Xưởng sản xuất cơ khí nhỏ, hệ thống điện cũ — không có nguồn 24VDC riêng, chỉ có nguồn 220VAC từ tủ điện chính. Cần lắp cảm biến quang phát hiện phôi trên băng tải để kích relay bật motor cắt. Vấn đề: đa số cảm biến quang công nghiệp (E3Z, E3FA…) chỉ chạy 10–30VDC — phải mua thêm bộ nguồn 24VDC, thêm relay trung gian để chuyển tín hiệu NPN/PNP sang điều khiển tải AC. Thêm thiết bị = thêm chi phí, thêm dây, thêm điểm lỗi.
Giải pháp: Omron E3JK — cảm biến quang nguồn đa điện áp 24–240VAC / 12–240VDC, cắm thẳng vào nguồn 220VAC mà không cần bộ nguồn chuyển đổi. Ngõ ra relay tích hợp (tiếp điểm khô) — điều khiển trực tiếp contactor, van, đèn báo mà không cần relay trung gian. Một cảm biến thay thế cả “bộ nguồn 24V + cảm biến DC + relay trung gian” → đơn giản hóa tủ điện, giảm chi phí, giảm điểm lỗi.
E3JK là dòng cảm biến quang “all-voltage” kinh điển của Omron — được dùng rộng rãi trong các xưởng cơ khí, nhà máy vừa và nhỏ, hệ thống cũ chưa có nguồn DC, và các ứng dụng cần ngõ ra relay trực tiếp.
Mục Lục
1. E3JK khác gì E3Z? — Nguồn AC/DC và ngõ ra relay
2. Các model E3JK — Thu-phát, phản xạ gương, khuếch tán
3. Thông số kỹ thuật chung
4. Ba kiểu ngõ ra: Relay, DC SSR, Transistor NPN
5. Giải mã mã sản phẩm E3JK
6. Sơ đồ đấu dây — Relay và DC SSR
7. Bảng so sánh E3JK vs E3Z vs E3FA
8. Ứng dụng thực tế
9. Câu hỏi thường gặp
10. Liên hệ Hải Phòng Tech
E3JK Khác Gì E3Z? — Nguồn AC/DC Và Ngõ Ra Relay
Nhiều kỹ thuật viên nhầm E3JK với E3Z vì cùng là cảm biến quang Omron compact. Khác biệt cốt lõi:
| Đặc Điểm | E3Z | E3JK |
|---|---|---|
| Nguồn cấp | 10–30VDC only | 24–240VAC / 12–240VDC (all-voltage) |
| Ngõ ra | Transistor NPN hoặc PNP (100mA) | Relay (3A/250VAC) hoặc DC SSR (100mA) hoặc Transistor NPN |
| Cần nguồn 24VDC riêng? | Có — bắt buộc | Không — cắm thẳng 220VAC |
| Cần relay trung gian? | Có — nếu điều khiển tải AC | Không — relay tích hợp điều khiển trực tiếp |
| Tốc độ phản hồi | ≤1ms (nhanh hơn) | Relay: ~20ms | SSR: ~2ms |
| Kết nối PLC | Trực tiếp (NPN/PNP vào DI) | Relay: qua tiếp điểm | SSR/NPN: vào DI |
| Phù hợp cho | Hệ thống PLC hiện đại, có nguồn 24VDC | Hệ thống cũ chỉ có AC, không có PLC, cần điều khiển trực tiếp tải |
Quy tắc chọn nhanh: Có nguồn 24VDC + PLC → dùng E3Z (nhanh hơn, nhỏ hơn). Chỉ có nguồn AC hoặc cần relay trực tiếp → dùng E3JK.
