99+ Cảm biến chính hãng – Quang, Tiệm cận, Nhiệt độ, Áp suất

99+ Cảm biến chính hãng – Quang, Tiệm cận, Nhiệt độ, Áp suất | Hải Phòng Tech

Dây chuyền đóng gói sản phẩm nhựa gia dụng chạy 80 sản phẩm/phút, băng tải hẹp 250mm, vật thể cao chỉ 15mm — đủ điều kiện để bất kỳ cảm biến nào “ngại” nhận việc.
Kỹ sư thử cảm biến quang khuếch tán 3 hãng khác nhau: một cái báo nhầm khi ánh đèn xưởng thay đổi, một cái rung tín hiệu mỗi khi băng tải rung nhẹ, cái thứ ba chịu được ba tháng rồi ẩm chân IC chết hẳn.
Thay bằng Omron E3Z-D61 chính hãng — ba tháng sau vẫn chạy ngon, không cần chỉnh lại một lần.
Đúng cảm biến không chỉ là “chọn đúng thông số” mà còn là chọn đúng hãng, đúng mã, đúng bối cảnh — và đó là lý do trang này tổng hợp 99 mã thực tế từ 6 hãng lớn đang chạy tốt tại các nhà máy Việt Nam.
Sau khi đọc xong, bạn sẽ biết cụ thể từng mã dùng để làm gì, tránh được các lỗi chọn sai phổ biến nhất, và rút ngắn thời gian chọn cảm biến từ vài ngày xuống còn vài phút.

Cảm biến quang chính hãng – Mã 01 đến 25

Trong nhóm cảm biến quang, điểm khác biệt giữa hàng chính hãng và hàng không rõ nguồn gốc thường nằm ở bộ lọc ánh sáng và mạch xử lý tín hiệu — hai thứ không nhìn thấy bằng mắt nhưng quyết định cảm biến có chạy được 3 năm hay không.

💡 Kinh nghiệm thực tế: Với line sản xuất chạy >20 triệu chu kỳ/năm, 1% sai biệt về tần số đáp ứng đồng nghĩa với 200.000 sản phẩm bị phát hiện sai. Chọn cảm biến quang theo tần số thực tế của băng tải trước tiên.

01. Omron E3Z-D61 — Cảm biến quang khuếch tán M18

Khoảng cách phát hiện Sn = 100mm, ngõ ra NPN hoặc PNP tuỳ đấu dây — không cần mua hai mã khác nhau cho hai loại PLC. Đây là cảm biến chạy trên 90% dây chuyền bao bì gói mì ăn liền tại miền Bắc, đếm được 1.200 gói/phút mà không cần hiệu chỉnh lại sau khi cài ban đầu.

OMRON-E3Z-D61-2M

02. Omron E3Z-T61 — Thu-phát M18, khoảng cách 5m

Thời gian đáp ứng 1ms, bộ lọc ánh sáng mặt trời tích hợp — đặt hai đầu cổng cân băng tải ngoài trời, hoạt động chính xác kể cả lúc nắng ngược chiều. Ở nhà máy nước giải khát Hải Phòng, nó đếm liên tục 600 lon/phút mà không một lon nào lọt qua không bị đếm.

Omron_E3Z-T61A-2M

03. Omron E3Z-R61 — Phản xạ gương M18, 2m

Tích hợp bộ lọc phân cực — nhìn thấy vật thể bề mặt bóng như màng shrink-wrap mà không báo nhiễu ánh sáng phản chiều. Lắp đặt trên line bọc màng co nhiệt lon nước ngọt: phát hiện đúng vị trí lon kể cả khi màng co làm bề mặt biến dạng nhẹ.

OMRON_E3Z-R61-2M

04. Omron E3Z-LS61 — Laser khuếch tán, tầm 30–200mm

Vệt sáng laser hội tụ chỉ 1mm — phát hiện vít M3 trên PCB đang di chuyển mà cảm biến LED thông thường bỏ qua. Điều chỉnh khoảng cách bằng chiết áp mặt trước, không cần tháo cảm biến ra khỏi giá đỡ khi hiệu chỉnh lại.

05. Omron E3F3-D12 — Trụ M18, khuếch tán 200mm, IP67

Thân M18 inox, kín nước hoàn toàn — chọn cho các trạm đếm chai nước suối trước khi đóng thùng carton, chịu được phun nước rửa trực tiếp mỗi ca. Tầm đo 200mm giúp lắp đặt linh hoạt khi băng tải có che chắn hai bên.

E3F3-D12-2M | Hải Phòng Tech
E3F3-D12-2M | Hải Phòng Tech.

06. Omron E3S-CR11 — Khuếch tán nhỏ gọn, Sn = 30mm

Thân nhỏ lắp vừa rãnh nhỏ hẹp, phát hiện viên nang dược phẩm đường kính 6mm trên máy sắp xếp. Thường được lựa chọn khi không gian lắp đặt bị giới hạn dưới 20mm chiều rộng.

E3S-CR11-2M Hải Phòng Tech
E3S-CR11-2M | Hải Phòng Tech.

07. Omron E3NX-FA11 — Bộ khuếch đại cáp quang 2 kênh

Hiển thị giá trị cường độ ánh sáng bằng số, tinh chỉnh ngưỡng từ xa ngay trên màn hình khuếch đại mà không cần vào tủ điện. Mỗi bộ chạy 2 sợi quang độc lập — giảm 50% số lượng bộ khuếch đại cần lắp trên một tủ.

E3NX-FA11-2M Hải Phòng Tech
E3NX-FA11-2M – Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và sự bền bỉ, chỉ có tại Hải Phòng Tech.

08. Omron E3T-ST21 — Siêu nhỏ 8×8mm, phát hiện 2mm

Tích hợp trong cơ cấu cấp linh kiện chip SMD của máy pick-and-place — nhỏ bằng đầu ngón tay nhưng phân biệt được linh kiện 0402 (1×0.5mm) trên băng tải cấp liệu. Thường chạy cùng bộ khuếch đại E3NX để tăng độ tin cậy tín hiệu.

E3T-ST21F-2M_Omron
E3T-ST21F 2M Omron Chính hãng

09. Omron E3MC-A11 — Cảm biến màu/nhãn + kiểm tra diện tích

Phân biệt màu sắc, độ sáng và kiểm tra diện tích vật thể trong một thiết bị — thay thế hệ thống camera giá cao cho bài toán kiểm tra nhãn dán lọ thuốc. Phân biệt được tới 16 nhóm màu đã đăng ký, tốc độ phản hồi 0.5ms.

E3MC-A11 | Hải Phòng Tech
E3MC-A11 | Hải Phòng Tech.

10. Autonics BEN5M-MFR — Trụ M5 cực nhỏ, Sn = 20mm

Thân M5 chen vừa khe hẹp 8mm bên trong máy cuộn dây biến áp công suất nhỏ, phát hiện từng lớp dây đồng được quấn. Kết nối dây 2m, vỏ inox, cường độ sáng LED ổn định suốt tuổi thọ thiết bị.

BEN5M-MFR Hải Phòng Tech
BEN5M-MFR | Hải Phòng Tech.

