này để tạo tín hiệu ngõ ra.

Nguyên lý cảm biến tiệm cận điện dung | Hải Phòng Tech
Nguyên lý cảm biến tiệm cận điện dung | Hải Phòng Tech

Loại này có phạm vi vật liệu phát hiện rộng hơn cảm biến điện cảm. Tuy nhiên, độ ẩm, bụi bám, thành bồn, nhiệt độ và vật liệu xung quanh có thể ảnh hưởng đến độ ổn định. Nhiều ứng dụng cần điều chỉnh độ nhạy sau khi lắp đặt thực tế.

Nguyên lý cảm biến tiệm cận từ

Cảm biến từ nhận biết nam châm hoặc sự thay đổi của từ trường. Trong máy móc, loại cảm biến này thường được lắp trên thân xi lanh khí, cửa hoặc cơ cấu trượt có gắn nam châm.

Nguyên lý cảm biến tiệm cận từ | Hải Phòng Tech
Nguyên lý cảm biến tiệm cận từ | Hải Phòng Tech

Khi nam châm đi vào vùng tác động, phần tử phát hiện chuyển trạng thái và gửi tín hiệu về bộ điều khiển. Cấu trúc có thể khác nhau giữa cảm biến reed, Hall và cảm biến điện tử; do đó không nên coi tất cả cảm biến từ là hoàn toàn giống nhau.

Các loại cảm biến tiệm cận phổ biến

Loại cảm biếnĐối tượng phát hiệnƯu điểm chínhHạn chế chínhỨng dụng phù hợp
Điện cảmKim loạiỔn định, không tiếp xúc, phù hợp môi trường máy mócKhông phát hiện nhựa, gỗ và nhiều vật phi kimĐếm chi tiết kim loại, xác định vị trí cơ khí
Điện dungKim loại và nhiều vật liệu phi kimPhát hiện được bột, hạt, nhựa, chất lỏng trong điều kiện phù hợpDễ chịu ảnh hưởng của môi trường và vật liệu bámBáo mức, kiểm tra vật liệu trong bồn hoặc bao bì
Cảm biến từNam châm hoặc từ trườngLắp gọn, phù hợp xi lanh và cơ cấu kínCần nam châm hoặc đối tượng tạo từ trường phù hợpVị trí piston, cửa và cơ cấu trượt
Dạng trụTùy nguyên lýDễ lắp bằng đai ốc, nhiều kích thước renCần đủ chiều sâu lắp đặtMáy đóng gói, máy gia công, băng tải
Dạng khốiTùy nguyên lýBề mặt phát hiện lớn, thuận tiện với một số vị tríChiếm diện tích lắp đặt lớn hơnCửa máy, bàn trượt, hệ thống vận chuyển

Cảm biến có che chắn và không che chắn

Cảm biến có che chắn, thường gọi là shielded hoặc flush, có thể được lắp phẳng hơn trong bề mặt kim loại nếu catalogue cho phép. Vùng cảm ứng được kiểm soát tốt, giúp giảm ảnh hưởng của kim loại xung quanh.

Cảm biến không che chắn, còn gọi là unshielded hoặc non-flush, thường cần để phần đầu nhô ra và chừa khoảng trống xung quanh. Đổi lại, nhiều dòng có khoảng cách phát hiện lớn hơn phiên bản shielded cùng kích thước. Dữ liệu Omron E2B cho thấy các phiên bản unshielded có khoảng cách danh định lớn hơn bản shielded tương ứng, nhưng yêu cầu lắp đặt phải được kiểm tra riêng.

Những thông số quan trọng của cảm biến tiệm cận

Khoảng cách phát hiện

Khoảng cách phát hiện danh định là khoảng cách được nhà sản xuất công bố trong điều kiện thử xác định. Điều kiện này thường sử dụng vật thể chuẩn có vật liệu và kích thước cụ thể.

Khoảng cách làm việc thực tế nên nằm trong vùng cài đặt được khuyến nghị, thay vì đặt mục tiêu ngay sát giới hạn danh định. Nhiều catalogue phân biệt rõ sensing distance và setting distance.