Các Model E3JK — Thu-Phát, Phản Xạ Gương, Khuếch Tán
| Kiểu Phát Hiện | Model Gốc | Khoảng Cách | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Thu-phát (Through-beam) | E3JK-5M1 / 5M2 / 5S3 | 5m | Bán theo set phát + thu. Vật nhỏ nhất phát hiện: ø1mm (có slit) |
| Phản xạ gương (Retro-reflective) | E3JK-R2M1 / R2M2 / R2S3 / R2R3 | 2.5m (gương E39-R1) / 3m (E39-R2) | Có phân cực (polarized) — phát hiện được vật trong suốt |
| E3JK-R4M1 / R4M2 / R4S3 | 4m (E39-R1) / 5m (E39-R2) | Không phân cực — khoảng cách xa hơn R2 nhưng không phát hiện vật trong suốt | |
| Khuếch tán (Diffuse) | E3JK-DS30M1 / DS30M2 / DS30S3 | 300mm | Lắp 1 bên, không cần gương. Phổ biến nhất dòng E3JK. |
Gương phản xạ: E3JK-R2 và R4 đều đi kèm gương E39-R1 (40×50mm) trong hộp. Nếu cần khoảng cách xa hơn → mua thêm gương lớn E39-R2.
Thông Số Kỹ Thuật Chung
| Thông Số | E3JK |
|---|---|
| Nguồn cấp | 24–240VAC / 12–240VDC (không phân cực) |
| Công suất tiêu thụ | Khoảng 2W (AC) / 1.5W (DC) |
| Ngõ ra Relay (model M1/M2) | Tiếp điểm SPDT (1C): 3A/250VAC, 3A/30VDC — relay G6C tích hợp |
| Ngõ ra DC SSR (model S3) | NPN open collector: 100mA max, 48VDC max — L-ON + D-ON chọn bằng dây |
| Ngõ ra Transistor NPN (model R3) | Source current to positive common — chỉ có ở E3JK-R2R3 |
| Thời gian phản hồi | Relay: ~20ms | DC SSR: ~2ms |
| Tuổi thọ relay | 500.000 lần (tải 3A/250VAC) |
| Nguồn sáng | LED hồng ngoại (940nm) |
| Bảo vệ | Đảo nguồn (DC), ngắn mạch ngõ ra (SSR), chống nhiễu tương hỗ |
| IP | IP64 (phía trước mắt cảm biến) |
| Nhiệt độ hoạt động | -25°C đến +55°C |
| Cáp | Pre-wired 2m (4 hoặc 5 dây tùy model) |
| Light-ON / Dark-ON | M1 = Light-ON (hoặc Dark-ON tùy kiểu) | M2 = chọn L-ON/D-ON bằng dây | S3 = chọn bằng dây |
Xem thêm: Cảm biến quang điện là gì? — bài kiến thức nền tảng về nguyên lý, 4 kiểu phát hiện, cách chọn NPN/PNP cho PLC.
Ba Kiểu Ngõ Ra: Relay, DC SSR, Transistor NPN
| Kiểu Ngõ Ra | Model Suffix | Đặc Điểm | Khi Nào Dùng |
|---|---|---|---|
| Relay (SPDT) | M1 (Light-ON) / M2 (L-ON/D-ON chọn) | Tiếp điểm khô 3A/250VAC — điều khiển trực tiếp contactor, van, đèn. Phản hồi ~20ms. | Không có PLC, cần điều khiển tải AC trực tiếp, hệ thống đơn giản |
| DC SSR (NPN) | S3 | Open collector NPN, 100mA max, 48VDC. L-ON + D-ON chọn bằng dây (đen = L-ON, xám = D-ON). Phản hồi ~2ms. | Cần kết nối PLC (input sink), hoặc cần phản hồi nhanh hơn relay |
| Transistor NPN (source) | R3 (chỉ có E3JK-R2R3) | Source current to positive common, 100mA max. | Ứng dụng đặc biệt cần source output |
Lưu ý quan trọng relay: Relay cơ khí có tuổi thọ giới hạn (500.000 lần). Nếu cảm biến đóng mở liên tục ở tốc độ cao (nhiều lần/giây) → relay sẽ mòn nhanh. Trường hợp này → chọn DC SSR (model S3) hoặc chuyển sang E3Z (transistor, tuổi thọ vô hạn).