11. Autonics BR10M-TDTR — Phản xạ gương M10, 0.1–1.5m

Thay thế trực tiếp cảm biến cơ học bị mài mòn sau 3 tháng tại cổng nhập kho — không cần bảo trì, không có bộ phận chuyển động. Gương phản chiều loại tròn Ø40mm đi kèm sẵn trong hộp, lắp đặt trong 15 phút.

BEN10M-TDT AUTONICS | Hải Phòng Tech
BEN10M-TDT AUTONICS | Hải Phòng Tech

12. Autonics BYD50-TDT — Thu-phát Ø50mm, khoảng cách 15m

Chùm tia lớn Ø50mm, tầm 15m — dùng làm rào an toàn cổng máy dập 200 tấn, dừng ngay lập tức khi tay người vào vùng nguy hiểm. Đây không phải light curtain nhưng chi phí thấp hơn nhiều cho ứng dụng 1 điểm kiểm soát đơn giản.

BYD50-DDT | Hải Phòng Tech
BYD50-DDT | Hải Phòng Tech.

13. Autonics BS5-T2M — Hình chữ nhật 5×5mm, khuếch tán 20mm

Lắp trong hộp nạp đạn (cassette) máy SMT để xác nhận linh kiện đã nạp đủ trước khi bắt đầu chu kỳ lắp ráp. Thân vuông 5×5mm chốt vào rãnh trượt cassette bằng vít M2 — cố định chắc chắn dù máy rung liên tục.

BS5-T2M | Hải Phòng Tech
BS5-T2M | Hải Phòng Tech.

14. Autonics BF3RX — Cảm biến sợi quang thu, bán kính cong 3mm

Cáp quang uốn gập bán kính chỉ 3mm mà không vỡ sợi — luồn qua kênh dẫn dây chật hẹp bên trong cánh tay robot Delta mà không cần đi đường vòng. Đầu sợi mạ vàng chống oxi hóa, cắm được hàng nghìn lần mà không giảm tín hiệu.

BF3RX | Hải Phòng Tech
BF3RX | Hải Phòng Tech.

15. Autonics BTF30-DDTL – Cảm biến quang điện loại siêu nhỏ, tích hợp bộ khuếch đại

Cắm-rút theo tiêu chuẩn DIN rail — cháy khuếch đại thay ngay trong 30 giây mà không cần tháo cáp quang ra, không dừng máy lâu. Điều chỉnh độ nhạy bằng nút vặn trên mặt, LED chỉ thị hai màu rõ ràng từ xa 5m.

BTF30-DDTL | Hải Phòng Tech
BTF30-DDTL | Hải Phòng Tech.

16. SICK WL9-2P430 — Miniature khuếch tán, Sn = 120mm, IP67

Thân nhỏ nhưng chịu được rung động cấp 55Hz/1mm và sốc 30g/11ms — hàng nghìn chiếc đang chạy trong nhà máy sản xuất pin xe điện tại Hải Phòng. Kết nối M8 4 chân chuẩn — thay thế trong 2 phút mà không cần lập trình lại PLC.

17. SICK WT4-3P410 — Compact 10×30mm, Sn = 300mm, IO-Link

IO-Link native cho phép truyền dữ liệu chẩn đoán (cường độ tín hiệu, số chu kỳ, nhiệt độ vỏ) thẳng lên SCADA mà không qua thêm module trung gian. Đặt trên chuyền lắp ráp điện thoại để phát hiện sớm khi bụi bám lên thấu kính trước khi cảm biến chết hẳn.

WT4-3P410 | Hải Phòng Tech
WT4-3P410 | Hải Phòng Tech.

18. SICK GTB6-N1212 — Tối nhỏ 6mm, khuếch tán 40mm

Thân Ø6mm nhét vào rãnh trượt mẫu xét nghiệm y tế mà không cản luồng di chuyển của khay. Dù nhỏ, mạch chống nhiễu ánh sáng ngoài của SICK đủ mạnh để chạy dưới đèn phòng lab mà không cần che chắn thêm.

GTB6-N1212 | Hải Phòng Tech
GTB6-N1212 | Hải Phòng Tech.

19. Keyence PZ-G42P — Khuếch tán, ngõ ra analog 1–5V + digital

Xuất đồng thời tín hiệu digital (ON/OFF) và analog (tỷ lệ khoảng cách) — một thiết bị vừa đếm sản phẩm vừa đo độ lệch vị trí băng tải. Dùng trong nhà máy in ấn để đồng thời đếm tờ và phát hiện tờ bị xô lệch hơn 3mm.

20. Keyence PR-G51P — Phản xạ gương, 0.1–4m, chống nhiễu nắng

Lắp cổng cân tải trọng ngoài bãi container — chạy tốt cả khi nắng xiên trực tiếp vào mặt cảm biến vào lúc 14h. Gương phản chiều Ø60mm kèm theo, cường độ tín hiệu vượt ngưỡng kể cả khi gương bị bụi nhẹ phủ sau 2 tuần.

PR-G51P-Keyence | Hải Phòng Tech
PR-G51P-Keyence | Hải Phòng Tech.

21. Keyence CX-422 — Thu-phát compact, khoảng cách 500mm

Kết nối M8 2 đầu phát-thu riêng biệt nhưng dùng cùng một connector — đi dây gọn hơn 40% so với cặp cảm biến thu-phát truyền thống. Dùng trên line kiểm tra tờ thép tấm: xác nhận đủ tờ trước khi vật liệu vào máy uốn.

Panasonic_CX-422

22. Autonics PR12-2AO — Cảm biến tiệm cận Autonics PR12-2AO 2mm NO 110-220V

Phổ biến ở nhà máy điện tử FDI miền Bắc nhờ giá Hàn Quốc hợp lý và chuỗi cung ứng phụ tùng ổn định. Thân M18 chuẩn, lắp thay thế trực tiếp nhiều mã khác cùng form-factor mà không cần gia công lại giá đỡ.

PR12-2AO Hải Phòng Tech
PR12-2AO | Hải Phòng Tech.

23. IDEC SA1E-LP1C — Khuếch tán M18, IP67, -20°C

Chịu nhiệt độ môi trường -20°C đến +55°C — chọn cho line thực phẩm đông lạnh cần phun nước rửa bằng nước nóng 80°C. Kết hợp được IP67 và dải nhiệt rộng trong một sản phẩm, không cần gia công thêm vỏ bảo vệ.

SA1E-LP1C | Hải Phòng Tech
SA1E-LP1C | Hải Phòng Tech.

24. Balluff BOS 18K-PA-1EP-S4 — M18, IO-Link, IP69K

IP69K chịu được tia nước áp suất cao 80 bar và nhiệt độ 80°C — tiêu chuẩn xưởng phun sơn tĩnh điện nơi bụi bột phủ khắp nơi và rửa bằng áp lực cao mỗi ngày. IO-Link báo cáo mức bụi tích lũy trên thấu kính về PLC để lên lịch vệ sinh chủ động.

25. Omron E3ZG-D61-IL5 — Laser khuếch tán, hiển thị khoảng cách

Màn hình LED mặt sau hiển thị khoảng cách tức thời tính bằng mm — tự thiết lập ngưỡng theo khoảng cách đo được thực tế, không cần thước hay cữ định vị khi căn chỉnh. Lắp trên robot SCARA kiểm tra chiều cao sản phẩm sau khi ép nhựa.