Vật liệu và kích thước vật thể

Một cảm biến ghi khoảng cách 4 mm không có nghĩa mọi miếng kim loại đều được phát hiện ổn định ở 4 mm. Miếng kim loại nhỏ, mỏng hoặc làm từ kim loại màu có thể cho khoảng cách ngắn hơn vật thể chuẩn.

Khi chọn cảm biến phát hiện kim loại, cần cung cấp:

  • Loại kim loại.
  • Kích thước bề mặt hướng về cảm biến.
  • Độ dày.
  • Hướng chuyển động.
  • Khoảng hở nhỏ nhất và lớn nhất.
  • Tốc độ đi qua.

Điện áp nguồn và số dây

Các cảm biến công nghiệp có thể sử dụng nguồn DC hoặc AC/DC tùy phiên bản. Loại 3 dây thường có hai dây cấp nguồn và một dây tín hiệu. Loại 2 dây mắc nối tiếp với tải và cần chú ý dòng rò, điện áp dư cùng khả năng tương thích đầu vào.

Omron lưu ý rằng cảm biến DC 2 dây vẫn có thể tồn tại dòng rò khi ngõ ra OFF và điện áp dư khi ngõ ra ON. Hai đại lượng này phải được đối chiếu với tải hoặc đầu vào PLC.

Ngõ ra NPN hoặc PNP

NPN và PNP mô tả cách transistor ngõ ra đóng cắt dòng điện.

  • NPN: tải được bố trí giữa cực dương nguồn và chân ngõ ra cảm biến.
  • PNP: tải được bố trí giữa chân ngõ ra cảm biến và cực âm nguồn.

Việc chọn NPN hay PNP phải phù hợp với kiểu đầu vào của PLC hoặc bộ điều khiển. Không thể chỉ đổi dây tùy ý để biến một cảm biến NPN thành PNP.

Ngõ ra NPN hoặc PNP | Hải Phòng Tech
Ngõ ra NPN hoặc PNP | Hải Phòng Tech

Chế độ NO hoặc NC

NO và NC mô tả trạng thái logic của ngõ ra.

  • NO – Normally Open: ngõ ra ON khi có vật thể trong vùng phát hiện.
  • NC – Normally Closed: ngõ ra ON khi không có vật thể trong vùng phát hiện.

Một số model có cả NO và NC hoặc cho phép cấu hình, nhưng tính năng này phải được xác nhận theo đúng hậu tố sản phẩm.

Chế độ NO hoặc NC | Hải Phòng Tech
Chế độ NO hoặc NC | Hải Phòng Tech

Tần số đáp ứng

Tần số đáp ứng thể hiện khả năng cảm biến theo kịp các vật thể đi qua liên tục. Ứng dụng đếm răng bánh răng hoặc sản phẩm tốc độ cao cần kiểm tra thông số này kỹ hơn ứng dụng xác định một vị trí đứng yên.

Không nên so sánh tần số giữa hai model nếu điều kiện thử của nhà sản xuất khác nhau.

Độ trễ hoặc hành trình vi sai

Độ trễ là chênh lệch giữa điểm cảm biến bắt đầu ON và điểm chuyển về OFF. Khoảng chênh lệch này giúp hạn chế tín hiệu rung liên tục khi vật thể đứng gần ranh giới vùng phát hiện.

Kích thước và điều kiện môi trường

Các thông số cần kiểm tra thêm gồm:

  • Đường kính hoặc kích thước ren.
  • Chiều dài thân.
  • Kiểu cáp hoặc đầu nối.
  • Nhiệt độ hoạt động.
  • Cấp bảo vệ IP.
  • Khả năng chịu dầu, hóa chất hoặc tia lửa hàn.
  • Vật liệu vỏ.
  • Mức rung và va đập cho phép.

Cấp IP cao không đồng nghĩa cảm biến phù hợp với mọi loại dầu hoặc hóa chất. Khả năng tương thích vật liệu phải được kiểm tra riêng trong tài liệu hãng.