Giải Mã Mã Sản Phẩm E3JK
Ví dụ: E3JK-R4M1 2M
| Ký Hiệu | Ý Nghĩa | Giá Trị Trong Ví Dụ |
|---|---|---|
| E3JK | Dòng sản phẩm | E3JK series (all-voltage) |
| R4 | Kiểu phát hiện + khoảng cách | 5 = Thu-phát 5m | R2 = Phản xạ gương 2.5m (polarized) | R4 = Phản xạ gương 4m | DS30 = Khuếch tán 300mm |
| M1 | Ngõ ra + chế độ | M1 = Relay, L-ON (thu-phát: D-ON) | M2 = Relay, L-ON/D-ON chọn | S3 = DC SSR, L-ON+D-ON chọn | R3 = NPN source |
| 2M | Chiều dài cáp | 2M = cáp liền 2m (mặc định) |
Đọc nhanh: E3JK-R4M1 2M = cảm biến quang E3JK, phản xạ gương 4m (R4), ngõ ra relay Light-ON (M1), cáp 2m.
Sơ Đồ Đấu Dây — Relay Và DC SSR
Model Relay (M1 / M2) — 5 dây
| Dây | Màu | Chức Năng |
|---|---|---|
| Nâu (Brown) | Nguồn | L hoặc + (nguồn chính: 24–240VAC hoặc 12–240VDC) |
| Xanh dương (Blue) | Nguồn | N hoặc – (nguồn chính) — không phân cực khi dùng DC |
| Đen (Black) | Relay | Ta — tiếp điểm COM (common) |
| Trắng (White) | Relay | Tb — tiếp điểm NC (Normally Closed) |
| Xám (Gray) | Relay | Tc — tiếp điểm NO (Normally Open) |

Ví dụ đấu dây: Cấp nguồn 220VAC vào Nâu + Xanh dương. Tải (contactor, đèn, van) đấu giữa Đen (Ta/COM) và Xám (Tc/NO) — khi phát hiện vật → relay đóng → tải bật. Nếu cần logic ngược (bình thường tải bật, có vật → tải tắt) → đấu giữa Đen (Ta/COM) và Trắng (Tb/NC).
Model DC SSR (S3) — 5 dây
| Dây | Chức Năng |
|---|---|
| Nâu + Xanh dương | Nguồn chính (24–240VAC / 12–240VDC) |
| Đen (Black) | Ngõ ra L-ON (Light-ON) — NPN sink, 100mA max, 48VDC max |
| Xám (Gray) | Ngõ ra D-ON (Dark-ON) — NPN sink, 100mA max |
| Trắng (White) | COM (0V của mạch ngõ ra) — nối về 0V nguồn tải |
Xem thêm: Cách lắp cảm biến quang — hướng dẫn chi tiết đấu dây NPN/PNP, căn chỉnh, kết nối PLC, và 7 lỗi phổ biến.
Bảng So Sánh E3JK vs E3Z vs E3FA
| Tiêu Chí | E3JK | E3Z | E3FA |
|---|---|---|---|
| Nguồn | 24–240VAC / 12–240VDC | 10–30VDC | 10–30VDC |
| Ngõ ra | Relay 3A / DC SSR / NPN | NPN hoặc PNP (100mA) | NPN hoặc PNP (100mA) |
| Phản hồi | Relay: 20ms | SSR: 2ms | ≤1ms | ≤1ms |
| Hình dạng | Hộp vuông compact | Hộp vuông compact (nhỏ hơn E3JK) | Trụ tròn M18 |
| IP | IP64 | IP67 | IP67 |
| Khoảng cách max (thu-phát) | 5m | 30m | 10m |
| Điều khiển tải AC trực tiếp | Có (relay tích hợp) | Không | Không |
| Giá | Trung bình | Trung bình | Thấp hơn |
Ứng Dụng Thực Tế
| Ứng Dụng | Model Phù Hợp | Tại Sao Dùng E3JK |
|---|---|---|
| Xưởng cơ khí — phát hiện phôi trên băng tải, kích relay bật motor | E3JK-DS30M1 | Chỉ có nguồn 220VAC, relay tích hợp bật motor trực tiếp qua contactor |
| Cửa cuốn tự động — phát hiện xe/người để dừng cửa | E3JK-R4M1 | Khoảng cách 4m đủ phủ cửa rộng, nguồn AC sẵn có, relay kích bộ điều khiển cửa |
| Băng tải thực phẩm — đếm sản phẩm, kết nối PLC | E3JK-DS30S3 | DC SSR phản hồi 2ms, ngõ ra NPN vào PLC, nguồn cấp từ mạch 24VDC hoặc 220VAC |
| Máy cắt kim loại — phát hiện thanh phôi dài đi qua | E3JK-5M1 (thu-phát 5m) | Khoảng cách xa 5m, chịu bụi kim loại, relay kích hệ thống cắt |
>>> Xem thêm: Rơ le trung gian là gì? — với E3JK relay tích hợp, phần lớn ứng dụng không cần rơ le trung gian. Nhưng khi tải vượt 3A/250VAC → vẫn cần rơ le trung gian hoặc contactor để khuếch đại dòng.