E3ZG-D61-Omron Hải Phòng Tech
E3ZG-D61-Omron – Sự kết hợp giữa công nghệ hiện đại và sự bền bỉ, chỉ có tại Hải Phòng Tech.

Cảm biến tiệm cận cảm ứng – Mã 26 đến 45

Tiệm cận cảm ứng phát hiện kim loại mà không cần tiếp xúc — ứng dụng từ đếm bánh răng, kiểm tra piston, đến xác định vị trí trục. Khi chọn, hai thông số quan trọng nhất là khoảng cách phát hiện Sntần số đáp ứng f. Xem thêm tại danh mục cảm biến tiệm cận.

⚠️ Cảnh báo: Cảm biến tiệm cận loại shielded (có vòng kim loại che quanh mặt cảm biến) có Sn thấp hơn 20–30% so với unshielded nhưng không bị nhiễu từ bề mặt kim loại xung quanh. Không phân biệt được hai loại này là nguyên nhân hàng đầu của báo sai trong lắp đặt mới.

26. Omron E2E-X5ME1 — M12, Sn = 5mm, NPN thường hở

Mã “cổ điển” chưa bao giờ lỗi thời — nhỏ, chắc, tần số 1.5kHz, lắp trong đầu kẹp robot phát hiện đã nhặt được phôi kim loại hay chưa. IP67, chịu được dung dịch làm mát CNC liên tục 8 tiếng/ngày.

27. Omron E2E-X10ME1 — M18, Sn = 10mm, NPN thường hở

Tần số 400Hz, đếm được 24.000 vòng/phút bánh răng thép — đặt cạnh bánh răng trục chính hộp số công nghiệp để tính RPM thực tế. Vỏ nickel-brass chịu môi trường ẩm ướt và rung động.

28. Omron E2E-X20ME1 — M30, Sn = 20mm, NPN

Sn = 20mm đủ tầm phát hiện piston thép ẩn trong xylanh thủy lực bám dầu dày 2–3mm. Thân M30 với đai ốc hãm đôi — không bị nới lỏng kể cả khi máy rung tần số cao.

E2E-X20ME1 | Hải Phòng Tech
E2E-X20ME1 | Hải Phòng Tech.

29. Omron TL-Q5MC1 — Vuông 40×40mm, Sn = 5mm

Thân vuông lắp bằng vít 4 góc — không bị xoay như loại trụ khi máy rung. Đặt cạnh bàn trượt CNC 3 trục làm công tắc hành trình về nguyên điểm, chịu được tia dung dịch làm mát bắn thẳng vào mặt.

TL-Q5MC1-2M | Hải Phòng Tech
TL-Q5MC1-2M | Hải Phòng Tech.

30. Omron TL-W5MC1 — Dẹt 8mm, Sn = 5mm

Dày chỉ 8mm — lắp vào khe hẹp 12mm bên trong máy dệt kim xác nhận thoi dệt đã quay về vị trí gốc trước mỗi nhát dệt. Chịu nhiệt đến 85°C, phù hợp môi trường máy dệt tốc độ cao phát nhiệt.

31. Omron E2EW-X10B1T30 — M18, Sn = 10mm, phát hiện cả nhôm và thép

Dòng E2EW dùng cuộn dây tần số cao để phát hiện nhôm với Sn đạt 60–80% so với thép — không cần mua hai mã khác nhau cho dây chuyền lắp ráp hỗn hợp vỏ nhôm và khung thép. Kết nối M12 nhanh, đổi chiều lắp dây dễ dàng.

E2EW-X10B1T30 | Hải Phòng Tech
E2EW-X10B1T30 | Hải Phòng Tech.

32. Autonics PR18-8DP — M18, Sn = 8mm, PNP thường hở

Mã bán chạy nhất của Autonics tại Việt Nam — lắp phổ biến trên line lắp ráp xe máy, kiểm tra có lắp đủ bu-lông trục bánh xe hay chưa. Giá hợp lý, hàng có sẵn, thay thế trong ngày khi hỏng hóc.

PR18-8DP Hải Phòng Tech
PR18-8DP | Hải Phòng Tech.

33. Autonics PR30-15DP — M30, Sn = 15mm, PNP

Phát hiện bánh răng thép Ø150mm qua lớp dầu bôi trơn 2mm mà không lệch tín hiệu — tần số 1kHz tương đương 60.000 vòng/phút. Lắp cố định vào thân máy bằng đai ốc M30×1.5 hãm chặt, không cần keo chống rung thêm.

PR30-15DP Hải Phòng Tech
PR30-15DP | Hải Phòng Tech.

34. Autonics PRD18-7DP2 — M18 shielded, Sn = 7mm

Loại shielded lắp sát kết cấu thép của máy mà không bị nhiễu từ khung — giảm khoảng cách lắp đặt từ 30mm xuống còn 5mm tính từ mặt cảm biến đến bề mặt giá đỡ. Dùng khi không gian lắp đặt bị ăn bởi bề mặt kim loại xung quanh.

PRD18-7DP2 Hải Phòng Tech
PRD18-7DP2 | Hải Phòng Tech.

35. Autonics PRA30-15DP — M30 unshielded, Sn = 20mm

Không che chắn nên tầm đo tăng lên 20mm so với 15mm loại shielded cùng kích thước — lựa chọn khi cần tầm xa nhưng không thể lắp cảm biến lớn hơn M30. Nhớ đảm bảo khoảng cách tối thiểu 45mm từ mặt cảm biến đến kết cấu kim loại lân cận.

PRA30-15DP | Hải Phòng Tech
PRA30-15DP | Hải Phòng Tech.

36. Autonics PSN17-5DN — M17, Sn = 5mm, thân nhựa PBT

Thân nhựa không từ tính — dùng trong máy phân loại viên thuốc tránh nhiễu từ vào viên thuốc chứa sắt. Đây là lựa chọn đặc thù mà ít người biết: khi sản phẩm cần phát hiện nhạy cảm với từ trường, thân nhựa là bắt buộc.

PSN17-5DN Hải Phòng Tech
PSN17-5DN | Hải Phòng Tech.

37. Autonics PR12-4DN — M12, Sn = 4mm, NPN

Thân M12 mảnh lắp trực tiếp trên đầu cơ cấu cặp tay robot — phát hiện ngay khi ngón kẹp chưa kẹp được linh kiện sau 3 lần thử. Xác nhận “đã cầm” trước khi robot di chuyển, tránh thả linh kiện giữa đường.

PR12-4DN Hải Phòng Tech
PR12-4DN | Hải Phòng Tech.

38. Autonics PRD30-15DP2 — M30 shielded, chịu dung dịch làm mát

Vật liệu thân chịu được emulsion làm mát dầu khoáng nồng độ 8% — đặt trên mâm quay gia công tiện CNC mà không bị ăn mòn sau 6 tháng. Tần số 1.5kHz, xác nhận phôi đang cắt còn trên mâm hay đã rơi.

PRD30-15DP2 Hải Phòng Tech
PRD30-15DP2 | Hải Phòng Tech.