Phân biệt cảm biến tiệm cận NPN PNP và NO NC

NPN/PNP và NO/NC là hai nhóm thông tin độc lập.

Ví dụ, một cảm biến có thể là:

  • NPN NO.
  • NPN NC.
  • PNP NO.
  • PNP NC.
  • PNP có đồng thời NO và NC.

NPN hoặc PNP cho biết cách ngõ ra transistor cấp hoặc kéo dòng. NO hoặc NC cho biết ngõ ra hoạt động khi có hay không có vật thể.

Khi gửi yêu cầu mua hàng, không nên chỉ ghi “cảm biến 3 dây 24 V”. Cần ghi đầy đủ ít nhất: nguyên lý, kích thước, khoảng cách, shielded hay unshielded, điện áp, NPN/PNP, NO/NC và kiểu kết nối.

Cách đấu nối cảm biến tiệm cận cơ bản

Trước khi đấu nối, cần ngắt nguồn, kiểm tra điện áp nguồn và đối chiếu sơ đồ trên thân cảm biến hoặc datasheet đúng model.

Trình tự kiểm tra cơ bản:

  1. Xác định cảm biến dùng nguồn DC hay AC/DC.
  2. Xác định loại 2 dây, 3 dây hoặc 4 dây.
  3. Xác định ngõ ra NPN hay PNP.
  4. Kiểm tra đầu vào PLC là sourcing hay sinking.
  5. Xác định chức năng từng dây hoặc từng chân giắc.
  6. Kiểm tra dòng tải tối đa, dòng rò và điện áp dư.
  7. Đấu theo sơ đồ của nhà sản xuất.
  8. Cấp nguồn và kiểm tra đèn trạng thái.
  9. Dùng chế độ giám sát PLC để kiểm tra tín hiệu đầu vào.

Màu dây phổ biến không nên được xem là quy tắc tuyệt đối. Với cảm biến dùng đầu nối M8 hoặc M12, cùng hình dáng giắc nhưng chức năng chân có thể khác giữa các phiên bản.

Không nối trực tiếp cảm biến vào contactor, van điện từ hoặc tải cảm ứng nếu dòng tải và mạch bảo vệ không đáp ứng. Khi cần, nên sử dụng relay trung gian hoặc module giao tiếp phù hợp.

Ứng dụng cảm biến tiệm cận trong thực tế

Xác định vị trí hành trình máy

Cảm biến được đặt tại điểm cuối hoặc điểm trung gian của bàn trượt, cơ cấu nâng, tay gắp hay khuôn máy. Khi phần kim loại tới vị trí, PLC nhận tín hiệu và chuyển sang bước tiếp theo.

Đếm chi tiết kim loại trên băng tải

Cảm biến điện cảm có thể đếm nắp kim loại, bu lông, vòng bi, tấm thép hoặc chi tiết gia công. Vị trí lắp cần tránh để sản phẩm va trực tiếp vào bề mặt cảm biến.

Giám sát bánh răng và trục quay

Khi mỗi răng hoặc điểm kim loại đi qua, cảm biến tạo một xung. Bộ đếm hoặc PLC dùng chuỗi xung để xác định tốc độ, số vòng hoặc phát hiện trục đã dừng.

Trong ứng dụng này, tần số đáp ứng, khoảng cách giữa các răng và tốc độ lớn nhất là thông số bắt buộc.

Kiểm tra chi tiết trong đồ gá

Cảm biến được dùng để xác nhận chi tiết đã được đặt đúng trước khi máy ép, hàn hoặc gia công. Nếu không có tín hiệu, PLC có thể khóa chu trình để tránh vận hành sai.

Phát hiện mức vật liệu

Cảm biến điện dung có thể được sử dụng để phát hiện bột, hạt, nhựa hoặc chất lỏng trong một số điều kiện. Cần thử nghiệm với vật liệu thực tế vì độ ẩm, thành bồn và vật liệu bám có thể làm thay đổi ngưỡng phát hiện.

Giám sát xi lanh và cơ cấu có nam châm

Cảm biến từ lắp trên rãnh thân xi lanh có thể nhận biết vị trí piston chứa nam châm. Giải pháp này không yêu cầu đầu cảm biến tiếp xúc trực tiếp với piston.