Câu Hỏi Thường Gặp
E3JK chạy được cả AC lẫn DC cùng lúc không?
Không cùng lúc — chỉ cấp 1 loại nguồn: hoặc AC (24–240VAC), hoặc DC (12–240VDC). Ưu điểm: cùng 1 model hoạt động với nhiều mức điện áp → kho chỉ cần tồn 1 model cho nhiều hệ thống khác nhau (24VDC, 110VAC, 220VAC).
M1 và M2 khác nhau ở đâu?
M1: Relay output cố định — thu-phát: Dark-ON, phản xạ: Light-ON, khuếch tán: Light-ON. M2: Relay output — chọn Light-ON hoặc Dark-ON bằng cách đấu dây khác nhau. Nếu không chắc cần L-ON hay D-ON → chọn M2 linh hoạt hơn.
E3JK-R2 (polarized) khác E3JK-R4 (không polarized) thế nào?
E3JK-R2 có filter phân cực → phát hiện được vật trong suốt (chai nhựa, kính, bong bóng). E3JK-R4 không có phân cực → khoảng cách xa hơn (4m vs 2.5m) nhưng không phát hiện vật trong suốt. Chai trong suốt → R2. Vật mờ đục, cần khoảng cách xa → R4.
E3JK có chịu nước như E3Z (IP67) không?
E3JK chỉ đạt IP64 (chống bụi tốt, chống văng nước nhẹ) — thấp hơn E3Z (IP67). Không nên dùng E3JK trong môi trường rửa xịt trực tiếp hoặc ngập nước. Nếu cần IP67 + nguồn AC → cân nhắc dùng E3JK trong hộp bảo vệ kín hoặc chuyển sang E3Z + bộ nguồn 24V.
>>> Đọc thêm: Cảm biến tiệm cận là gì? — khi vật cần phát hiện là kim loại ở khoảng cách gần (<30mm), cảm biến tiệm cận có thể đơn giản và rẻ hơn. Nhiều model tiệm cận cũng hỗ trợ nguồn AC tương tự E3JK.
Liên Hệ Hải Phòng Tech — Phân Phối Chính Hãng Omron E3JK
Hải Phòng Tech phân phối chính hãng toàn bộ dòng Omron E3JK: E3JK-5 (thu-phát), E3JK-R2/R4 (phản xạ gương), E3JK-DS30 (khuếch tán) — đầy đủ các kiểu ngõ ra (relay M1/M2, DC SSR S3, NPN R3). Kèm phụ kiện: gương E39-R1/R2, bracket E39-L, slit E39-S39. Hàng chính hãng CO/CQ đầy đủ.
| Hotline | 0866.555.212 |
| kinhdoanhhpt@haiphongtech.vn | |
| Website | haiphongtech.vn |
| Cam kết | Hàng Omron chính hãng — CO/CQ đầy đủ — Tư vấn chọn relay/SSR/NPN phù hợp hệ thống — Hỗ trợ đấu dây miễn phí — Giao hàng toàn quốc |
>>> Xem thêm: Aptomat là gì? — khi cấp nguồn 220VAC cho E3JK, cần MCB bảo vệ đường nguồn — nếu cảm biến bị chập, MCB cắt trước khi ảnh hưởng đến hệ thống điện xưởng.