39. SICK IME12-04BPSZW2K — M12, Sn = 4mm, IO-Link

IO-Link truyền giá trị khoảng cách thực số hoá về PLC — phát hiện ngay khi khoảng cách thay đổi nhỏ hơn 0.1mm, tức là cảm biến đang bị lệch so với vị trí gốc. Dùng trong hệ thống kiểm tra lắp ráp chính xác ±0.2mm.

40. SICK IM18-08BPS-ZW1 — M18, Sn = 8mm, IO-Link + nhiệt độ

Tích hợp đo nhiệt độ vỏ cảm biến, gửi cảnh báo khi nhiệt độ tăng bất thường — dự đoán hỏng hóc trước khi cảm biến chết thật. Tính năng predictive maintenance này tiết kiệm chi phí dừng máy khẩn cấp ở dây chuyền chạy 3 ca.

IM18-08BPS-ZW1 | Hải Phòng Tech
IM18-08BPS-ZW1 | Hải Phòng Tech.

41. Keyence LR-ZH500N — Tiệm cận không tiếp xúc, độ phân giải 1μm

Đo độ lệch trục quay trong máy ép phun nhựa chính xác với độ phân giải 1μm — phát hiện độ lệch tâm trục 0.005mm trước khi gây ra sản phẩm lỗi hàng loạt. Ứng dụng đo lường, không chỉ phát hiện có/không.

LR-ZH500N Hải Phòng Tech
LR-ZH500N | Hải Phòng Tech.

42. Keyence TL-W5E — Dẹt 5mm, Sn = 5mm

Lắp trong máy sản xuất pin 18650 — thân dẹt 5mm trượt vào khe cấp pin hẹp, phát hiện kẹt pin trước khi máy bị kẹt cứng. Tốc độ phản hồi 100μs đủ để dừng máy kịp thời ở tốc độ cấp 200 pin/phút.

TL-W5E1-2M Hải Phòng Tech
TL-W5E1-2M | Hải Phòng Tech.

43. LS XS-Q18PA40NA — M18, Sn = 8mm, NPN, phụ tùng dễ tìm

Phổ biến ở các nhà máy điện lực miền Bắc vì chuỗi cung ứng phụ tùng ổn định — kho LS tại Hà Nội luôn có hàng sẵn, thay thế trong ngày kể cả khi hỏng bất ngờ. Tương thích trực tiếp với PLC LS dòng XBC/XGT.

44. IDEC SA3C-AQ1 — Vuông 40mm, Sn = 8mm, IP67

Thân vuông lắp vít 4 điểm không xoay — đặt ở bàn trượt trục Z máy cắt laser làm công tắc giới hạn hành trình. Kết nối M12 tháo lắp nhanh khi cần bảo trì máy mà không mất thời gian đấu lại dây.

45. Pepperl+Fuchs NBB5-18GM50-E2 — M18, NAMUR, vùng nguy hiểm

Tiêu chuẩn NAMUR EN60947-5-6 dùng trong vùng nguy hiểm Ex Zone 1 nhà máy lọc dầu — ngõ ra dòng điện thay vì điện áp, an toàn tia lửa điện theo IEC 60079. Khi cần cảm biến tiệm cận trong môi trường cháy nổ, đây là lựa chọn đúng duy nhất.

NBB5-18GM50-E2 | Hải Phòng Tech
NBB5-18GM50-E2 | Hải Phòng Tech.

Cảm biến tiệm cận điện dung – Mã 46 đến 50

Tiệm cận điện dung phát hiện cả vật phi kim — nước, nhựa, bột, hạt, kính. Đây là loại cảm biến phù hợp khi bạn cần phát hiện vật liệu qua thành bình chứa mà không khoan lỗ.

💡 Thực tế: Cảm biến điện dung nhạy cảm với độ ẩm môi trường. Nếu lắp ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, cần điều chỉnh ngưỡng (trim) lại sau khi lắp đặt hoàn chỉnh — không nên trim ở bàn kỹ thuật rồi mới lắp vào máy.

46. Autonics CR18-8DP — Điện dung M18, Sn = 8mm

Phát hiện mực nước trong bể inox từ bên ngoài thành bể không cần khoan lỗ — cài ngưỡng thông qua chiết áp mặt sau cho từng loại bể khác nhau. Dùng phổ biến trong hệ thống cấp nước tự động nhà máy thực phẩm.

CR18-8DP Hải Phòng Tech
CR18-8DP | Hải Phòng Tech.

47. Autonics CR30-15DP — Điện dung M30, Sn = 15mm

Phát hiện bột mì trong silô qua thành thép 3mm — cài độ nhạy vừa đủ để không báo khi bột bị rơi rời thành từng hạt mỏng. Nhà máy bánh mì sử dụng để tự động mở van cấp bột khi mức xuống dưới ngưỡng.

CR30-15DP Hải Phòng Tech
CR30-15DP | Hải Phòng Tech.

48. Autonics PCR-M30-25DP — M30 unshielded, Sn = 25mm

Phân biệt lon nhôm trống và lon đã chứa nước trên cùng băng tải — điện dung của chất lỏng bên trong tạo tín hiệu mạnh hơn lon rỗng đủ để cảm biến phân loại. Ứng dụng thực tế: đẩy ra dây chuyền các lon không được nạp đủ nước.

PCR-M30-25DP | Hải Phòng Tech
PCR-M30-25DP | Hải Phòng Tech.

49. SICK CQ27-30PPK — Ø27mm, điện dung, phát hiện phi kim

Kiểm tra vật thể nhựa trong suốt và thủy tinh mà cảm biến từ thông thường bỏ qua hoàn toàn — kích thước compact Ø27mm lắp trực tiếp vào rãnh T-slot tiêu chuẩn. Ứng dụng: xác nhận chai thủy tinh đã đặt đúng vị trí trong máy đóng nắp.

50. Omron E2K-C25ME1 — M30, Sn = 25mm, điều chỉnh độ nhạy

Phát hiện keo epoxy đã được phủ lên PCB hay chưa — keo còn ướt và keo khô có hằng số điện môi khác nhau, cảm biến phân biệt được. Núm chỉnh độ nhạy 10 cấp cho phép tinh chỉnh theo đặc tính điện môi cụ thể của từng loại keo.

E2K-C25ME1-2M | Hải Phòng Tech
E2K-C25ME1-2M | Hải Phòng Tech.

Cảm biến nhiệt độ – Mã 51 đến 70

Ba loại phổ biến nhất trong cảm biến nhiệt độ: PT100 (chính xác, 0–600°C), nhiệt ngẫu K (dải rộng, 0–1200°C) và cảm biến hồng ngoại (phi tiếp xúc, đo vật chuyển động). Chọn sai loại sẽ cho sai số ±5–15°C — không chấp nhận được ở quy trình đòi hỏi ±1°C.

💡 Kỹ thuật thực tế: PT100 3 dây bù trừ điện trở dây nối, sai số nhỏ hơn PT100 2 dây khoảng 0.3–0.5°C cho mỗi 10 ohm điện trở dây. Ở dây nối dài 20m tiết diện 0.5mm², sai số này có thể lên đến 2°C nếu dùng loại 2 dây.