Ưu điểm và hạn chế của cảm biến tiệm cận

Ưu điểm

  • Phát hiện không tiếp xúc nên ít mài mòn.
  • Kích thước nhỏ, dễ tích hợp vào máy.
  • Tốc độ đóng cắt phù hợp nhiều ứng dụng tự động.
  • Không cần lực tác động cơ khí.
  • Cảm biến điện cảm ít bị ảnh hưởng bởi màu sắc của vật thể.
  • Có nhiều lựa chọn kích thước, khoảng cách và ngõ ra.
  • Có thể làm việc trong môi trường bụi hoặc dầu nếu chọn đúng cấp bảo vệ.

Cảm biến điện cảm chỉ phản ứng với kim loại nên có thể phát hiện chi tiết kim loại qua một số lớp vật liệu phi kim không trong suốt, trong khi cảm biến quang có thể bị lớp che khuất.

Hạn chế

  • Khoảng cách phát hiện thường ngắn hơn cảm biến quang hoặc siêu âm.
  • Cảm biến điện cảm không phát hiện được vật phi kim.
  • Khoảng cách thay đổi theo vật liệu và kích thước mục tiêu.
  • Cảm biến điện dung có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và vật liệu bám.
  • Lắp sai khoảng cách với kim loại xung quanh có thể gây phát hiện giả.
  • NPN/PNP không phù hợp với PLC sẽ khiến hệ thống không nhận tín hiệu.
  • Đầu cảm biến vẫn có thể hỏng nếu bị sản phẩm va đập thường xuyên.

Cách chọn cảm biến tiệm cận phù hợp

Bước 1: Xác định vật thể cần phát hiện

  • Kim loại: ưu tiên cảm biến điện cảm.
  • Nhựa, thủy tinh, bột, hạt hoặc chất lỏng: xem xét cảm biến điện dung.
  • Cơ cấu có nam châm: xem xét cảm biến từ.
  • Vật thể ở xa hoặc cần phân biệt màu: có thể phải dùng cảm biến quang.

Bước 2: Xác định khoảng cách thực tế

Đo khoảng cách lớn nhất giữa bề mặt cảm biến và vật thể trong mọi trạng thái của máy. Cần tính thêm sai số cơ khí, độ rung và dung sai lắp ráp.

Không nên chọn khoảng cách danh định đúng bằng khoảng cách lớn nhất thực tế. Cần duy trì biên an toàn theo vùng cài đặt của catalogue.

Bước 3: Kiểm tra vật liệu và kích thước mục tiêu

Với cảm biến điện cảm, cần xác định mục tiêu là thép, inox, nhôm hay đồng. Với cảm biến điện dung, cần cung cấp đặc tính vật liệu, độ ẩm và cấu tạo thành bồn nếu phát hiện xuyên thành.

Bước 4: Chọn kiểu lắp

  • Chọn shielded khi cần lắp chìm hoặc gần kim loại xung quanh.
  • Chọn unshielded khi cần khoảng cách lớn hơn và có đủ không gian chừa đầu cảm biến.
  • Chọn dạng trụ khi cần chỉnh vị trí bằng đai ốc.
  • Chọn dạng khối khi bề mặt lắp đặt phù hợp hơn.

Bước 5: Chọn điện áp và ngõ ra

Kiểm tra nguồn điều khiển và tài liệu đầu vào PLC. Xác định rõ:

  • Điện áp nguồn.
  • NPN hay PNP.
  • NO hay NC.
  • Số dây.
  • Dòng tải.
  • Kiểu đầu nối.

Bước 6: Kiểm tra tốc độ

Ứng dụng đếm nhanh phải tính tần số xung lớn nhất:

Tần số xung dự kiến = số mục tiêu đi qua trong một vòng × số vòng mỗi giây

Kết quả chỉ là cơ sở xác định yêu cầu. Cần chọn cảm biến có tần số đáp ứng phù hợp và kiểm tra cả tốc độ đầu vào PLC.