51. Omron E52-CA1DY D=4.8 L=100 — Nhiệt ngẫu K, ±1°C

Đầu dò Ø4.8mm dài 100mm cắm thẳng vào lò sấy cao su 200°C — phản hồi nhiệt độ trong 5 giây, phù hợp điều khiển PID chu kỳ ngắn 10 giây. Vỏ inox 316, chịu được hơi dung môi trong lò sấy.

E52-CA1DY-M8-2M | Hải Phòng Tech
E52-CA1DY-M8-2M | Hải Phòng Tech.

52. Omron E52-P50AY D=1.6 — PT100, đầu dò Ø1.6mm

Đầu dò siêu mảnh Ø1.6mm cắm vào lỗ khoan nhỏ trên khuôn ép nhựa 150°C mà không ảnh hưởng đến độ bền khuôn. Phản hồi nhiệt nhanh hơn loại Ø4.8mm gần 3 lần nhờ khối lượng đầu đo nhỏ hơn.

E52-P50AY | Hải Phòng Tech
E52-P50AY | Hải Phòng Tech.
Kích thước E52-P50AY | Hải Phòng Tech
Kích thước E52-P50AY | Hải Phòng Tech

53. Autonics TH400-T1-BK — Nhiệt ngẫu K, 0–1200°C

Tiêu chuẩn đo nhiệt lò nung gốm sứ Bình Dương — đầu nối nhôm đúc IP54, đi dây bù nhiệt ngẫu đơn giản. Cắm thẳng vào bộ điều nhiệt Autonics TZN4 không cần bộ chuyển đổi trung gian, chuẩn hóa toàn hệ thống cùng một hãng.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics TH400-T1-BK]

54. Autonics TH400-D4-L — PT100 3 dây, bù offset

Núm chỉnh offset ngay trên đầu nối — hiệu chuẩn tại chỗ theo nhiệt kế chuẩn mà không cần gửi đi hiệu chuẩn phòng lab. Lắp trong buồng sấy dược phẩm kiểm chuẩn đúng 60°C ±0.3°C theo yêu cầu GMP.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics TH400-D4-L]

55. Autonics NTC10K — NTC 10kΩ@25°C, phản hồi nhanh

Phản hồi nhiệt độ nhanh hơn PT100 gần 3 lần nhờ hệ số nhiệt điện trở cao — dùng trong máy điều hòa công nghiệp cần kiểm soát nhiệt độ biến đổi nhanh. Không phù hợp khi cần độ chính xác tuyệt đối; phù hợp khi cần tốc độ phản hồi.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics NTC10K]

56. Wika TR10-A — PT100 3 dây, vỏ 316L, CIP-proof

Chứng nhận FDA 21 CFR, chịu được CIP rửa bằng NaOH 2% ở 85°C — tiêu chuẩn đo nhiệt nước lạnh nhà máy bia mà không lo ăn mòn đầu nối sau mỗi chu trình vệ sinh. Xuất xứ Đức, kèm chứng chỉ hiệu chuẩn gốc từ nhà máy.

📷 [Ảnh sản phẩm: Wika TR10-A]

57. Wika TR21-A — Nhiệt ngẫu K, mặt bích, thay nóng

Kiểu lắp mặt bích tháo lắp ngay trong khi lò hơi đang vận hành ở 600°C — đầu nối chết nhưng đầu dò còn tốt, thay riêng đầu dò mà không tắt lò. Thiết kế “well-type” thay nóng này tiết kiệm nhiều giờ dừng máy mỗi năm.

📷 [Ảnh sản phẩm: Wika TR21-A]

58. SICK TF53 — PT100 cấp A, chống rung, IP68

Cấp chính xác IEC 751 Class A (±0.15°C@0°C), chịu rung 55Hz/2mm — đo nhiệt ổ trục động cơ 45kW trong nhà máy giấy ngập nước liên tục. IP68 chịu ngập nước 1m/30 phút, không cần vỏ bảo vệ thêm.

📷 [Ảnh sản phẩm: SICK TF53]

59. Keyence FT-H30 — Hồng ngoại phi tiếp xúc, -40…+1000°C

Vệt đo Ø0.8mm ở khoảng cách 30mm — đo nhiệt bánh răng quay 3000 vòng/phút mà không dừng máy, không cần tiếp xúc bề mặt chuyển động. Phản hồi 30ms, xuất tín hiệu analog 4–20mA về PLC điều chỉnh dầu bôi trơn theo nhiệt độ.

📷 [Ảnh sản phẩm: Keyence FT-H30]

60. Keyence FT-H40 — Hồng ngoại, tầm 50–500mm, 1ms

Phản hồi 1ms — chụp được nhiệt độ điểm hàn trên PCB đang di chuyển qua lò reflow ở tốc độ 1.2m/phút. Điểm đo Ø0.5mm phân biệt nhiệt độ từng pad hàn riêng biệt cách nhau 0.8mm.

📷 [Ảnh sản phẩm: Keyence FT-H40]

61. Autonics TWN100 — PT100 đôi, đo 2 điểm đồng thời

Hai đầu dò PT100 trong một thân — đo đồng thời nhiệt đầu vào và đầu ra bộ trao đổi nhiệt, tính hiệu suất ngay mà không cần hai cảm biến riêng. Chênh lệch nhiệt độ hai đầu phản ánh công suất trao đổi thực tế.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics TWN100]

62. Autonics TWN50 — PT100 đơn, vỏ đầu nhựa PA

Vỏ đầu nhựa PA nhẹ hơn nhôm 60% — lắp trong tủ điện đo nhiệt độ môi trường, cảnh báo khi vượt 45°C để bật thêm quạt hút. Thân nhỏ gọn phù hợp lắp xen kẽ giữa các thiết bị trong tủ điện dày đặc.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics TWN50]

63. LS TF3-T4C — PT100 3 dây, chuẩn IEC 60751, ±0.15°C

Tích hợp sẵn trong tủ điều khiển PLC LS dòng XBC — không cần module AI đặc biệt khi chọn dùng cùng hệ sinh thái LS. Đây là ưu điểm quan trọng khi nhà máy đã chuẩn hóa toàn bộ hệ thống trên nền tảng LS.

📷 [Ảnh sản phẩm: LS TF3-T4C]

64. Autonics CTF-100N — Cảm biến nhiệt kỹ thuật số NTC, hiển thị LED

Hiển thị nhiệt độ ngay trên thân cảm biến, không cần màn hình bộ điều nhiệt riêng — dùng trong tủ ấp trứng công nghiệp 10.000 quả/lứa, nhân viên đọc nhiệt độ từng khay mà không cần thiết bị đọc thêm.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics CTF-100N]

65. Omron K8AB-TH11S — Relay bảo vệ nhiệt, cài ngưỡng cắt

Cắt nguồn động cơ máy nghiền xi măng khi nhiệt độ cuộn dây vượt ngưỡng cài — ngăn cháy trước khi thiệt hại xảy ra. Thời gian trễ cài được từ 0–60 giây giúp tránh cắt nhầm do xung nhiệt ngắn hạn khi khởi động.

📷 [Ảnh sản phẩm: Omron K8AB-TH11S]

66. Autonics TS-B — Đầu nối cảm biến nhiệt ngẫu, nhôm đúc IP54

Đấu dây bù nhiệt ngẫu ngay tại đầu cảm biến thay vì đấu ở tủ điện — triệt tiêu sai số phát sinh do cặp dây đồng/sắt tạo thành EMF giả tại điểm nối. Bước đơn giản mà nhiều kỹ thuật viên mới bỏ qua, dẫn đến sai số 2–4°C không rõ nguyên nhân.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics TS-B]

67. Wika TC10-A — Nhiệt ngẫu K, ren G½, đến 1300°C

Đo nhiệt buồng đốt lò gốm 1300°C trong điều kiện khắc nghiệt — vỏ bảo vệ alumina Ø8mm chịu nhiệt và chịu shock nhiệt khi cửa lò mở đột ngột. Hãng Đức với lịch sử 10 năm ổn định, không cần thay theo chu kỳ bảo trì 3 tháng như hàng không rõ nguồn.

📷 [Ảnh sản phẩm: Wika TC10-A]

68. Autonics TXN-D4-A0 — Transmitter 4–20mA, nhận PT100/nhiệt ngẫu

Chuyển đổi tín hiệu PT100 hoặc nhiệt ngẫu ra 4–20mA để truyền về PLC qua đường analog thông thường — không cần module input nhiệt độ đắt tiền. Cài đặt qua nút nhấn mặt trước, không cần phần mềm hay thiết bị lập trình.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics TXN-D4-A0]

69. SICK FTMg — Đo lưu lượng + nhiệt độ khí nén, cùng 1 thiết bị

Một thiết bị đo đồng thời lưu lượng, nhiệt độ và áp suất khí nén — tính tiêu thụ năng lượng nén theo giờ để đánh giá hiệu quả máy nén theo ISO 50001. Thay thế 3 cảm biến riêng lẻ, tiết kiệm chi phí lắp đặt và đi dây.

📷 [Ảnh sản phẩm: SICK FTMg]

70. Balluff BTS 18-GX1-NS-KL10-H1141 — PT100/NTC trong thân M18

Cắm trực tiếp vào ổ cắm cảm biến chuẩn M12, tương thích ổ cắm của cảm biến tiệm cận — thêm đo nhiệt độ vào vị trí cũ mà không cần khoan thêm lỗ lắp đặt. Giải pháp nâng cấp hệ thống cũ mà không thi công lại tủ điện.

📷 [Ảnh sản phẩm: Balluff BTS 18]

Cảm biến áp suất – Mã 71 đến 85

Khi chọn cảm biến áp suất, cần xác định rõ ba thứ: dải áp suất cần đo, loại môi chất (khí/lỏng/dầu/ăn mòn), và kiểu ngõ ra (ON/OFF hay analog 4–20mA). Nhầm ba thứ này thì mua đúng mã vẫn lắp sai.

⚠️ Cảnh báo: Cảm biến áp suất ngõ ra 4–20mA bị đứt dây sẽ cho tín hiệu 0mA — PLC đọc là áp suất = 0, tức là tình trạng bình thường. Dùng ngưỡng cảnh báo <4mA để phân biệt “áp suất thật bằng 0” với “đứt dây”. Đây là lỗi thiết kế hệ thống phổ biến gây tai nạn.

71. Autonics PSA-C01 — 0–1MPa, ngõ ra 0–10V

Hiển thị giá trị áp suất tức thời lên màn HMI qua ngõ ra 0–10V với tốc độ cập nhật 5ms — kỹ thuật viên theo dõi được sóng áp suất khí nén biến đổi theo chu kỳ van. Vỏ nhựa ABS nhẹ, lắp trực tiếp vào đường ống ren PT1/4.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics PSA-C01]

72. Autonics PSA-C02 — 0–1MPa, 4–20mA, truyền xa 200m

Tín hiệu dòng 4–20mA không suy hao theo chiều dài dây — truyền về PLC đặt cách 200m mà không cần bộ khuếch đại trung gian. Dùng trong nhà máy lớn khi tủ điện trung tâm đặt xa trạm khí nén.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics PSA-C02]

73. Autonics DPS-500A — Hiển thị LED 2 màu, 2 ngõ ra relay

LED xanh = bình thường / đỏ = cảnh báo — nhìn từ xa 5m biết ngay trạng thái mà không cần đến gần đọc số. Dùng giám sát áp suất nước làm mát máy cắt CNC, tự động cảnh báo khi áp suất xuống dưới 3 bar.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics DPS-500A]

74. Autonics DPS-300A — Hiển thị LED, dải 0–30 bar

Đặt trên đầu xylanh thủy lực, đọc áp suất bằng mắt mà không cần đồng hồ cơ riêng lẻ — giảm số lượng thiết bị trên đường ống. Màn LED chịu được rung động và nhiệt độ môi trường đến 60°C ở gần nguồn dầu thủy lực nóng.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics DPS-300A]

75. Autonics PSAN-1C — Compact 41mm, 0–1MPa, 2 ngõ ra NPN

Chiều dài chỉ 41mm tiết kiệm không gian trong tủ khí nén nhỏ của trạm robot hàn — lắp được ở vị trí không có chỗ cho cảm biến Ø18mm thông thường. Hai ngõ ra NPN độc lập cài hai ngưỡng khác nhau (cảnh báo sớm + cắt khẩn cấp).

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics PSAN-1C]

76. Autonics PSAN-C01C — 0–1MPa, 4–20mA + hiển thị số

Vừa hiển thị giá trị áp suất tại chỗ, vừa xuất 4–20mA về PLC — thay thế áp kế cơ đồng thời lưu lại lịch sử áp suất vào PLC Mitsubishi. Một thiết bị làm hai việc, không phải lắp thêm transmitter riêng.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics PSAN-C01C]

77. Keyence AP-11A — Bán dẫn, 0–1MPa, phản hồi 2.5ms

Phản hồi 2.5ms phát hiện ngay khi ống khí nén bị nứt nhỏ 0.5mm — chênh lệch áp suất 0.05 bar cũng kích hoạt được cảnh báo. Thân nhỏ gọn M5 lắp trực tiếp vào manifold khí nén không cần adapter.

📷 [Ảnh sản phẩm: Keyence AP-11A]

78. Keyence AP-31A — Gắn DIN, kết nối M5, 0–500kPa, chân không

Đo áp suất chân không trong hệ thống pick-and-place hút tấm kính màn hình — xác nhận giác hút đã đạt -85kPa trước khi robot di chuyển. Gắn DIN rail cho phép lắp đặt tập trung nhiều thiết bị trong tủ điều khiển.

📷 [Ảnh sản phẩm: Keyence AP-31A]

79. SICK PBS-RB010SG1SSNAMA — 0–10 bar, IP67, kết nối M12

Màng đo inox 316L chịu được hóa chất rửa máy nồng độ cao — đặt trong máy rửa linh kiện áp lực cao mà không bị ăn mòn. Kết nối M12 tháo lắp nhanh khi cần bảo trì định kỳ mà không cần cờ-lê.