Bước 7: Kiểm tra môi trường

Cần xác định:

  • Nhiệt độ.
  • Nước và bụi.
  • Dầu cắt gọt.
  • Hóa chất.
  • Tia lửa hàn.
  • Rung và va đập.
  • Cáp có chuyển động liên tục hay không.

Bảng chọn nhanh

Nhu cầuLoại nên xem xétThông số quyết định
Phát hiện chi tiết thép trên băng tảiĐiện cảmKhoảng cách, tần số, kích thước mục tiêu
Xác định vị trí bàn trượt kim loạiĐiện cảmShielded/unshielded, kiểu lắp, NO/NC
Báo mức hạt nhựaĐiện dungĐộ nhạy, thành bồn, độ ẩm
Xác định piston xi lanhCảm biến từKiểu rãnh, nam châm piston, điện áp
Đếm răng bánh răngĐiện cảm tốc độ phù hợpTần số đáp ứng, khoảng cách giữa răng
Lắp gần khu vực hànDòng chịu tia lửa hànVật liệu phủ, nhiễu từ, điều kiện lắp

Một số dòng cảm biến tiệm cận phổ biến

Các tên dưới đây chỉ là ví dụ về dòng sản phẩm. Không nên chọn mua dựa trên tên dòng mà chưa xác định mã đầy đủ.

Omron E2E

E2E là một trong các dòng cảm biến tiệm cận điện cảm của Omron, có nhiều biến thể về kích thước, khoảng cách, số dây, ngõ ra và kiểu kết nối. Một số phiên bản được định hướng cho phát hiện kim loại sắt trong điều kiện tiêu chuẩn.

Omron E2E | Hải Phòng Tech
Omron E2E | Hải Phòng Tech

Autonics PR

Autonics PR là dòng cảm biến điện cảm dạng trụ, được hãng cung cấp với nhiều kích thước và kiểu cáp. Trang sản phẩm chính thức nêu các lựa chọn M8, M12, M18 và M30 cùng các phiên bản phục vụ môi trường có tia lửa hàn.

Autonics PR | Hải Phòng Tech
Autonics PR | Hải Phòng Tech

Keyence EV

Keyence EV là dòng cảm biến tiệm cận điện cảm 2 dây tích hợp bộ khuếch đại. Dòng sản phẩm và thông số từng model cần được đối chiếu trong catalogue Keyence trước khi thay thế hoặc thiết kế mới.

Keyence EV | Hải Phòng Tech
Keyence EV | Hải Phòng Tech

Pepperl+Fuchs NBB

NBB là nhóm mã xuất hiện trong danh mục cảm biến điện cảm của Pepperl+Fuchs. Các model có thể khác nhau về kích thước, khoảng cách, kiểu lắp, NPN/PNP, NO/NC và đầu nối.

Pepperl+Fuchs NBB | Hải Phòng Tech
Pepperl+Fuchs NBB | Hải Phòng Tech

Tên dòng không đủ để xác định khả năng thay thế. Cần so sánh đúng mã bao gồm toàn bộ hậu tố.

Những lỗi lựa chọn và lắp đặt thường gặp

Chỉ nhìn vào khoảng cách ghi trên tên mã

Khoảng cách danh định được đo với vật thể chuẩn. Vật thể thực tế nhỏ hơn hoặc khác vật liệu có thể làm giảm khoảng cách.

Nhầm NPN với PNP

Cảm biến vẫn có thể sáng đèn nhưng PLC không nhận tín hiệu nếu ngõ ra không phù hợp với cấu hình đầu vào.

Nhầm NO với NC

Máy có thể hiểu ngược trạng thái, đặc biệt trong mạch liên động hoặc giám sát an toàn vận hành.

Lắp unshielded chìm trong kim loại

Kim loại xung quanh đầu cảm biến có thể làm thay đổi trường phát hiện và gây tác động liên tục hoặc giảm độ ổn định.

Đặt vật thể sát giới hạn phát hiện

Rung động, nhiệt độ và sai số cơ khí có thể làm tín hiệu bật tắt liên tục.