📷 [Ảnh sản phẩm: SICK PBS]

80. Wika A-10 — 4–20mA, -1 đến 600 bar, vật liệu 316L

“Tiêu chuẩn vàng” công nghiệp — dùng trong đường ống dầu thủy lực máy ép 500 tấn, chịu áp lực xung 600 bar mà không lệch điểm 0. Xuất xứ Đức, vòng đời thiết kế 10 năm, chứng chỉ hiệu chuẩn kèm từ nhà máy.

📷 [Ảnh sản phẩm: Wika A-10]

81. Wika S-10 — 4–20mA, 316L, chịu nhiệt -40…+125°C

Phiên bản chịu nhiệt cao của A-10 — đặt trực tiếp trên đường hơi nước lò hơi 10 bar, 180°C mà không cần ống dẫn hạ nhiệt. Tiết kiệm thêm một phụ kiện và điểm rò rỉ tiềm năng trên đường ống áp lực.

📷 [Ảnh sản phẩm: Wika S-10]

82. Omron E8F2-B10C — 0–10 bar, NPN 2 ngõ ra, ren PT1/4

Phát hiện thứ tự áp suất trong chu kỳ ép nhựa — xác nhận khuôn đã đóng kín trước khi bơm nhựa vào. Hai ngõ ra cài hai mức: 8 bar = khuôn kín đủ áp để bắt đầu; 5 bar = cần kiểm tra khuôn.

📷 [Ảnh sản phẩm: Omron E8F2-B10C]

83. Balluff BSP B010-EV002-A00A0B — 0–10 bar, IO-Link

Truyền giá trị áp suất dạng số 16-bit về PLC qua IO-Link — loại bỏ sai số ADC của module analog thông thường, độ phân giải tương đương 0.0015 bar. Dùng khi cần theo dõi dao động áp suất nhỏ <0.01 bar trong chu kỳ van.

📷 [Ảnh sản phẩm: Balluff BSP B010]

84. SMC ZSE40A-C6-R — Chân không -101–0kPa, 2 màn LED

Giám sát lực hút của giác hút robot khi nâng tấm silicon mỏng 0.3mm — 2 màn hiển thị độc lập theo dõi cùng lúc giá trị hiện tại và giá trị đỉnh. Chuyên dụng cho hệ thống hút chân không nơi cần biết chính xác -kPa chứ không chỉ ON/OFF.

📷 [Ảnh sản phẩm: SMC ZSE40A]

85. LS P30-200KP — 0–200kPa, 4–20mA, thay thế trực tiếp Autonics PSA

Form factor và tầm tín hiệu tương thích hoàn toàn với dòng Autonics PSA cũ — thay thế được mà không cần chỉnh lại PLC hay thay đổi đường ống. Hàng Hàn Quốc giá hợp lý, phù hợp dự án nâng cấp thiết bị cũ với ngân sách hạn chế.

📷 [Ảnh sản phẩm: LS P30-200KP]

Siêu âm, laser, màu sắc – Mã 86 đến 99

Đây là nhóm cảm biến giải quyết các bài toán mà hai nhóm trên không xử lý được: phát hiện vật trong suốt, đo khoảng cách không tiếp xúc, phân biệt màu sắc hoặc nhãn — những tình huống mà đặt cảm biến quang hay tiệm cận thông thường rồi nhìn PLC báo sai liên tục mà không hiểu tại sao.

💡 Kỹ sư thực chiến: Khi cảm biến quang không phân biệt được sản phẩm (ví dụ: hộp trắng trên băng tải trắng, chai trong suốt, túi nhựa), đừng thay bằng cảm biến quang hãng khác — hãy chuyển sang siêu âm. Siêu âm phát hiện bằng sóng âm, không quan tâm màu sắc hay độ trong suốt của vật thể.

86. Omron E4PA-LS200-M1 — Siêu âm 200mm–2m, 4–20mA

Đo mực xi măng trong silô Ø3m từ trên xuống — cập nhật mức tồn kho về hệ thống quản lý tự động mà không cần người leo lên kiểm tra thủ công. Góc chùm âm 8° hẹp, không bị nhiễu thành silô kể cả khi xi măng bám thành.

📷 [Ảnh sản phẩm: Omron E4PA-LS200-M1]

87. Omron ZX-LD50 — Laser dịch chuyển, 10–60mm, 2μm

Đo độ dày lớp keo trên màn hình điện thoại không dừng chuyền — độ phân giải 2μm phát hiện lớp keo lệch 0.01mm so với tiêu chuẩn. Ngõ ra analog 1–5V cập nhật mỗi 10ms, đủ nhanh cho băng tải tốc độ 1.5m/phút.

📷 [Ảnh sản phẩm: Omron ZX-LD50]

88. Autonics UNDK30U9103 — Siêu âm M30, 20–350mm, 0–10V

Kiểm tra mực kem đánh răng trong tuýp trước khi hàn đầu — âm thanh phản xạ khác nhau khi tuýp đầy và khi tuýp rỗng, phân loại được mà không cần cân. Tần số siêu âm 430kHz, phân giải 0.1mm ở toàn dải đo.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics UNDK30U9103]

89. Autonics UB100-18GM75-U-V1 — Siêu âm M18, 30–1000mm

Phát hiện vật thể trong suốt — túi nhựa, màng PE, chai PET — mà cảm biến quang nhìn xuyên qua không nhận ra. Thân M18 nhỏ gọn lắp được trên băng tải hẹp 100mm, chịu độ ẩm 95% không ngưng tụ.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics UB100-18GM75]

90. SICK UM18-21112 — Siêu âm M18, 30–250mm

Phát hiện hộp carton màu trắng trên băng tải trắng — tình huống cảm biến quang “bó tay” vì độ tương phản bề mặt gần bằng 0. Siêu âm không cần tương phản màu sắc, chỉ cần bề mặt phản xạ sóng âm đủ mạnh.

📷 [Ảnh sản phẩm: SICK UM18-21112]

91. SICK UMB30-211818 — Siêu âm M30, 60–600mm

Đo khoảng cách cuộn giấy trong máy in offset để điều chỉnh sức căng tự động — khi đường kính cuộn giảm, sức căng thay đổi, cảm biến cập nhật liên tục để bộ điều khiển bù lại. Thay thế được hệ thống đo cơ học dùng con lăn tiếp xúc bị mài mòn.

📷 [Ảnh sản phẩm: SICK UMB30-211818]

92. Keyence IL-065 — Laser tam giác, 10–80mm, phân giải 1μm

Đo chiều cao sản phẩm trên chuyền lắp ráp điện tử, loại tức thì nếu lệch hơn 0.05mm — thay thế hệ thống đo tiếp xúc làm xước bề mặt. Tốc độ lấy mẫu 5kHz phù hợp băng tải chạy 2m/phút kiểm tra 100% sản phẩm.

📷 [Ảnh sản phẩm: Keyence IL-065]

93. Keyence LR-ZH500C — Laser phản xạ gương, 500mm

Phát hiện nhãn trong suốt trên bề mặt bóng — “khắc tinh” của cảm biến quang thông thường khi nhãn và nền cùng trong suốt. Kết hợp phân cực chéo và độ nhạy điều chỉnh số hoá, đăng ký được nhãn 5×5mm trên chai PET.

📷 [Ảnh sản phẩm: Keyence LR-ZH500C]

94. Autonics CSB3-S0512A — Cảm biến màu, phân biệt RGB

Kiểm tra màu nắp hộp thuốc: đỏ=thuốc A, xanh=thuốc B — phát hiện lắp nhầm màu trước khi dán nhãn. Đăng ký được 3 màu mẫu, phản hồi 1ms, đủ nhanh cho line dược phẩm 120 hộp/phút.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics CSB3-S0512A]

95. Autonics CS10-30N — Cảm biến màu compact, 3 LED RGB

Ba LED chiếu sáng đỏ/xanh lá/xanh dương luân phiên ở tốc độ cao — phân loại kẹo theo màu vỏ bọc trên line đóng gói hỗn hợp 5 màu. Nhỏ hơn CSB3, lắp vừa vào cơ cấu cấp liệu hẹp 15mm.

📷 [Ảnh sản phẩm: Autonics CS10-30N]

96. SICK CQ27-30NPP — Tương phản/màu, vệt sáng 0.1mm

Vệt sáng 0.1mm dò nhãn barcode đã dán đúng vị trí hay chưa — phát hiện lệch nhãn 0.5mm trên hộp kem mỹ phẩm trước khi xuất xưởng. Gắn trực tiếp vào máy dán nhãn, kiểm tra 100% sản phẩm không cần camera.

📷 [Ảnh sản phẩm: SICK CQ27-30NPP]

97. Balluff BOD 26M-LA03-C-S04 — Đo khoảng cách quang, 20–300mm, 12-bit

Độ phân giải 12-bit tương đương 0.07mm ở toàn dải đo — giám sát liên tục đường kính cuộn film plastic trong máy đóng gói flow-pack, tự điều chỉnh tốc độ cấp liệu theo đường kính giảm dần. IO-Link xuất dữ liệu số hoá về PLC.

📷 [Ảnh sản phẩm: Balluff BOD 26M]

98. Keyence CZ-V21A — Bộ khuếch đại màu/nhãn, phân biệt độ bóng

Đọc nhãn màu đen in trên nền đen bằng cách phân biệt độ bóng bề mặt — nhãn in offset có độ bóng khác nền carton mờ, đủ để cảm biến phân biệt. Bài toán này từng đòi hỏi camera vision; CZ-V21A giải quyết với chi phí thấp hơn 70%.

📷 [Ảnh sản phẩm: Keyence CZ-V21A]

99. Omron E3ZG-D81-IL5 — Laser khuếch tán, tự học ngưỡng bằng AI

Tự phân tích môi trường xung quanh và đề xuất ngưỡng tối ưu trong vòng 30 giây — kỹ thuật viên không cần biết nhiều về cảm biến vẫn cài đặt đúng ngay lần đầu. Đây là cảm biến kết thúc xứng đáng danh sách 99: không chỉ đo, nó còn “nghĩ” thay bạn một phần.

📷 [Ảnh sản phẩm: Omron E3ZG-D81-IL5]

Bảng so sánh cảm biến theo bài toán nhà máy

Bảng dưới giúp bạn chọn đúng loại cảm biến trước khi tra cứu mã cụ thể.

Bài toánLoại cảm biến phù hợpMã gợi ýKhông dùng loại nào
Đếm sản phẩm băng tải tốc độ caoQuang thu-phát hoặc phản xạ gươngE3Z-T61, BR10M-TDTRSiêu âm (tần số thấp)
Phát hiện vật trong suốt (chai PET, túi nhựa)Siêu âmUB100-18GM75, UM18-21112Quang khuếch tán thông thường
Đo tốc độ bánh răng, đếm vòng quayTiệm cận cảm ứng, tần số caoE2E-X10ME1, PR30-15DPTiệm cận điện dung
Phát hiện chất lỏng, bột qua thành bìnhTiệm cận điện dungCR18-8DP, CR30-15DP, E2K-C25ME1Tiệm cận cảm ứng
Đo nhiệt độ vật chuyển động (trục quay, băng tải)Hồng ngoại phi tiếp xúcFT-H30, FT-H40PT100/nhiệt ngẫu tiếp xúc
Kiểm tra màu sắc/nhãn dánCảm biến màu hoặc tương phảnCSB3-S0512A, CQ27-30NPP, CZ-V21AQuang khuếch tán thông thường
Vùng cháy nổ Ex Zone 1Tiệm cận NAMUR + rào cản ISNBB5-18GM50-E2Bất kỳ cảm biến không có chứng nhận ATEX/IECEx
Đo mức chất lỏng/hạt trong silô lớnSiêu âm tầm xaE4PA-LS200-M1, UMB30-211818Tiệm cận (tầm quá ngắn)

💡 Nguyên tắc chọn nhanh: Nếu vật thể là kim loại → tiệm cận cảm ứng. Nếu phi kim không trong suốt → quang khuếch tán. Nếu trong suốt → siêu âm. Nếu cần đo khoảng cách chính xác → laser. Nếu cần phân biệt màu → cảm biến màu. Đơn giản vậy thôi — 80% bài toán ngoài thực tế rơi vào đây.

Kết bài

Tháng trước, một nhà máy sản xuất linh kiện ô tô tại Đồng Nai gặp sự cố lạ: cảm biến tiệm cận trên mâm cấp phôi báo đúng mà robot vẫn kẹp trượt 3% số phôi. Kiểm tra kỹ lại mới phát hiện: phôi nhôm anod hoá bề mặt có lớp oxit dày hơn phôi thép thông thường, làm giảm Sn thực tế xuống còn 60% so với thông số trên catalogue. Giải pháp không phải là thay hãng mới — mà là chuyển sang Omron E2EW-X10B1T30, loại được thiết kế riêng để phát hiện nhôm với hệ số bù tự động. Sự cố 3% trở thành 0.1% chỉ sau một buổi đổi cảm biến.

Đó là bản chất của việc chọn đúng cảm biến: không phải cứ “hãng tốt là được”, mà phải đúng mã, đúng nguyên lý đo, đúng bối cảnh vật liệu. Danh sách 99 mã ở đây không phải để bạn đọc hết một lần — mà để tra cứu đúng lúc cần, như một cuốn sổ tay kỹ thuật luôn có sẵn trên bàn.

Nếu bạn đang gặp bài toán cụ thể mà chưa tìm được mã phù hợp trong danh sách — kỹ thuật viên của chúng tôi tại haiphongtech.vn sẵn sàng xem xét thông số thực tế và gợi ý mã phù hợp nhất. Không cần biết chính xác tên hãng hay loại cảm biến trước — chỉ cần mô tả vật thể cần phát hiện, môi trường lắp đặt và tốc độ hoạt động là đủ.

Xem toàn bộ danh mục cảm biến tại haiphongtech.vn →


Tổng hợp bởi đội kỹ thuật haiphongtech.vn · Mọi thông số kỹ thuật tham chiếu từ datasheet gốc của nhà sản xuất · Cập nhật theo catalogue mới nhất hiện hành

Zalo Ms Mai Chi Zalo Ms Đoàn Phương Zalo Ms Hương Giang Zalo Ms Thanh Thảo Zalo Hải Phòng Tech

Mục lục bài viết