Không kiểm tra dòng tải

Đấu tải vượt khả năng ngõ ra có thể làm hỏng transistor bên trong cảm biến.

Để sản phẩm va vào mặt cảm biến

Cảm biến là thiết bị không tiếp xúc. Nếu sản phẩm thường xuyên chạm vào đầu cảm biến, vị trí gá hoặc cơ cấu dẫn hướng cần được điều chỉnh.

Câu hỏi thường gặp về cảm biến tiệm cận

Cảm biến tiệm cận có phát hiện được nhựa không?

Cảm biến điện cảm thông thường không phát hiện nhựa. Cảm biến điện dung có thể phát hiện nhiều loại nhựa nếu vật liệu, khoảng cách và điều kiện lắp phù hợp.

Cảm biến tiệm cận có phát hiện được inox không?

Cảm biến điện cảm có thể phát hiện nhiều loại inox, nhưng khoảng cách có thể khác so với sắt. Cần kiểm tra hệ số hiệu chỉnh hoặc biểu đồ đặc tính trong catalogue.

Khoảng cách phát hiện có phải khoảng cách lắp đặt an toàn không?

Không nhất thiết. Khoảng cách danh định là giá trị trong điều kiện thử. Khoảng cách cài đặt khuyến nghị thường thấp hơn để tạo biên ổn định.

NPN hay PNP tốt hơn?

Không loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp. Cần chọn loại tương thích với đầu vào PLC, tiêu chuẩn của nhà máy và thiết kế mạch điều khiển.

NO và NC khác nhau như thế nào?

NO bật ngõ ra khi phát hiện vật. NC bật ngõ ra khi không phát hiện vật. Đây là trạng thái logic, không phải kiểu transistor.

Có thể thay cảm biến 2 dây bằng cảm biến 3 dây không?

Không nên thay trực tiếp nếu chưa kiểm tra sơ đồ, nguồn, tải, ngõ vào PLC và logic điều khiển. Hai loại có nguyên tắc kết nối khác nhau.

Hai cảm biến cùng kích thước ren có thay thế được cho nhau không?

Chưa chắc. Ngoài kích thước, cần so sánh khoảng cách, shielded/unshielded, điện áp, NPN/PNP, NO/NC, sơ đồ chân, chiều dài thân và điều kiện môi trường.

Cảm biến tiệm cận có dùng thay công tắc hành trình được không?

Có thể trong nhiều ứng dụng xác định vị trí, đặc biệt khi cần giảm tiếp xúc cơ khí. Tuy nhiên, cần đánh giá khoảng cách, vật thể, logic lỗi và yêu cầu an toàn của hệ thống.

Kết luận

Hiểu rõ cảm biến tiệm cận là gì giúp người dùng tránh chọn thiết bị chỉ dựa vào hình dáng hoặc khoảng cách ghi trên tên mã. Cảm biến điện cảm phù hợp nhất với phát hiện kim loại; cảm biến điện dung mở rộng sang nhiều vật liệu phi kim; cảm biến từ phù hợp với xi lanh và cơ cấu có nam châm.

Để lựa chọn chính xác, cần xác định vật thể, khoảng cách thực tế, kiểu lắp, tốc độ, môi trường, điện áp, NPN/PNP và NO/NC. Khi thay thế model, phải so sánh toàn bộ thông số và sơ đồ kết nối của đúng hậu tố sản phẩm.

Hải Phòng Tech cung cấp các thiết bị điện công nghiệp và tự động hóa như cảm biến, encoder, bộ nguồn, relay, biến tần và thiết bị điều khiển. Khi cần tư vấn mã cảm biến, nên cung cấp ảnh nhãn sản phẩm cũ, sơ đồ dây, vật thể cần phát hiện, khoảng cách lắp và thông tin đầu vào PLC để việc lựa chọn chính xác hơn.

>>> Xem thêm:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Zalo Ms Mai Chi Zalo Ms Linh Zalo Ms Thanh Thảo Zalo Ms Đoàn Phương Zalo Ms Hương Giang Zalo Hải Phòng Tech

Mục lục bài viết